Van Điều Khiển Thuỷ Lực Enerpac – Đại Lý Việt Nam – Giải Pháp Điều Khiển, Kết Nối và An Toàn Hệ Thống Thủy Lực 700 bar
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương là nhà phân phối chính thức các sản phẩm Enerpac tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ giải pháp van điều khiển, ống thủy lực, khớp nối, đồng hồ đo và phụ kiện cho các hệ thống thủy lực áp cao 700 bar. Phù hợp cho công nghiệp dầu khí, đóng tàu, năng lượng và bảo trì nhà máy.
Ngọc Huy Dương tự hào là đối tác phân phối uy tín tại Việt Nam, cung cấp thiết bị và giải pháp kỹ thuật từ các thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực tự động hóa, truyền động và công nghiệp nặng – đến từ Đức, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc… Danh mục sản phẩm của chúng tôi bao gồm từ bộ truyền động, van điện từ, bơm chìm, hộp số, công tắc chân, đến máy ép phân và thiết bị khuấy chìm, phục vụ linh hoạt cho mọi nhu cầu sản xuất và vận hành trong nhà máy, hệ thống xử lý và công trình công nghiệp.
Van Điều Khiển Enerpac VC-Series – Giải pháp thủ công cho hệ thống thủy lực chính xác và an toàn
Van VC-Series của Enerpac là dòng van điều khiển thủ công được thiết kế để điều hướng dòng chảy thủy lực trong các hệ thống dùng xi lanh đơn hoặc đôi. Với khả năng điều khiển ở 3 vị trí (Tiến – Giữ – Lùi) và lựa chọn khóa an toàn (locking valve), dòng van này mang lại sự kiểm soát tối đa và độ tin cậy cao trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.
Đặc điểm nổi bật
- 3-Way hoặc 4-Way, 3-Position: Cho phép kiểm soát hoàn chỉnh các thao tác “Advance / Hold / Retract”.
- Tùy chọn khóa cơ học (Locking): Với các model có hậu tố “L”, giúp giữ tải thủy lực an toàn, không bị trôi xi lanh trong quá trình tạm ngưng.
- Trung tâm van dạng Tandem hoặc Closed:
- Tandem Center: Dầu chảy về thùng khi ở vị trí trung lập – tiết kiệm năng lượng.
- Closed Center: Giữ áp tại các cổng A và B – dùng cho các yêu cầu giữ tải chặt.
- Cấu trúc bền chắc, nhỏ gọn: Thích hợp lắp đặt trên nhiều thiết bị thủy lực với khối lượng chỉ 2,9 – 4,7 kg.
- Ứng dụng linh hoạt: Dùng cho cả xi lanh đơn (Single-Acting) và xi lanh đôi (Double-Acting).
Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | Giá trị |
| Áp suất hoạt động | Tối đa 700 bar |
| Loại điều khiển | Thủ công (Manual) |
| Số cổng kết nối | 3 hoặc 4 cổng (P, T, A, B) |
| Vị trí hoạt động | 3 vị trí: Tiến – Giữ – Lùi |
| Khối lượng | 2,9 – 4,7 kg |
Danh mục sản phẩm – Van Điều Khiển Enerpac dòng VC-Series
🔹 Dùng cho xi lanh đơn (Single-Acting)
- Van Điều Khiển Enerpac VC3 – Van 3/3, trung tâm Tandem
- Van Điều Khiển Enerpac VC3L – Van 3/3, trung tâm Tandem có khóa
- Van Điều Khiển Enerpac VC15 – Van 3/3, trung tâm Closed
- Van Điều Khiển Enerpac VC15L – Van 3/3, trung tâm Closed có khóa
🔹 Dùng cho xi lanh đôi (Double-Acting)
- Van Điều Khiển Enerpac Enerpac VC4 – Van 4/3, trung tâm Tandem
- Van Điều Khiển Enerpac VC4L – Van 4/3, trung tâm Tandem có khóa
- Van Điều Khiển Enerpac VC20 – Van 4/3, trung tâm Closed
- Van Điều Khiển Enerpac VC20L – Van 4/3, trung tâm Closed có khóa
Ống Thủy Lực Enerpac 700 bar – Độ Tin Cậy Tối Ưu Cho Hệ Thống Thủy Lực Áp Suất Cao
Enerpac là thương hiệu toàn cầu hàng đầu về thiết bị và hệ thống thủy lực công nghiệp. Dòng sản phẩm ống thủy lực Enerpac được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng áp suất cao lên tới 700 bar, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu trong công nghiệp nặng, bảo trì, và lắp đặt.
