Van áp suất cao co-ax KX 1000, ECD-H 10, KBS 15, PCD 10 – Giải pháp kiểm soát lưu chất áp suất cực lớn
Được phân phối bởi Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan van áp suất cao co-ax
Van áp suất cao co-ax thuộc dòng van công nghiệp của thương hiệu müller co-ax, Đức, được thiết kế để kiểm soát dòng khí và chất lỏng trong những hệ thống có yêu cầu áp suất cao. Khác với dòng van có cơ cấu điều khiển đồng trục, dòng van này bố trí bộ phận truyền động lệch sang bên thân van. Kết cấu có thể gồm hai hoặc ba cửa kết nối với hai trạng thái chuyển mạch, tùy từng mẫu.
Danh mục sản phẩm bao gồm KX 1000, ECD-H 10, ECD-H 10 DR, KBS 15, PCD 10, PCD-H 10 và PCD-H 15. Mỗi dòng được thiết kế theo yêu cầu riêng về áp suất, lưu lượng và phương thức điều khiển. Trong đó, KX 1000 nổi bật với khả năng làm việc đến 1.000 bar, KBS 15 đáp ứng các ứng dụng áp suất cao với đường dẫn nhỏ, còn PCD-H 10 và PCD-H 15 phù hợp với hệ thống cần kết hợp áp suất lớn và lưu lượng tương đối cao.
Tùy cấu hình, van có thể sử dụng cơ cấu điều khiển bằng nam châm điện hoặc cơ cấu điều khiển bằng khí nén, thủy lực. Một số mẫu còn cho phép điều chỉnh thời gian đóng mở thông qua van điều khiển, giúp hạn chế hiện tượng tăng áp đột ngột trong đường ống.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tra cứu thông số, lựa chọn cấu hình và đối chiếu mã sản phẩm theo điều kiện vận hành thực tế.
📞 Liên hệ: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của van áp suất cao co-ax
1. Khả năng chịu áp suất rất lớn: Dòng sản phẩm có phạm vi áp suất khác nhau theo từng mẫu, từ 150 bar, 200 bar, 250 bar, 500 bar đến 1.000 bar. Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn van phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
2. Đa dạng phương thức điều khiển: Các mẫu sử dụng cơ cấu điều khiển trực tiếp bằng nam châm điện hoặc cơ cấu điều khiển ngoài bằng khí nén, tùy thiết kế. Việc lựa chọn đúng phương thức giúp van đáp ứng yêu cầu vận hành và tích hợp với hệ thống điều khiển.
3. Kết cấu dành cho môi trường công nghiệp: Thân van và các bộ phận chịu áp lực được thiết kế theo yêu cầu làm việc của từng dòng. Một số mẫu phù hợp với hệ thống khí và chất lỏng, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong nhà máy.
4. Hỗ trợ điều chỉnh thời gian đóng mở: Với các mẫu điều khiển ngoài phù hợp, người vận hành có thể điều chỉnh thời gian chuyển trạng thái thông qua van tiết lưu trên bộ điều khiển. Việc kiểm soát tốc độ đóng mở giúp giảm nguy cơ va đập thủy lực trong đường ống.
