Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Vacuum Accessories và Vacuum Filters cho hệ thống gắp chân không
Được cung cấp bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị khí nén, chân không và giải pháp tự động hóa công nghiệp tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Trong một hệ thống gắp bằng chân không, Suction Pad và Ejector là hai thành phần quan trọng nhưng chưa đủ để đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động ổn định. Các phụ kiện như giá đỡ giác hút, spring plunger, van một chiều và bộ lọc chân không đóng vai trò hỗ trợ kết nối, định vị, bảo vệ và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống vacuum.
Camozzi Automation cung cấp nhóm Vacuum Technology với các giải pháp dành cho handling và lifting trong tự động hóa công nghiệp. Trong đó, Vacuum Accessories được hãng mô tả là những thành phần bổ trợ giúp tối ưu hiệu quả và tính linh hoạt của hệ thống chân không. Danh mục hiện tại có 3 sản phẩm/nhóm sản phẩm gồm:
- Flexible suction pad mountings Series NPF
- Non rotating spring plungers Series NPM – NPR
- Check valves Series VNV.
Bên cạnh đó, Camozzi cung cấp Vacuum Filters nhằm loại bỏ các hạt rắn, hơi ẩm và chất bẩn, qua đó bảo vệ ejector cùng các thành phần khác của hệ thống chân không. Danh mục hiện có:
- Inline vacuum filters Series FVD
- Vacuum cup filters Series FVT.
Có thể hình dung một hệ thống vacuum hoàn chỉnh:
Compressed Air → Ejector → Vacuum Line → Filter / Check Valve → Suction Pad Mounting → Suction Pad → Workpiece
Tùy cấu hình, các phụ kiện sẽ đảm nhiệm những chức năng khác nhau như đỡ giác hút, bù chiều cao, chống xoay, ngăn mất chân không hoặc lọc bụi và chất bẩn.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
1. Flexible Suction Pad Mountings Series NPF
Series NPF là giá đỡ giác hút dạng flexible, được Camozzi đưa vào nhóm Vacuum Accessories.
Chức năng chính của mounting là tạo liên kết giữa suction pad và cơ cấu máy/robot, đồng thời cho phép giác hút thích nghi tốt hơn với vị trí và bề mặt sản phẩm.
Đây là thành phần hữu ích khi hệ thống cần:
- Điều chỉnh vị trí suction pad.
- Tăng khả năng thích nghi khi tiếp xúc sản phẩm.
- Bố trí nhiều giác hút trên cùng một tool.
- Tạo kết nối linh hoạt giữa giác hút và cơ cấu nâng.
Camozzi xác định Vacuum Accessories nói chung là những thành phần giúp tối ưu handling và lifting systems trong industrial automation.
2. Non-Rotating Spring Plungers Series NPM – NPR
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Series NPM – NPR là nhóm non-rotating spring plungers.
Spring plunger sử dụng cơ cấu lò xo để tạo khả năng bù chuyển động theo chiều trục khi suction pad tiếp xúc với sản phẩm.
Thiết kế này có ý nghĩa đặc biệt trong các ứng dụng:
- Pick & Place.
- Lifting.
- Handling.
- Sản phẩm có vị trí không đồng đều.
- Cơ cấu có nhiều suction pad.
- Hệ thống cần bù sai lệch chiều cao.
Camozzi mô tả spring plungers là các thiết bị hỗ trợ handling và lifting bằng vacuum, trong đó cơ cấu lò xo giúp suction pad bám chắc vào vật thể mà không cần nguồn năng lượng bên ngoài cho chính cơ cấu lò xo. Hãng cũng nêu các lợi ích như lắp đặt đơn giản, tăng tính linh hoạt và hỗ trợ giảm chi phí năng lượng.
Đặc điểm non-rotating giúp hạn chế chuyển động xoay của cơ cấu trong quá trình làm việc.
3. Check Valves Series VNV – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Series VNV là nhóm check valves dành cho hệ thống vacuum.
Van một chiều giúp kiểm soát hướng dòng khí và hạn chế tình trạng chân không bị mất ngược qua nhánh không sử dụng hoặc khi một điểm hút gặp sự cố.
Trong hệ thống nhiều suction pad, check valve đặc biệt hữu ích khi mỗi giác hút phục vụ một vùng hoặc một sản phẩm riêng.