Tính Năng Nổi Bật
- Áp suất làm việc tối đa: 700 bar (10.000 psi).
- Đường kính trong: 6,4 mm hoặc 9,7 mm.
- Chiều dài tùy chọn: từ 0,6 mét đến 15 mét.
- Đầu nối ren NPTF tiêu chuẩn: ¼” và ⅜” tùy theo cấu hình.
- Khớp nối (Coupler): có sẵn các lựa chọn A604, A630, AH604, AH630, C604, CH604…
- Tùy chọn kết nối một đầu hoặc cả hai đầu.
DANH MỤC ỐNG THỦY LỰC ENERPAC
Loại 6,4 mm (¼” hoặc ⅜” NPTF)
| Đầu nối | Chiều dài (m) | Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) |
| A630 | 1.8 | Enerpac HB7206QB | 1.1 |
| CH604 | 1.8 | Enerpac HC7206Q | 1.0 |
| — | 0.6 | Enerpac H7202 | 0.5 |
| — | 0.9 | Enerpac H7203 | 0.7 |
| — | 1.8 | Enerpac H7206 | 0.9 |
| — | 3.0 | Enerpac H7210 | 1.4 |
| — | 6.1 | Enerpac H7220 | 2.8 |
| — | 9.1 | Enerpac H7230 | 4.5 |
| — | 15.0 | Enerpac H7250 | 7.0 |
| A604 | 1.8 | Enerpac HA7206B | 1.1 |
| AH604 | 1.8 / 3.0 | Enerpac HA7206 / HA7210 | 1.0 / 1.5 |
| AH630 | 1.8 | Enerpac HB7206 | 1.0 |
| C604 | 0.9 / 1.8 / 3.0 | Enerpac HC7203B / HC7206B / HC7210B | 1.0 / 1.3 / 1.8 |
| CH604 | 0.9 / 1.8 / 3.0 / 6.1 / 15.0 | Enerpac HC7203 / HC7206 / HC7210 / HC7220 / HC7250C | 0.8 / 1.0 / 1.5 / 2.9 / 7.0 |
| CH604 | 1.8 / 6.1 | Enerpac HC7206C / HC7220C | 1.1 / 3.0 |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Van Điều Khiển Thuỷ Lực Enerpac – Đại Lý Việt Nam
Loại 9,7 mm (⅜” NPTF)
| Đầu nối | Chiều dài (m) | Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) |
| — | 1.8 / 3.0 / 9.1 / 15.0 | Enerpac H7306 / H7310 / H7330 / H7350 | 1.6 / 2.4 / 7.3 / 11.5 |
| CH604 | 1.8 / 3.0 / 6.1 | Enerpac HC7306 / HC7310 / HC7320 | 1.7 / 2.5 / 5.1 |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Khớp Nối và Đầu Nối Nhanh Cho Ống Thủy Lực Enerpac
Các đầu nối nhanh và khớp nối được chế tạo chính xác, đảm bảo kín khít và chịu áp lực cao:
| Loại Coupler | Mã Đầy Đủ | Lưu lượng tối đa (L/min) | Loại ren | Nắp bảo vệ |
| C604 (High-Flow) | Enerpac CR400 + CH604 | 35 | ⅜” NPTF | CD411 (cái) |
| F604 (Flush Face) | Enerpac FR400 + FH604 | 40 | ⅜” NPTF | — |
| A604 (Regular Spee-D) | Enerpac AR400 + AH604 | 7.6 | ⅜” NPTF | Z410 (female) |
| A630 (Regular) | Enerpac AR630 + AH630 | 7.6 | ¼” NPTF | Z640 (female) |
| T630 (Spin-on) | Enerpac TR630 + TH630 | 11.4 | ¼” NPTF | — |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Van Điều Khiển Thuỷ Lực Enerpac – Đại Lý Việt Nam
Phụ Kiện & Dầu Thủy Lực Chính Hãng
- Bộ đo áp suất: Enerpac GA45GC
- Dầu thủy lực Premium: chỉ sử dụng dầu chính hãng Enerpac để tránh hư hỏng hệ thống và mất hiệu lực bảo hành.