5. Tiết kiệm khí điều khiển: Dòng PCD có lực chuyển mạch cao, cho phép vận hành từ áp suất khí điều khiển khoảng 3 bar theo thông tin của nhà sản xuất. Thiết kế này giúp giảm lượng khí nén tiêu thụ trong những ứng dụng phù hợp.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn van áp suất cao co-ax
| Mẫu van | Đường kính danh nghĩa | Áp suất tối đa | Hệ số lưu lượng Kv |
|---|---|---|---|
| KX 1000 | 8 mm | 1.000 bar | 1,9 m³/h |
| ECD-H 10 | 10 mm | 200 bar | 1,5 m³/h |
| ECD-H 10 DR | 10 mm | 150 bar | 1,5 m³/h |
| KBS 15 | 1,5–3 mm | 250–500 bar tùy cỡ | 0,066–0,312 m³/h |
| PCD 10 | 10 mm | 250 bar | 1,5 m³/h |
| PCD-H 10 | 10 mm | 500 bar | 1,5 m³/h |
| PCD-H 15 | 15 mm | 500 bar | 3,5 m³/h |
Lưu ý: Bảng trên tổng hợp các thông số chính theo danh mục nhà sản xuất. Áp suất tối đa của KBS 15 phụ thuộc đường kính danh nghĩa: cỡ 3 mm tương ứng 250 bar, cỡ 2 mm tương ứng 400 bar và cỡ 1,5 mm tương ứng 500 bar. Cần kiểm tra bảng dữ liệu của đúng mã sản phẩm trước khi đặt hàng.
📞 Hỗ trợ lựa chọn cấu hình: 0909 399 174
🧱 Vật liệu và kết cấu – Độ bền trong môi trường áp suất cao
Van áp suất cao co-ax được thiết kế với thân van và bộ phận làm kín phù hợp với điều kiện vận hành của từng dòng. Tùy mẫu, các bộ phận tiếp xúc với lưu chất có thể sử dụng đồng thau hoặc thép không gỉ. Vật liệu làm kín có thể gồm cao su nitrile, polytetrafluoroethylene, cao su fluor, cao su chloroprene hoặc cao su ethylene propylene diene, tùy cấu hình.
Việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên loại khí hoặc chất lỏng, nhiệt độ, áp suất và đặc tính hóa học của lưu chất. Đối với hệ thống có chất lỏng ăn mòn hoặc lưu chất chứa hạt mài mòn, cần xác nhận khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Riêng KX 1000 được thiết kế cho ứng dụng khí áp suất rất cao. Theo dữ liệu nhà sản xuất, mẫu này có dải nhiệt độ lưu chất từ -10°C đến +60°C và cấp bảo vệ IP65 theo cấu hình công bố. Không nên áp dụng các thông số này cho toàn bộ dòng van.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174
🔁 Khả năng thay thế và mở rộng hệ thống
Dòng van áp suất cao co-ax có nhiều kích thước và kiểu điều khiển, tạo điều kiện lựa chọn thiết bị cho hệ thống mới hoặc thay thế van hiện hữu. Tuy nhiên, không nên thay thế chỉ dựa trên đường kính kết nối hoặc áp suất danh nghĩa.
Kỹ sư cần kiểm tra số lượng cửa van, trạng thái thường đóng hoặc thường mở, hướng dòng chảy, hệ số lưu lượng, điện áp điều khiển và áp suất khí điều khiển. Với các mẫu DR, cần đối chiếu sơ đồ cửa van để bảo đảm chức năng đóng mở hoặc chuyển hướng đúng với thiết kế hệ thống.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ tra cứu thông số và đối chiếu cấu hình để hạn chế rủi ro chọn sai mẫu khi bảo trì hoặc nâng cấp thiết bị.
🎯 Ứng dụng thực tế của van áp suất cao co-ax
- Trạm nạp khí: Kiểm soát khí trong hệ thống nạp và cấp khí áp suất cao.
- Bàn thử nghiệm áp lực: Đóng mở đường dẫn khí hoặc chất lỏng trong quá trình kiểm tra thiết bị.
- Hệ thống máy nén: Kiểm soát dòng lưu chất tại các vị trí yêu cầu áp suất lớn.
- Hệ thống thủy lực: Điều khiển dòng chất lỏng trong các cụm thiết bị phù hợp với giới hạn áp suất của van.
- Máy giặt công nghiệp: Ứng dụng trong hệ thống cấp và điều khiển lưu chất theo thiết kế.
- Thiết bị công nghiệp chuyên dụng: Tích hợp vào các cụm điều khiển cần độ kín và khả năng chịu áp suất cao.
