Van bi vi sinh Carten SBV Series – Thiết kế không khe chết, tối ưu cho hệ thống sạch và tự động hóa
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam
📌 Giới thiệu tổng quan
Dòng Van bi vi sinh Carten SBV Series được thiết kế đặc biệt để loại bỏ hoàn toàn không gian chết (dead space), giúp ngăn ngừa tích tụ vi khuẩn và đảm bảo độ sạch tuyệt đối trong các ứng dụng công nghiệp sạch. SBV có các cấu hình 2 ngã, 3 ngã kiểu T và L, điều khiển bằng tay hoặc khí nén, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu vận hành, kết nối và bảo trì.
Thương hiệu Carten – Trụ sở tại Ireland, là nhà sản xuất hàng đầu về giải pháp kiểm soát lưu chất trong ngành vi sinh, dược phẩm, khí tinh khiết, và bán dẫn. Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASME BPE, 3A, USP Class VI, FDA 21 CFR 177.1550.
Ngọc Huy Dương là nhà phân phối chính thức sản phẩm van Carten tại Việt Nam – cam kết hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và bảo hành toàn quốc.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật – Van bi vi sinh Carten SBV Series
- Thiết kế không khe chết – ngăn vi khuẩn tích tụ trong cả cấu hình chữ T và chữ L
- Tùy chọn ghế làm kín chuẩn SIP hoặc ghế đầy cho quy trình CIP khắt khe
- Vật liệu thân và nắp: inox CF3M/S31603 – chịu ăn mòn cao, đạt chuẩn ASME BPE
- Gioăng TFM1600 – độ kín helium, tuân thủ chuẩn USP Class VI và FDA 21 CFR
- Van điều khiển tay hoặc khí nén, hỗ trợ tín hiệu điều khiển 4–20mA
- Được sản xuất và kiểm tra trong phòng sạch Class ISO 5
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn – Van bi vi sinh CIP/SIP Carten
| Thông số kỹ thuật | Giá trị điển hình |
| Áp suất làm việc | 250 psi (tối đa 1000 psi cho loại đặc biệt) |
| Nhiệt độ làm việc | -5 đến 150°C (-23 đến 302°F) |
| Kích thước kết nối | DN15 – DN100 (½” – 4”) |
| Chất liệu thân/nắp | Inox CF3M/S31603 – ASTM A351 |
| Gioăng làm kín | TFM1600 – USP Class VI |
| Kết nối | Clamp hoặc hàn ống (Tube Weld) |
| Kiểu vận hành | Tay quay hoặc khí nén |
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174
🧱 Vật liệu & xử lý – Độ bền vượt trội – Van bi điều khiển tay / khí nén Carten SBV
- Thân và nắp van: Inox CF3M (S31603) – chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường CIP/SIP
- Gioăng làm kín: Polymer TFM1600 – chịu hóa chất, không độc, rò rỉ cực thấp
- Bề mặt trong: Cơ khí bóng, điện phân theo chuẩn ASME BPE SF1–SF6
- Lò xo chống tĩnh điện: Tùy chọn cho môi trường dễ cháy nổ
Ví dụ: Van DN50 – xử lý bề mặt SF1 (Ra 0.5μm), kết nối clamp, cavity filler seat – chuyên dùng cho quy trình CIP.
🧩 Phiên bản & Model – Carten SBV Series – Van bi điều khiển tay / khí nén Carten SBV
✅ Cấu trúc mã Van bi đóng ngắt dòng sạch cho dược phẩm/thực phẩm Carten SBV đầy đủ gồm 12 trường thông tin như sau:
SBV – [2] – [3] – [4] – [5] – [6] – [7] – [8] – [9] – [10] – [11] – [12]
| Vị trí | Ý nghĩa | Giá trị ví dụ |
| 1 | Dòng van | SBV (Sanitary Ball Valve) |
| 2 | Cấu hình thân | TWV (2-way), TTV (3-way T), LTV (3-way L) |
| 3 | Kích thước thân | 15, 20, 25… tương ứng DN15, DN20… |
| 4 | Kiểu ghế làm kín | S (Standard), C (Cavity Filler) |
| 5 | Mã xử lý bề mặt | 1 → SF1, 2 → SF2… 6 → SF6 |
| 6 | Kiểu kết nối | 1 (Tube), 2 (Clamp) |
| 7 | Tiêu chuẩn kết nối | A (ASME BPE), T (3A) |
| 8 | Cỡ kết nối | 15, 20, 25… như trường 3 |
| 9 | Kiểu điều khiển | M (Manual), C (Pneumatic) |
| 10 | Vật liệu cơ cấu điều khiển | S (Thép không gỉ), R (Nhựa) |
| 11 | Tùy chọn thiết bị đo | U (Có), trống (Không) |
| 12 | Yêu cầu thêm | C/M/R (Tùy chọn), trống nếu không có |
📋 Ví dụ danh sách các model đầy đủ Van bi điều khiển tay / khí nén Carten SBV
| Mã SBV đầy đủ | Diễn giải cấu hình chi tiết |
| Van bi vi sinh Carten SBV-TWV-15-S1-1A15-MU | Van bi 2 ngã, DN15, seat chuẩn SIP, SF1, kết nối tube ASME BPE, tay quay, topworks inox, có option thiết bị đo |