- Ống đôi cho cờ lê thủy lực, adaptor, bộ làm mát… cũng có sẵn.
Phụ Kiện và Đồng Hồ Đo Áp Suất Enerpac 700 bar – Giải Pháp Toàn Diện Cho Hệ Thống Thủy Lực Áp Suất Cao
Enerpac cung cấp đầy đủ giải pháp phụ kiện thủy lực đạt tiêu chuẩn công nghiệp, phục vụ cho kết nối – điều chỉnh – giám sát áp suất trong hệ thống lên đến 700 bar. Dòng sản phẩm bao gồm:
- Khớp nối – co nối – đầu chuyển ren
- Đồng hồ đo áp suất và lực kèm adaptor
- Phụ kiện đi kèm như nắp chụp bụi, chỉ thị kim đỉnh (maximum pointer)
1. Khớp Nối – Co Nối – Giảm Ren – Tê – Chữ Thập – Nipple
🔹 Model tiêu biểu & chức năng:
| Loại phụ kiện | Mã sản phẩm | Kết nối | Ren chuẩn |
| Góc 90° (Street Elbow) | Enerpac FZ1616 | ⅜” Male – ⅜” Female | NPTF |
| Giảm ren (Reducing Connector) | Enerpac FZ1615 / FZ1625 | ⅜” – ¼” NPTF | NPTF |
| Nipple lục giác (Hexagon Nipple) | Enerpac FZ1608 / FZ1619 / FZ1617 | ¼” – ¼” / ⅜” – ⅜” | NPTF |
| Khớp nối (Coupling) | Enerpac FZ1614 / FZ1605 | ⅜” – ⅜” / ¼” – ¼” | NPTF |
| Chữ thập (Cross) | Enerpac FZ1613 | ⅜” – ⅜” | NPTF |
| Tê (Tee) | Enerpac FZ1612 / FZ1637 | ⅜” / ¼” – ⅜” / ¼” | NPTF |
| Tê chuyển ren (Street Tee) | Enerpac BFZ16312 | ⅜” Female – ⅜” Male | NPTF |
| Co 90° | Enerpac FZ1610 / FZ1638 | ¼” – ⅜” / ¼” – ¼” | NPTF |
| Giảm ren đặc biệt | Enerpac FZ1630 / BFZ1630 / BFZ16301 | ⅜” – ¼” / ¼” – ½” / ⅜” – G¼” | NPTF / G |
| Adapter G-Ren | Enerpac BFZ-16411 → BFZ-16324 | G¼”, G⅜”, G½”, G¾” → NPTF | |
| Khớp nối xoay (Swivel) | Enerpac FZ1660 | ⅜” Male – ⅜” NPSM |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Van Điều Khiển Thuỷ Lực Enerpac – Đại Lý Việt Nam
2. Đồng Hồ Đo Áp Suất và Lực Enerpac (700 bar)
Dòng GP / GF / G-Series / H-Series
- Đơn vị đo: bar, psi, kN
- Đường kính mặt đồng hồ: Ø63 mm và Ø100 mm
- Kiểu kết nối: ¼” NPTF / ½” NPTF, dạng gắn dưới hoặc giữa
📌 Mã sản phẩm nổi bật:
| Mã Đồng Hồ | Dải đo | Đơn vị đo | Ren | Phụ kiện adaptor |
| Enerpac GP10S | 0-700 bar / 10,000 psi | bar, psi | ½” NPTF | GA1 / GA2 / GA3 |
| Enerpac GF50B | 0–700 bar, 0–500 kN | bar, kN | ½” NPTF | GA1 / GA2 |
| Enerpac GF871B | 0–700 bar, 0–720/930 kN | bar, kN | ¼” NPTF | GA2 / GA3 |
| Enerpac GF200B | 0–700 bar, 0–1400/2000 kN | bar, kN | ¼” NPTF | GA2 / GA3 |
