Bộ Điều Áp Khí Thở CONCOA 8061448-01-1 – Áp Suất Đầu Ra 4.500 PSIG
CONCOA 8061448-01-1 là bộ điều áp khí thở thuộc dòng 1400 Series, được thiết kế để kiểm soát áp suất khí trong các hệ thống sử dụng bình khí áp suất cao. Sản phẩm sử dụng seat PCTFE, kết nối đầu vào CGA 347, áp suất đầu vào tối đa 5.500 PSIG và áp suất đầu ra tối đa 4.500 PSIG.
Ngọc Huy Dương – Giải pháp thiết bị công nghiệp, hỗ trợ tra cứu và lựa chọn thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật.
Tìm hiểu thêm:
- Bơm màng khí nén, bơm piston và thiết bị bôi trơn SAMOA PUMP
- Cảm biến, đồng hồ, các thiết bị tự dộng hóa ENDA
- Lưới lọc dây nêm, máy khuấy chìm, máy ép phân và thiết bị môi trường
📌 Giới thiệu tổng quan về bộ điều áp khí thở CONCOA 8061448-01-1
Tổng quan sản phẩm
CONCOA 8061448-01-1 thuộc dòng bộ điều áp áp suất cao CONCOA 1400 Series. Model được cấu hình cho môi chất Breathing Air (khí thở), sử dụng kết nối đầu vào CGA 347 và seat làm kín bằng PCTFE.
Thiết bị có khả năng tiếp nhận áp suất đầu vào tối đa 5.500 PSIG (380 bar) và điều chỉnh áp suất đầu ra đến mức tối đa 4.500 PSIG (310 bar), theo bảng thông số của nhà sản xuất. Đây là model dành cho những hệ thống cần điều áp khí thở ở mức áp suất cao; việc lựa chọn phải dựa trên áp suất làm việc thực tế và yêu cầu an toàn của toàn bộ hệ thống.
Giới thiệu thương hiệu CONCOA
CONCOA chuyên phát triển các thiết bị điều áp và giải pháp phân phối khí cho ứng dụng công nghiệp. Dòng 1400 Series là dòng điều áp một cấp, hướng đến các nguồn khí áp suất cao và ứng dụng cần kiểm soát áp suất đầu ra.
Tại sao chọn Ngọc Huy Dương?
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tra cứu mã sản phẩm, đối chiếu thông số kỹ thuật và xác định cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã 8061448-01-1 để hạn chế nhầm lẫn với những model có kết nối hoặc dải áp suất khác.
⚙️ Tính năng nổi bật của CONCOA 8061448-01-1
Hiệu suất hoạt động
Các thông số nổi bật của model gồm:
- Áp suất đầu vào tối đa: 5.500 PSIG (380 bar).
- Áp suất đầu ra tối đa: 4.500 PSIG (310 bar).
- Kết nối đầu vào: CGA 347.
- Seat làm kín: PCTFE.
- Hai đồng hồ áp suất có dải đo 0–6.000 PSIG, tương đương 0–42.000 kPa.
Các thông số này giúp người dùng đối chiếu thiết bị với yêu cầu áp suất của nguồn khí và hệ thống sử dụng. Dải đo đồng hồ không đồng nghĩa với áp suất vận hành tối đa cho phép của thiết bị.
Cấu tạo chính
1. Đồng hồ áp suất
Theo dõi áp suất nguồn khí đầu vào và áp suất đầu ra. Cần xem nhãn trên từng đồng hồ để phân biệt.
2. Cơ cấu điều chỉnh
Điều chỉnh lực tác động lên cơ cấu điều áp để đặt áp suất đầu ra mong muốn.
3. Piston, đế van PCTFE và cụm van
Piston phản ứng với lực điều khiển và áp suất; đế van kiểm soát lượng khí đi qua. Đây là mô tả nguyên lý chung của dòng điều áp piston, không phải bản vẽ tháo rời riêng của mã này.
4. Đầu nối và bộ lọc
Kết nối nguồn khí qua chuẩn CGA 347; bộ lọc đầu vào giúp giữ lại các hạt bụi trước khi khí đi vào cơ cấu điều áp.
4. Nguyên lý hoạt động
Nguồn khí áp suất cao
Đầu vào CGA 347
Bộ lọc và cụm van điều áp
Piston – đế van PCTFE
Khí đầu ra đã điều áp
Điều chỉnh trong giới hạn của thiết bị
-
Khí đi vào: Khí áp suất cao từ bình hoặc nguồn cấp đi qua đầu nối và bộ lọc.
-
Thiết lập áp suất: Người vận hành điều chỉnh cơ cấu cài đặt áp suất.