Ví dụ:
Ejector → Manifold → VNV → Suction Pad 1
Ejector → Manifold → VNV → Suction Pad 2
Nếu một suction pad không tiếp xúc đúng với sản phẩm, check valve có thể giúp hạn chế ảnh hưởng của nhánh đó đến các điểm hút còn lại, tùy cấu hình hệ thống.
Camozzi đưa Check Valves Series VNV trực tiếp vào nhóm Vacuum Accessories.
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật – Vacuum Filters Camozzi
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
1. Bảo vệ hệ thống chân không
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Vacuum filter là thành phần quan trọng trong việc bảo vệ ejector và các bộ phận khác của hệ thống vacuum.
Camozzi cho biết vacuum filters được thiết kế để loại bỏ:
- Hạt rắn.
- Hơi ẩm.
- Chất bẩn.
Nhờ đó, filter giúp giảm nguy cơ hư hỏng và malfunction, đồng thời góp phần duy trì hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.
2. Inline Vacuum Filters Series FVD
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Series FVD là Inline Vacuum Filters.
Cấu hình inline cho phép filter được bố trí trực tiếp trên đường vacuum.
Ví dụ:
Ejector → FVD → Vacuum Line → Suction Pad
hoặc tùy thiết kế:
Suction Pad → FVD → Vacuum Line → Ejector
Vị trí chính xác cần được xác định theo cấu trúc hệ thống và yêu cầu bảo vệ từng thành phần.
Ưu điểm của thiết kế inline là dễ tích hợp vào đường ống vacuum mà không cần một cụm filter lớn độc lập.
Camozzi hiện liệt kê FVD là một trong hai dòng Vacuum Filters chính thức.
3. Vacuum Cup Filters Series FVT
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Series FVT là Vacuum Cup Filters.
Đây là cấu hình filter được thiết kế để sử dụng gần khu vực suction cup, giúp bảo vệ đường vacuum và các thành phần phía sau khỏi bụi bẩn hoặc tạp chất đi vào hệ thống.
Khi làm việc với sản phẩm có:
- Bụi.
- Mạt nhỏ.
- Hạt rời.
- Bề mặt không sạch.
việc sử dụng filter gần suction cup có thể giúp giảm lượng chất bẩn đi sâu vào đường vacuum.
Camozzi hiện phân loại FVT riêng biệt với inline filter FVD trong danh mục Vacuum Filters.
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
| Thông số | Giá trị / lựa chọn |
|---|---|
| Thương hiệu | Camozzi Automation |
| Nhóm sản phẩm | Vacuum Accessories / Vacuum Filters |
| Vacuum Accessories | NPF / NPM-NPR / VNV |
| Suction Pad Mounting | Series NPF |
| Spring Plunger | Series NPM – NPR |
| Check Valve | Series VNV |
| Vacuum Filters | FVD / FVT |
| Inline Vacuum Filter | Series FVD |
| Vacuum Cup Filter | Series FVT |
| Chức năng NPF | Flexible suction pad mounting |
| Chức năng NPM-NPR | Non-rotating spring plunger |
| Chức năng VNV | Check valve |
| Chức năng FVD | Lọc trên đường vacuum |
| Chức năng FVT | Lọc tại suction cup |
| Ứng dụng | Vacuum Handling / Lifting / Pick & Place / Robotics |
| Hệ thống sử dụng | Ejector + Suction Pad + Vacuum Accessories |
Lưu ý: Trang category Camozzi hiện không hiển thị toàn bộ thông số định lượng của từng mã sản phẩm. Vì vậy các thông số như đường kính, chiều dài, hành trình spring, lưu lượng, mức chân không, kích thước cổng kết nối và cấp lọc cần được xác định theo model cụ thể. Không nên áp dụng một giá trị chung cho toàn bộ Series NPF, NPM/NPR, VNV, FVD hoặc FVT.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình: 0909 399 174 – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
| Model Camozzi | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Camozzi NPM-FF-M3-05 | Lực lò xo: 0,596 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,49 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 2,98 N; Hành trình pít-tông: 5 mm; Tải tĩnh tối đa theo phương đứng: 550 N; Tải tĩnh tối đa theo phương ngang: 47 N; Khối lượng: 9 g |
| Camozzi NPM-FF-M5-05 | Lực lò xo: 0,508 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,3 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 4,57 N; Hành trình pít-tông: 5 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 132 N; Khối lượng: 16 g |
| Camozzi NPM-FF-M5-10 | Lực lò xo: 0,323 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 2,75 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 4,36 N; Hành trình pít-tông: 10 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 97 N; Khối lượng: 19 g |
| Camozzi NPM-FF-M5-20 | Lực lò xo: 0,209 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,78 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 3,87 N; Hành trình pít-tông: 20 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 63 N; Khối lượng: 25 g |