| Enerpac GF813B | 0–700 bar, 0–210/320/570 kN | bar, kN | ¼” NPTF | GA2 / GA3 |
| Enerpac H4071L | 0–700 bar, 0–10,000 psi | bar, psi | ½” NPTF | — |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Van Điều Khiển Thuỷ Lực Enerpac – Đại Lý Việt Nam
✅ Lưu ý: Đồng hồ dạng GF và G có thể gắn chỉ thị kim đỉnh (Maximum Pointer) để giữ đỉnh áp suất đo được. Mã đặt hàng: BSA881
3. Bộ Chuyển Đổi Đồng Hồ – Gauge Adaptors
Sử dụng adaptor để kết nối đồng hồ với hệ thống mà không cần đặt từng mã riêng biệt:
| Mã Adaptor | Sử dụng cho loại GA | Ghi chú |
| Enerpac GA1 / GA2 / GA3 | Tùy theo đồng hồ | Chọn theo ren và kích thước kết nối |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
- Thông Số Kỹ Thuật Đồng Hồ Đo Áp Suất G-Series
| Dải áp suất | Mã đồng hồ Ø63 | Mã đồng hồ Ø100 | Độ chính xác |
| 0-700 bar | Enerpac G2514L (¼” NPTF) | G4088L (¼”) / G4039L (½”) | ±1,0% |
| 0-1000 bar | Enerpac G2536L | G4089L / G4040L | ±1,0% |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Tay vặn thủy lực Enerpac S-Series:
- Enerpac S1500X, S3000X, S6000X, S11000X, S25000X
Phụ kiện kết hợp:
- Enerpac Swivel TSP300
- Enerpac SRSX-Series: SRS151X, SRS153X, SRS301X, SRS303X, SRS601X, SRS602X, SRS1101X, SRS1103X, SRS2501X, SRS2503X
- Enerpac RTEX-Series: RTE15X, RTE30X, RTE60X, RTE110X, RTE250X
- Enerpac Allen Drives: SDA… (Inch và Metric)
- Enerpac Back-Up Spanners: Enerpac BUS01 → BUS12
- Safe T™ Torque Lock: Enerpac STTLS31046 → STTLS1115318 (S-Series), STTLR31046 → STTLR1115318 (RSQ)
Đầu truyền động Enerpac W-Series:
- Enerpac W2000X, W4000X, W8000X, W15000X, W22000X, W35000X
Bộ Dụng Cụ Xiết Lực & Phụ Kiện Enerpac – Giải Pháp An Toàn, Chính Xác & Linh Hoạt Trong Xiết Bu Lông Công Nghiệp
- Back-Up Spanners – Bộ giữ đai ốc ngược Enerpac
Enerpac Back-Up Spanners là giải pháp thông minh và an toàn giúp cố định đai ốc trong quá trình siết và tháo bu lông:
- ✦ Không cần dùng cờ lê đập (flogging spanner).
- ✦ Rút ngắn thời gian thao tác.
- ✦ Dây an toàn inox kèm móc khóa nhanh.
- ✦ Không tự khóa trong quá trình sử dụng.
- ✦ Nhẹ, chống tia lửa, thiết kế không va đập – an toàn tối đa.
- ✦ Hai kích cỡ hexagon trong một dụng cụ – tiết kiệm không gian & chi phí.