-
Điều tiết dòng khí: Lực điều khiển tác động lên piston và van, thay đổi độ mở của van để kiểm soát lượng khí đi qua.
-
Tự cân bằng: Khi áp suất đầu ra thay đổi, lực tác động lên cơ cấu piston thay đổi theo, làm van điều chỉnh để đưa áp suất về gần giá trị cài đặt trong phạm vi vận hành.
-
Giám sát: Các đồng hồ giúp người vận hành theo dõi áp suất nguồn và áp suất đầu ra.
Độ bền và độ tin cậy
Theo thông số chung của dòng 1400 Series, thân và nắp bộ điều áp được chế tạo từ đồng dạng thanh (brass barstock), piston bằng đồng và bộ lọc đầu vào bằng đồng thiêu kết 25 micron. Dòng sản phẩm sử dụng thiết kế seat CAPSULE® và cơ cấu chặn seat nhằm hỗ trợ độ ổn định trong quá trình vận hành.
Model 8061448-01-1 sử dụng PCTFE làm vật liệu seat. Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất để xác nhận điều kiện vận hành và khả năng tương thích của vật liệu với môi chất thực tế.
Chứng nhận chất lượng
Tài liệu dòng 1400 Series đề cập đến yêu cầu độ sạch theo CGA G-4.1, tiêu chuẩn đồng hồ ANSI/ASME B40.1 và CRN OH5216.5R2. Phạm vi áp dụng cụ thể cần được xác nhận khi lập hồ sơ kỹ thuật cho dự án.
📋 Thông số kỹ thuật CONCOA 8061448-01-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | CONCOA |
| Dòng sản phẩm | 1400 Series |
| Mã sản phẩm | 8061448-01-1 |
| Loại thiết bị | Bộ điều áp một cấp |
| Môi chất | Breathing Air – khí thở |
| Vật liệu seat | PCTFE |
| Kết nối đầu vào | CGA 347 |
| Áp suất đầu vào tối đa | 5.500 PSIG (380 bar) |
| Áp suất đầu ra tối đa | 4.500 PSIG (310 bar) |
| Đồng hồ áp suất | 0–6.000 PSIG / 0–42.000 kPa cho cả hai đồng hồ |
| Vật liệu thân và nắp | Đồng dạng thanh – theo thông số chung dòng 1400 |
| Vật liệu piston | Đồng – theo thông số chung dòng 1400 |
| Bộ lọc đầu vào | Đồng thiêu kết, 25 micron – theo thông số chung dòng 1400 |
| Hệ số lưu lượng Cv | 0,15 – theo thông số chung dòng 1400 |
| Kết nối đầu ra | Ống thép không gỉ 316L, 1/4 inch – theo thông số chung dòng 1400 |
| Nhiệt độ làm việc dòng sản phẩm | -40°C đến 60°C; cần xác nhận điều kiện áp dụng cho cấu hình cụ thể |
Lưu ý: Các thông số về vật liệu thân, piston, bộ lọc, Cv, kết nối đầu ra và nhiệt độ là thông số chung của dòng 1400 Series. Vui lòng đối chiếu tài liệu kỹ thuật của đúng cấu hình trước khi lắp đặt.
🧱 Vật liệu chế tạo & Độ bền
Vật liệu thân
Theo tài liệu chung của dòng 1400 Series, thân và nắp sử dụng đồng dạng thanh, piston bằng đồng. Seat PCTFE là thành phần quan trọng cần được xem xét khi đánh giá khả năng tương thích với khí và điều kiện vận hành.
Công nghệ xử lý
Dòng 1400 Series sử dụng thiết kế seat CAPSULE® và cơ cấu chặn seat để hỗ trợ hiệu suất làm kín. Bộ lọc đầu vào theo cấu hình chung của dòng sử dụng đồng thiêu kết 25 micron.
Khả năng chịu môi trường
CONCOA 8061448-01-1 được cấu hình cho khí thở. Không nên mặc định model phù hợp với mọi loại khí hoặc mọi hệ thống khí thở nếu chưa kiểm tra yêu cầu về độ sạch, vật liệu tiếp xúc, áp suất và quy trình an toàn liên quan.
🔁 Khả năng tương thích & Model thay thế
Tương thích hệ thống
Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra:
- Hệ thống sử dụng khí thở và phù hợp với cấu hình của nhà sản xuất.
- Kết nối bình khí tương thích chuẩn CGA 347.
- Áp suất đầu vào không vượt quá 5.500 PSIG.
- Áp suất đầu ra yêu cầu không vượt quá 4.500 PSIG.
