🏷️ Van ống xếp Carten Controls UFC/DFV – Lưu lượng cao, khí siêu tinh khiết
Được cung cấp bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan về van Carten Controls UFC/DFV
Carten Controls UFC/DFV Series là dòng van ống xếp dạng khối chữ T, được thiết kế cho các hệ thống khí siêu tinh khiết có yêu cầu lưu lượng lớn, đặc biệt trong ngành sản xuất chất bán dẫn. Sản phẩm kết hợp ưu điểm của dòng van ống xếp lưu lượng cao với kết cấu khối chữ T có khoảng không chết thấp, giúp kiểm soát dòng khí và hạn chế lượng khí tồn đọng trong cụm van.
Van được sử dụng tại các điểm kết nối nhánh trên đường ống, vị trí cấp khí tại điểm sử dụng, hệ thống lấy mẫu khí siêu tinh khiết và các ứng dụng cần kiểm soát độ kín nghiêm ngặt. Thiết kế khối tích hợp giúp bố trí đường ống gọn gàng, đồng thời hỗ trợ giảm thể tích khí lưu lại tại khu vực kết nối.
Theo thông tin của nhà sản xuất, dòng UFC/DFV hỗ trợ đường ống chính có kích thước lên đến 4 inch và đường nhánh lên đến 1,5 inch. Sản phẩm sử dụng thân thép không gỉ 316L, ống xếp nhiều lớp bằng Inconel 625 và đế van PCTFE tiêu chuẩn. Van có thể lựa chọn phương thức vận hành bằng tay hoặc khí nén tùy theo cấu hình. <Cite refs={[“turn108625view0”]}/>
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật
1. Lưu lượng cao, phù hợp hệ thống khí công nghệ
UFC/DFV được phát triển từ kết cấu van ống xếp lưu lượng cao của Carten Controls. Hệ số lưu lượng Cv được công bố trong khoảng 10,2–29, tùy cấu hình. Đặc điểm này hỗ trợ lựa chọn van cho các đường ống cần lưu lượng lớn hơn so với những cụm van có tiết diện dòng chảy nhỏ.
2. Thiết kế khối chữ T với khoảng không chết thấp
Van tích hợp đường chính và đường nhánh trong một cụm khối. Thiết kế này giúp hạn chế thể tích khí tồn đọng trong khu vực kết nối, phù hợp với các ứng dụng cần kiểm soát khí siêu tinh khiết và giảm nguy cơ lưu giữ khí dư.
3. Ống xếp nhiều lớp tăng độ bền
Cơ cấu ống xếp nhiều lớp bằng Inconel 625 tạo thành bộ phận làm kín quan trọng của van. Kết cấu này được thiết kế để hỗ trợ độ bền trong quá trình đóng mở và hạn chế rò rỉ ra môi trường bên ngoài.
4. Làm kín kim loại bên ngoài
Thiết kế làm kín kim loại giúp tăng khả năng kiểm soát rò rỉ tại các vị trí làm kín. Đây là yếu tố quan trọng trong hệ thống khí công nghệ cao, nơi độ kín và độ sạch có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vận hành.
5. Nhiều phương thức vận hành và cấu hình
Nhà sản xuất cung cấp lựa chọn vận hành bằng tay hoặc khí nén. Ngoài ra, dòng UFC/DFV có các hướng bố trí khối và cấu hình khác nhau, bao gồm những phương án thuộc dòng DBV, giúp kỹ sư lựa chọn theo thiết kế đường ống thực tế.