Danh sách model:
| Model | Hex Size S1–S2 (mm) | Trọng lượng (kg) |
| Enerpac BUS01 | 27 – 32 | 0,3 |
| Enerpac BUS02 | 36 – 41 | 0,4 |
| Enerpac BUS03 | 46 – 50 | 0,6 |
| Enerpac BUS04 | 55 – 60 | 0,8 |
| Enerpac BUS05 | 65 – 70 | 1,0 |
| Enerpac BUS06 | 75 – 80 | 1,3 |
| Enerpac BUS07 | 90 – 95 | 2,2 |
| Enerpac BUS08 | 100 – 105 | 3,3 |
| Enerpac BUS09 | 85 – 90 | 1,7 |
| Enerpac BUS10 | 95 – 100 | 2,3 |
| Enerpac BUS11 | 105 – 110 | 3,1 |
| Enerpac BUS12 | 115 – 120 | 3,5 |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Safe-T™ Torque Lock – Hệ thống khóa mô-men quay an toàn Enerpac
Safe T™ Torque Lock là phụ kiện giúp cố định lực xiết mô-men một cách an toàn, không cần giữ tay, phù hợp với các dụng cụ siết lực dạng vuông như S3000X, S6000X, S11000X.
- ✔ Cơ cấu khóa cơ khí thông minh.
- ✔ Giảm rủi ro, tăng độ an toàn cho người vận hành.
- ✔ Phù hợp mọi ứng dụng xiết mô-men từ 190 Nm đến 15.000 Nm.
Ví dụ model:
- Enerpac STTLS31046, Enerpac STTLS31550, Enerpac STTLS61565, Enerpac STTLS111565
- Enerpac STTLR31055, Enerpac STTLR51550, Enerpac STTLR61570, Enerpac STTLR111575…
Dụng cụ siết thủy lực Enerpac – Dòng S-Series & W-Series
S-Series: Dụng cụ siết dạng vuông – cho kết nối socket
| Model | Torque (Nm) | Drive Size | Trọng lượng (kg) |
| Enerpac S1500X | 1.952 | ¾” | 3,2 |
| Enerpac S3000X | 4.373 | 1” | 5,6 |
| Enerpac S6000X | 8.338 | 1½” | 9,2 |
| Enerpac S11000X | 15.151 | 1½” | 15,8 |
| Enerpac S25000X | 35.455 | 2½” | 32,2 |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Phụ kiện đi kèm:
- Enerpac TSP300 – khớp nối xoay X-Y (Swivel Pro Series)
- Enerpac RTEX Series – cần nối dài phản lực
- Enerpac SRSX Series – tay đòn phản lực mở rộng
- Allen Drive: SDA/SDA0xxx & SDA1xxx…
- Sockets: BSHxxxx (3/4” đến 2½”)
W-Series – Dụng cụ siết thủy lực kiểu cassette
Thiết kế cassette đầu vuông – hiệu suất cao, siết nhanh, thích hợp cho không gian chật hẹp.
| Model | Torque (Nm) | Hex Size Range (mm) | Trọng lượng (kg) |
| W2000X | 2.766 | 30 – 60 | 1,4 |
| W4000X | 5.661 | 36 – 85 | 2,0 |
| W8000X | 11.484 | 50 – 105 | 3,0 |
| W15000X | 20.785 | 65 – 115 | 5,0 |
| W22000X | 30.506 | 75 – 135 | 7,7 |
| W35000X | 47.454 | 80 – 155 | 11,4 |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
✦ Hỗ trợ các loại hex cassette từ 1⅛” đến 6″ – tùy theo yêu cầu mô-men xoắn và kích cỡ bu lông.
✦ Có thể gắn thêm Hex Reducers để chuyển đổi các đầu lục giác nhỏ hơn như:
W4200R107, W4300R203, W8209R200, W8302R209, W15308R215, v.v.