- Đường ống, đồng hồ, van và phụ kiện phía sau đáp ứng cấp áp suất phù hợp.
Đối với hệ thống cung cấp khí thở, cần xác minh đầy đủ các yêu cầu an toàn và chất lượng khí trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.
Model thay thế
Một số model cùng dòng có thể được xem xét khi cần cấu hình khác:
- 8061428-01-1: khí thở, seat PCTFE, CGA 347, áp suất đầu vào tối đa 5.500 PSIG, đầu ra tối đa 1.500 PSIG.
- 8061458-01-1: khí thở, seat PCTFE, CGA 347, áp suất đầu vào tối đa 5.500 PSIG, đầu ra tối đa 2.500 PSIG.
- 8061448-01-1: khí thở, seat PCTFE, CGA 347, áp suất đầu vào tối đa 5.500 PSIG, đầu ra tối đa 4.500 PSIG.
Các model có mức áp suất đầu ra khác nhau và không được xem là thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra yêu cầu hệ thống.
Phụ kiện liên quan
Đồng hồ áp suất, đầu nối và đường ống cần tương thích với chuẩn kết nối và áp suất làm việc. Hãy xác nhận cấu hình phụ kiện với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
🎯 Ứng dụng thực tế
CONCOA 8061448-01-1 có thể được xem xét cho các hệ thống sử dụng khí thở áp suất cao, tùy theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật, chẳng hạn:
- Hệ thống cấp khí thở từ nguồn bình áp suất cao.
- Thiết bị thử nghiệm và kiểm tra liên quan đến hệ thống khí thở.
- Các ứng dụng công nghiệp chuyên dụng yêu cầu điều áp khí thở.
- Hệ thống cần kết nối bình khí theo chuẩn CGA 347 và áp suất đầu ra cao.
Việc lựa chọn phải căn cứ vào mục đích sử dụng, tiêu chuẩn chất lượng khí và yêu cầu an toàn của hệ thống. Không sử dụng model này cho môi chất khác khi chưa có xác nhận tương thích.
💡 Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
- Hỗ trợ tra cứu mã hàng: đối chiếu đúng model và thông số.
- Tư vấn kỹ thuật: hỗ trợ kiểm tra loại khí, chuẩn kết nối và dải áp suất.
- Hỗ trợ nhu cầu công nghiệp: tiếp nhận yêu cầu theo mã sản phẩm và ứng dụng.
- Thông tin minh bạch: khuyến nghị xác nhận tình trạng hàng, tài liệu kỹ thuật và điều kiện bảo hành trước khi đặt hàng.
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật CONCOA 8061448-01-1
Liên hệ Ngọc Huy Dương để được hỗ trợ tra cứu và báo giá bộ điều áp khí thở CONCOA 8061448-01-1. Khi gửi yêu cầu, vui lòng cung cấp mã sản phẩm, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra mong muốn và thông tin ứng dụng.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- Website: www.ngochuyduong.com
- Hotline: 0909 399 174
- Email: thach.phan@ngochuyduong.com
🧩 Phiên bản & Mã sản phẩm
- Mã sản phẩm: 8061448-01-1
- Dòng sản phẩm: CONCOA 1400 Series
- Môi chất: Breathing Air – khí thở
- Seat: PCTFE
- Kết nối đầu vào: CGA 347
- Áp suất đầu ra tối đa: 4.500 PSIG
Khi yêu cầu báo giá hoặc đặt hàng, hãy sử dụng đầy đủ mã CONCOA 8061448-01-1 để tránh nhầm lẫn với các model có dải áp suất đầu ra thấp hơn.
🧩 FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. CONCOA 8061448-01-1 dùng cho loại khí nào?
Theo bảng thông số của nhà sản xuất, model được cấu hình cho Breathing Air (khí thở).
2. Áp suất đầu vào tối đa của model này là bao nhiêu?
Áp suất đầu vào tối đa là 5.500 PSIG, tương đương khoảng 380 bar.
3. Áp suất đầu ra tối đa là bao nhiêu?
Áp suất đầu ra tối đa là 4.500 PSIG, tương đương khoảng 310 bar.
4. Kết nối đầu vào của CONCOA 8061448-01-1 là gì?
Model sử dụng kết nối CGA 347. Cần xác nhận chuẩn kết nối của bình khí trước khi lắp đặt.
5. Có thể thay bằng CONCOA 8061458-01-1 không?
Cần kiểm tra yêu cầu áp suất trước khi thay thế. Model 8061458-01-1 có áp suất đầu ra tối đa 2.500 PSIG, thấp hơn mức 4.500 PSIG của 8061448-01-1.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.