| Van bi vi sinh Carten SBV-TTV-50-C3-2T50-CU | Van bi 3 ngã chữ T, DN50, seat cavity filler, xử lý SF3, clamp 3A, điều khiển khí nén, topworks inox, có option thiết bị đo |
| Van bi vi sinh Carten SBV-LTV-25-S4-1A25-MR | Van bi 3 ngã chữ L, DN25, seat chuẩn SIP, SF4, tube ASME BPE, điều khiển tay, topworks nhựa, có thiết bị đo |
| Van bi vi sinh Carten SBV-TWV-100-C2-2A100-M | Van bi 2 ngã, DN100, seat cavity filler, xử lý SF2, clamp ASME BPE, tay quay, topworks inox, không thiết bị đo |
| Van bi vi sinh Carten SBV-TTV-40-S5-2A40-CUR | Van bi 3 ngã chữ T, DN40, seat chuẩn SIP, SF5, clamp ASME BPE, điều khiển khí nén, topworks nhựa, có thiết bị đo |
-
CARTEN SBV-TTV15S4-2A15-MU
-
CARTEN SBV-TTV15S4-2A15-CU
-
CARTEN SBV-TTV15S4-2A15-MR
-
CARTEN SBV-TTV15S4-2A15-CR
-
CARTEN SBV-TTV20S4-2A20-MU
-
CARTEN SBV-TTV25S4-2A25-MU
-
CARTEN SBV-TTV32S4-2A32-MU
-
CARTEN SBV-TTV40S4-2A40-MU
-
CARTEN SBV-TTV50S4-2A50-MU
-
CARTEN SBV-TTV65S4-2A65-MU
-
CARTEN SBV-TTV80S4-2A80-MU
-
CARTEN SBV-TTV100S4-2A100-MU
-
CARTEN SBV-TTV15C4-2A15-MU
-
CARTEN SBV-TTV25C4-2A25-MU
-
CARTEN SBV-TTV50C4-2A50-MU
-
CARTEN SBV-TTV50S6-2A50-MU
-
CARTEN SBV-LTV15S4-2A15-MU
-
CARTEN SBV-TWV15S4-2A15-MU
Giải thích cấu trúc mã sản phẩm tiêu chuẩn:
Ví dụ: SBV – TTV 15 S 4 – 2 A 15 – M U
-
SBV: Sanitary Ball Valve -
TTV: 3-Way L-type -
15: Kích thước thân van DN15 (1/2”) -
S: Loại ghế van tiêu chuẩn (Standard) -
4: Bề mặt hoàn thiện SF4 (15μin / 0.38μm) -
2: Kiểu kết nối Clamp -
A: Chuẩn kết nối ASME BPE Clamp -
15: Kích thước đầu nối DN15 (1/2”) -
M: Điều khiển bằng tay -
U: Giá đỡ bộ điều khiển bằng inox (stainless steel)
📌 Các mẫu mã Van bi vi sinh SBV Carten phổ biến:
Van bi vi sinh Carten SBV‑TWV‑15‑S1‑1A15‑MU
– Van 2 ngã, DN15, seat tiêu chuẩn SIP, bề mặt SF1, kết nối Tube ASME BPE DN15, điều khiển tay quay, topworks inox, có thiết bị đo tín hiệu 4–20mA.
Van bi vi sinh Carten SBV‑TTV‑50‑C3‑2T50‑CU
– Van 3 ngã chữ T, DN50, seat cavity-filler (CIP), bề mặt SF3, kết nối clamp theo chuẩn 3A, khí nén, topworks inox, có thiết bị đo.
Van bi vi sinh Carten SBV‑LTV‑25‑S4‑1A25‑MR
– Van 3 ngã chữ L, DN25, seat SIP, bề mặt SF4, kết nối Tube ASME BPE DN25, vận hành bằng tay quay, topworks nhựa resin, có đo tín hiệu.
Van bi vi sinh Carten SBV‑TWV‑40‑C2‑2A40‑CU
– Van 2 ngã, DN40, seat cavity-filler, bề mặt SF2, clamp ASME BPE DN40, điều khiển khí nén, topworks inox, có thiết bị đo.
Van bi vi sinh Carten SBV‑TTV‑65‑S5‑2A65‑MU
– Van 3 ngã chữ T, DN65, seat SIP, bề mặt SF5, clamp ASME BPE DN65, vận hành tay, topworks inox, có đo tín hiệu.
Van bi vi sinh Carten SBV‑LTV‑80‑C6‑2A80‑CU
– Van 3 ngã chữ L, DN80, cavity-filler, SF6, clamp ASME BPE DN80, khí nén, topworks inox, có thiết bị đo.
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng – Van bi inox vi sinh Carten
- Tương đương các dòng van bi vi sinh của GEMÜ, Alfa Laval, ITT Pure-Flo
- Kết nối theo chuẩn ASME BPE – dễ dàng thay thế, nâng cấp từ hệ thống cũ
- Tùy chọn lắp van điện, cảm biến hành trình, bộ điều khiển tín hiệu 4–20mA
🎯 Ứng dụng thực tế – Van bi 2 ngã / 3 ngã vi sinh Carten
- Nhà máy dược phẩm – đường dẫn WFI, khí sạch, CIP/SIP
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm – đồ uống lên men, chiết rót vô trùng
- Hệ thống xử lý nước tinh khiết – nước RO, EDI
- Phòng sạch bán dẫn – cấp khí điều áp
- Nhà máy hóa mỹ phẩm – quy trình tự động hóa vệ sinh cao
📞 Gọi tư vấn theo ngành: 0909 399 174
💡 Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
- Hơn 15 năm kinh nghiệm trong thiết bị van vi sinh, khí tinh khiết
- Phân phối chính hãng Carten – giá cạnh tranh, CO/CQ đầy đủ
- Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, tư vấn chọn model theo yêu cầu
- Hợp tác dài hạn với các nhà máy dược phẩm, thực phẩm, thiết kế MEP
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn sản phẩm Van bi vi sinh Carten SBV Series, vui lòng liên hệ với Ngọc Huy Dương qua website hoặc email trên.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.