CỜ LÊ THỦY LỰC ENERPAC – DÒNG S-SERIES & W-SERIES
Giải pháp siết lực mạnh mẽ – chính xác – an toàn cho công nghiệp nặng
Cờ lê thủy lực dòng S-Series và W-Series của Enerpac là những thiết bị chuyên dụng cho việc siết và tháo bu-lông đai ốc có độ chính xác và lực siết cực cao, phục vụ lý tưởng trong môi trường công nghiệp yêu cầu cao như:
- Nhà máy điện
- Kết cấu thép nặng
- Đóng tàu
- Dầu khí – hóa chất
- Sửa chữa và bảo trì thiết bị công nghiệp nặng
Cờ lê thủy lực Enerpac dòng S-Series (loại đầu vuông)
✅ Tính năng nổi bật:
- Lực siết lên tới 35.455 Nm (S25000X)
- Đầu ra dạng vuông giúp tương thích linh hoạt với socket tiêu chuẩn
- Có thể kết hợp với:
- Enerpac TSP-Series: Đế xoay 360° X/Y – dễ dàng thao tác ở góc hẹp
- Enerpac RTEX-Series: Tay đòn ống kéo dài
- Enerpac SRSX-Series: Tay đòn phản lực mở rộng
- Enerpac Safe-T™ Torque Lock: Khóa mô-men xoắn an toàn cho kết nối spline
- Enerpac Allen Drives (đầu lục giác) dạng Imperial và Metric tùy chỉnh
🔧 Danh mục model dòng S-Series:
| Model | Torque tối đa (Nm) | Drive (inch) |
| Enerpac S1500X | 1.952 | ¾” |
| Enerpac S3000X | 4.373 | 1” |
| Enerpac S6000X | 8.338 | 1½” |
| Enerpac S11000X | 15.151 | 1½” |
| Enerpac S25000X | 35.455 | 2½” |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Cờ lê thủy lực Enerpac dòng W-Series (loại cassette thay đổi)
✅ Tính năng nổi bật:
- Kết cấu mỏng, nhỏ gọn – phù hợp cho những vị trí siết hẹp
- Dạng cassette có thể thay đổi – linh hoạt với nhiều kích thước đai ốc
- Hệ thống cassette theo từng dòng mô-men:
- Enerpac W2000X, Enerpac W4000X, Enerpac W8000X, Enerpac W15000X, Enerpac W22000X, Enerpac W35000X
🔧 Danh mục Drive Units và cassettes tiêu biểu:
| Drive Unit Model | Torque (Nm) | Hex Size Range | Model Cassette |
| Enerpac W2000X | 2.766 | 30 – 55 mm | W2103X đến W2206X |
| Enerpac W4000X | 5.661 | 36 – 75 mm | W4107X đến W4302X |
| Enerpac W8000X | 11.484 | 50 – 105 mm | W8100X đến W8402X |
| Enerpac W15000X | 20.785 | 65 – 105 mm | W15029X đến W15402X |
| Enerpac W22000X | 30.506 | 85 – 130 mm | W22051X đến W22506X |
| Enerpac W35000X | 47.454 | 135 – 165 mm | W35302X đến W35602X |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
✔ Mỗi dòng có Model Reducer cho các kích thước đầu nhỏ hơn
✔ Phù hợp với ứng dụng mô-men cao và không gian siết hạn chế
Bộ Socket và đầu lục giác thay thế Enerpac
- Bộ socket tiêu chuẩn inch & mm (¾”, 1”, 1½”, 2½”)
- Đầu lục giác tùy chọn theo chuẩn Imperial và Metric
- Dải lục giác từ ½” đến 6½” và tương đương từ 19 mm đến 155 mm
Phụ kiện & an toàn:
- Enerpac TSP-Series: Bộ đế xoay cao cấp hỗ trợ 360° X/Y – phù hợp với dòng S-Series
- Enerpac RTEX-Series: Ống phản lực nối dài
- Enerpac SRSX-Series: Tay đòn phản lực kéo dài
- Enerpac Safe-T™ Torque Lock: Bộ khóa cơ khí chống trượt trong quá trình siết
- Back-Up Spanners: Dụng cụ khóa đai ốc đối diện – chống quay
Thiết Bị Siết Bu Lông Thủy Lực UltraSlim Cassettes – Dòng W…SL của Enerpac
Giải pháp tối ưu cho không gian chật hẹp – mỏng gọn nhưng mạnh mẽ
Enerpac giới thiệu dòng sản phẩm UltraSlim Cassettes – W…SL, giải pháp siết bu lông chuyên dụng cho các vị trí không gian cực kỳ hạn chế. Với thiết kế thân cassette siêu mỏng nhưng khả năng truyền lực cao, dòng sản phẩm này phù hợp tuyệt đối cho các ứng dụng trong ngành dầu khí, đóng tàu, công nghiệp nặng và bảo trì thiết bị lớn.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế UltraSlim: cho phép thao tác trong các khe hẹp mà các thiết bị thông thường không thể tiếp cận.