📋 Thông số kỹ thuật van Carten Controls UFC/DFV
| Thông số kỹ thuật | Giá trị theo công bố |
|---|---|
| Thương hiệu | Carten Controls |
| Dòng sản phẩm | UFC/DFV Series |
| Loại van | Van ống xếp lưu lượng cao dạng khối chữ T |
| Kích thước đường ống chính | Lên đến 4 inch |
| Kích thước đường nhánh | Lên đến 1,5 inch |
| Áp suất vận hành tối đa | 375 PSI |
| Hệ số lưu lượng Cv | 10,2–29 |
| Vật liệu thân van | Thép không gỉ 316L |
| Vật liệu ống xếp | Inconel 625 |
| Vật liệu đế van tiêu chuẩn | PCTFE |
| Đế van tùy chọn | PFA hoặc PI cho ứng dụng nhiệt độ cao |
| Nhiệt độ với đế van tùy chọn | Lên đến 150°C theo công bố |
| Độ nhám bề mặt | Nhỏ hơn 10 micro-inch Ra |
| Kiểm tra rò rỉ | Bằng khối phổ kế |
| Mức rò rỉ công bố | Nhỏ hơn 1 × 10⁻⁹ mbar·l/s |
| Môi trường lắp ráp | Phòng sạch Class 10 |
| Kiểm soát hạt | Không phát hiện hạt 0,1 µm theo điều kiện công bố |
| Khí thoát ra từ vật liệu | Dưới 10 ppb O₂/H₂O theo công bố |
| Quy trình làm sạch | Nước khử ion 18,2 MΩ·cm và sấy trong lò |
| Phương thức vận hành | Bằng tay hoặc khí nén |
| Tùy chọn | Nhiều hướng bố trí khối và cấu hình kết nối |
Lưu ý: Đây là thông số tổng hợp của dòng UFC/DFV. Kích thước, hệ số Cv, vật liệu đế van và giới hạn vận hành cần được xác nhận theo mã cấu hình cụ thể. Không nên mặc định mọi phiên bản đều có cùng mức lưu lượng hoặc cùng giới hạn nhiệt độ.
Carten HFC 500
Carten HFC 750
Carten HFC 1000
Carten HFC 1015
Carten HFC 1500
Carten HFC 2000
Carten HFC 2003
Carten HFC 3000
Carten HFC 4000
Carten HFC 6000
Carten HF 500
Carten HF 755
Carten HF 750
Carten HF 1075
Carten HF 751
Carten HF 1000
Carten HF 1501
Carten HF 1502
Carten HF 2000
Carten HF 3002
Carten HF 3004
Carten HF 4000
Carten HF 6004
🧱 Vật liệu và xử lý – Đáp ứng yêu cầu khí siêu tinh khiết
Thân van bằng thép không gỉ 316L kết hợp với ống xếp nhiều lớp bằng Inconel 625 tạo nên kết cấu phù hợp cho các hệ thống khí công nghệ đòi hỏi độ kín cao. Đế van PCTFE được sử dụng trong cấu hình tiêu chuẩn; tùy chọn PFA hoặc PI có thể được xem xét cho những ứng dụng cần vật liệu khác hoặc yêu cầu nhiệt độ cao hơn.
Theo thông tin của Carten Controls, van được lắp ráp trong phòng sạch Class 10, làm sạch bằng nước khử ion có điện trở suất 18,2 MΩ·cm và sấy trong lò. Bề mặt có độ nhám nhỏ hơn 10 micro-inch Ra. Nhà sản xuất cũng công bố việc kiểm tra rò rỉ bằng khối phổ kế và kiểm tra áp suất trong quy trình sản xuất.
Các đặc điểm này hỗ trợ giảm nguy cơ nhiễm bẩn và kiểm soát rò rỉ trong hệ thống khí siêu tinh khiết. Khi lựa chọn, cần xác nhận loại khí, vật liệu đế van và điều kiện vận hành để bảo đảm tính tương thích.
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng
Van UFC/DFV có thể được tích hợp vào các đường ống chính, nhánh lấy khí và cụm kết nối tại điểm sử dụng. Khi lựa chọn hoặc thay thế, cần kiểm tra:
- Kích thước đường ống chính và đường nhánh.
- Hướng bố trí khối chữ T và kiểu kết nối.
- Áp suất làm việc và lưu lượng khí yêu cầu.
- Hệ số Cv phù hợp với thiết kế hệ thống.
- Vật liệu đế van tương thích với môi chất.
- Phương thức vận hành bằng tay hoặc khí nén.
- Yêu cầu độ sạch và giới hạn rò rỉ của hệ thống.
Không nên lựa chọn van chỉ dựa trên kích thước đường ống. Cần đối chiếu bản vẽ, thông số lưu lượng và mã cấu hình để bảo đảm thiết bị phù hợp với hệ thống hiện có.