📞 Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174
💡 Tại sao nên mua van áp suất cao co-ax tại Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp phục vụ nhà máy, kỹ sư thiết kế, bộ phận bảo trì và nhà thầu dự án.
- Hỗ trợ lựa chọn van theo áp suất, lưu lượng và loại lưu chất.
- Tư vấn đối chiếu mã sản phẩm và kiểu kết nối.
- Hỗ trợ thông tin kỹ thuật và hồ sơ sản phẩm theo đơn hàng.
- Hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu lắp đặt thực tế.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- Website: www.ngochuyduong.com
- Email: thach.phan@ngochuyduong.com
- Điện thoại: 0909 399 174
Để được tư vấn van áp suất cao co-ax KX 1000, ECD-H 10, KBS 15, PCD 10 hoặc PCD-H 10, khách hàng vui lòng cung cấp áp suất làm việc, loại lưu chất, lưu lượng yêu cầu, nhiệt độ và kiểu kết nối. Những thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp và bảo đảm van đáp ứng điều kiện vận hành thực tế.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm van áp suất cao co-ax
Các mẫu tiêu biểu trong danh mục gồm:
- KX 1000
- ECD-H 10
- ECD-H 10 DR
- KBS 15
- PCD 10
- PCD-H 10
- PCD-H 15
- PCD 10 DR
- PCD-H 10 DR
- PCD-H 15 DR
Đây là tên các dòng sản phẩm, chưa phải mã đặt hàng hoàn chỉnh. Mã cụ thể cần được xác nhận theo chức năng van, vật liệu, kiểu kết nối, điện áp và cấu hình điều khiển.
Coax A 45
Coax KB 15
Coax KB 20
Coax VMK-H 10
Coax VMK-H / VFK-H 15
Coax VMK-H / VFK-H 20
Coax VMK-H / VFK-H 25
Coax VMK-H / VFK-H 40
Coax VMK-H / VFK-H 50
Coax VMK-H / VFK-H 15 DR
Coax VMK-H / VFK-H 20 DR
Coax VMK-H / VFK-H 25 DR
Coax VMK-H / VFK-H 40 DR
Coax VMK-H / VFK-H 50 DR
📩 Cần danh sách mã sản phẩm đầy đủ? Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com.
🧩 Câu hỏi thường gặp
1. Van áp suất cao co-ax KX 1000 chịu được áp suất bao nhiêu?
Theo thông số nhà sản xuất, KX 1000 có dải áp suất từ 0 đến 1.000 bar và được thiết kế cho lưu chất dạng khí.
2. ECD-H 10 và ECD-H 10 DR khác nhau như thế nào?
ECD-H 10 là van hai cửa, áp suất tối đa 200 bar; ECD-H 10 DR là van ba cửa, áp suất tối đa 150 bar. Hai mẫu khác nhau về chức năng và giới hạn áp suất.
3. KBS 15 có phù hợp với áp suất 500 bar không?
Có, với cấu hình đường kính danh nghĩa 1,5 mm theo dữ liệu nhà sản xuất. Cỡ 2 mm và 3 mm có giới hạn áp suất thấp hơn.
4. PCD-H 10 và PCD-H 15 dùng cho những ứng dụng nào?
Hai mẫu phù hợp với các hệ thống khí hoặc chất lỏng cần áp suất cao. PCD-H 10 có áp suất tối đa 500 bar và hệ số lưu lượng Kv 1,5 m³/h; PCD-H 15 đạt 500 bar và Kv 3,5 m³/h.
5. Cần cung cấp thông tin gì để chọn đúng van?
Cần xác định áp suất, lưu lượng, loại lưu chất, nhiệt độ, kiểu kết nối, chức năng đóng mở và phương thức điều khiển. Với hệ thống áp suất rất cao, cần đối chiếu bảng dữ liệu của đúng mã van trước khi lắp đặt.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.