- Truyền mô-men xoắn cao: hoạt động mạnh mẽ và ổn định ngay cả ở áp suất tối đa 690 bar.
- Thân cassette liền khối bằng thép cường lực: đảm bảo độ bền cao và chống vặn xoắn khi vận hành liên tục.
- Tương thích với các đầu dẫn động mô-men W2000X và W4000X (có thể dùng thêm adaptor để linh hoạt hóa).
- Tay cầm thẳng lắp trên thân cassette: tăng độ tiện dụng trong thao tác.
Danh mục sản phẩm & thông số kỹ thuật
| Mã Sản Phẩm | Hex Size (mm) | Torque @ 690 bar (Nm) | Min Torque @ 69 bar (Nm) | Dùng với Drive Unit | Khối lượng (kg) |
| Enerpac W2113SL | 46 mm (1″13/16) | 2685 | 269 | W2000X | 2,2 |
| Enerpac W2200SL | 50 mm (2″) | 2685 | 269 | W2000X | 2,2 |
| Enerpac W2203SL | 55 mm (2″3/16) | 2685 | 269 | W2000X | 2,2 |
| Enerpac W2206SL | 60 mm (2″3/8) | 2685 | 269 | W2000X | 2,2 |
| Enerpac W4113SL | 46 mm (1″13/16) | 5911 | 591 | W4000X | 4,6 |
| Enerpac W4203SL | 55 mm (2″3/16) | 5911 | 591 | W4000X | 4,6 |
| Enerpac W4206SL | 60 mm (2″3/8) | 5911 | 591 | W4000X | 4,7 |
| Enerpac W4209SL | 65 mm (2″9/16) | 5911 | 591 | W4000X | 4,7 |
| Enerpac W4212SL | 70 mm (2″3/4) | 5911 | 591 | W4000X | 4,7 |
| Enerpac W4215SL | 75 mm (2″15/16) | 5911 | 591 | W4000X | 4,7 |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Kích thước cassette dòng W…SL (Drive Unit: W4000X)
| Mã Sản Phẩm | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | D1 (mm) | E (mm) | F (mm) | J (mm) |
| Enerpac W4113SL | 175,6 | 144,5 | 178,5 | 40,5 | 28,6 | 40,8 | 20,0 | 120 |
| Enerpac W4203SL | 175,6 | 144,5 | 178,5 | 40,5 | 28,6 | 40,8 | 20,0 | 120 |
| Enerpac W4206SL | 175,6 | 144,5 | 178,5 | 40,5 | 28,6 | 40,8 | 20,0 | 120 |
| Enerpac W4209SL | 175,6 | 144,5 | 178,5 | 40,5 | 28,6 | 40,8 | 20,0 | 120 |
| Enerpac W4212SL | 175,6 | 144,5 | 178,5 | 40,5 | 28,6 | 40,8 | 20,0 | 120 |
| Enerpac W4215SL | 175,6 | 144,5 | 178,5 | 40,5 | 28,6 | 40,8 | 20,0 | 120 |
📧 thach.phan@ngochuyduong.com | 📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
Ứng dụng thực tế
- Siết bu lông trong kết cấu giàn khoan, bình chịu áp, turbine, các mối nối mặt bích lớn.
- Là giải pháp lý tưởng cho môi trường giới hạn không gian như thiết bị áp suất, ngành hóa dầu và ngành năng lượng.
Tư vấn và đặt hàng
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương là đơn vị phân phối chính thức các sản phẩm Enerpac tại Việt Nam, cam kết cung cấp hàng chính hãng – đầy đủ CO, CQ, bảo hành kỹ thuật toàn diện và dịch vụ sau bán hàng tận tâm.
📩 Liên hệ đặt hàng hoặc nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết:
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline/Zalo: 0909 399 174
🌐 Website: www.ngochuyduong.com






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.