🎯 Ứng dụng thực tế
Carten Controls UFC/DFV được nhà sản xuất định hướng cho các ứng dụng:
- Điểm kết nối nhánh trên đường ống: Lấy nhánh khí từ đường ống chính trong hệ thống phân phối.
- Hệ thống cấp khí siêu tinh khiết tại điểm sử dụng: Kiểm soát dòng khí trước khi cấp đến thiết bị công nghệ.
- Hệ thống phân phối khí số lượng lớn: Hỗ trợ lấy nhánh khí từ đường chính với yêu cầu lưu lượng cao.
- Hệ thống lấy mẫu khí siêu tinh khiết: Phục vụ các vị trí cần lấy mẫu từ đường khí công nghệ.
- Cụm phân phối khí bán dẫn: Tích hợp van vào các khối kết nối có yêu cầu khoảng không chết thấp.
- Ứng dụng cần kiểm soát rò rỉ: Hỗ trợ những quy trình đòi hỏi độ kín và độ sạch nghiêm ngặt.
💡 Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tìm hiểu và lựa chọn thiết bị công nghiệp theo yêu cầu kỹ thuật của nhà máy. Khi cần van Carten Controls UFC/DFV, khách hàng có thể trao đổi để:
- Xác định kích thước đường ống chính và đường nhánh.
- Đối chiếu áp suất, lưu lượng và hệ số Cv.
- Lựa chọn vật liệu đế van phù hợp với môi chất.
- Xác định phương thức vận hành và cách bố trí khối.
- Tra cứu tài liệu kỹ thuật và thông tin báo giá.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin về loại khí, kích thước đường ống, áp suất và yêu cầu lắp đặt giúp quá trình lựa chọn thiết bị chính xác hơn.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm
Dòng UFC/DFV có nhiều cấu hình khối chữ T, kích thước đường chính và đường nhánh khác nhau. Các tùy chọn chính gồm:
- Đường ống chính lên đến 4 inch.
- Đường nhánh lên đến 1,5 inch.
- Đế van PCTFE tiêu chuẩn.
- Đế van PFA hoặc PI cho những ứng dụng phù hợp.
- Phương thức vận hành bằng tay hoặc khí nén.
- Nhiều hướng bố trí khối và cấu hình kết nối, bao gồm các phương án DBV.
Mã đặt hàng cụ thể cần được xác nhận theo bản vẽ, kích thước, kiểu vận hành và vật liệu đế van. Không nên suy ra mã sản phẩm chỉ từ tên dòng UFC/DFV.
❓ Câu hỏi thường gặp
1. Van Carten Controls UFC/DFV dùng để làm gì?
Đây là dòng van ống xếp lưu lượng cao dạng khối chữ T, dùng để kiểm soát khí siêu tinh khiết và lấy nhánh khí từ đường ống chính.
2. Kích thước đường ống tối đa là bao nhiêu?
Theo nhà sản xuất, đường ống chính có thể lên đến 4 inch và đường nhánh lên đến 1,5 inch.
3. Van sử dụng những vật liệu nào?
Thân van bằng thép không gỉ 316L, ống xếp bằng Inconel 625 và đế van PCTFE tiêu chuẩn. PFA hoặc PI là những lựa chọn bổ sung theo cấu hình.
4. Hệ số lưu lượng của dòng UFC/DFV là bao nhiêu?
Nhà sản xuất công bố hệ số Cv trong khoảng 10,2–29. Giá trị cụ thể phụ thuộc vào phiên bản van.
5. Van có thể vận hành tự động không?
Có. Dòng sản phẩm có tùy chọn vận hành bằng khí nén bên cạnh phương thức vận hành bằng tay. Cần xác nhận cấu hình điều khiển khi đặt hàng.
📞 Liên hệ tư vấn và báo giá
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- Website: https://ngochuyduong.com/
- Hotline: 0909 399 174
- Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Liên hệ Ngọc Huy Dương để được hỗ trợ tra cứu thông tin và lựa chọn van Carten Controls UFC/DFV phù hợp với hệ thống khí công nghệ.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.