| Camozzi NPM-FM-1/8-15 | Lực lò xo: 0,221 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,53 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,19 N; Hành trình pít-tông: 15 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 385 N; Khối lượng: 80 g |
| Camozzi NPM-FM-1/8-25 | Lực lò xo: 0,143 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,57 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,36 N; Hành trình pít-tông: 25 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 283 N; Khối lượng: 90 g |
| Camozzi NPM-FM-1/8-50 | Lực lò xo: 0,097 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 2,92 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,34 N; Hành trình pít-tông: 50 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 173 N; Khối lượng: 110 g |
| Camozzi NPM-FM-1/4-25 | Lực lò xo: 0,711 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 6,47 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 15,36 N; Hành trình pít-tông: 25 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 747 N; Khối lượng: 145 g |
| Camozzi NPM-FM-1/4-50 | Lực lò xo: 0,452 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,4 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 12,7 N; Hành trình pít-tông: 50 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 466 N; Khối lượng: 175 g |
| Camozzi NPM-FM-1/4-75 | Lực lò xo: 0,262 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 5,38 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 15,2 N; Hành trình pít-tông: 75 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 340 N; Khối lượng: 190 g |
| Camozzi NPR-FF-M3-05 | Lực lò xo: 0,596 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,49 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 2,98 N; Hành trình pít-tông: 5 mm; Tải đứng tối đa: 550 N; Tải ngang tối đa: 47 N; Khối lượng: 9 g |
| Camozzi NPR-FF-M5-05 | Lực lò xo: 0,508 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,30 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 4,57 N; Hành trình pít-tông: 5 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 132 N; Khối lượng: 16 g |
| Camozzi NPR-FF-M5-10 | Lực lò xo: 0,323 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 2,75 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 4,36 N; Hành trình pít-tông: 10 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 97 N; Khối lượng: 19 g |
| Camozzi NPR-FF-M5-20 | Lực lò xo: 0,209 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,78 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 3,87 N; Hành trình pít-tông: 20 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 63 N; Khối lượng: 25 g |
| Camozzi NPR-FM-1/8-15 | Lực lò xo: 0,221 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,53 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,19 N; Hành trình pít-tông: 15 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 385 N; Khối lượng: 80 g |
| Camozzi NPR-FM-1/8-50 | Lực lò xo: 0,097 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 2,92 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,34 N; Hành trình pít-tông: 50 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 173 N; Khối lượng: 110 g |
| Camozzi NPR-FM-1/4-25 | Lực lò xo: 0,711 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 6,47 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 15,36 N; Hành trình pít-tông: 25 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 747 N; Khối lượng: 144 g |
| Camozzi NPR-FM-1/4-75 | Lực lò xo: 0,262 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 5,38 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 15,20 N; Hành trình pít-tông: 75 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 340 N; Khối lượng: 202 g |
| Camozzi FVT-FF-1/8-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 45 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,049 kg; D: 48 mm; G1: G1/8-F; H: 60 mm; H1: 50 mm; L: 58 mm |
| Camozzi FVT-FF-1/4-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 110 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,047 kg; D: 48 mm; G1: G1/4-F; H: 60 mm; H1: 50 mm; L: 76 mm |
| Camozzi FVT-FF-3/8-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 245 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,079 kg; D: 48,5 mm; G1: G3/8-F; H: 97 mm; H1: 84 mm; L: 77,2 mm |
| Camozzi FVT-FF-1/2-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 300 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,076 kg; D: 48 mm; G1: G1/2-F; H: 101 mm; H1: 88 mm; L: 77,2 mm |
| Camozzi FVT-FF-3/4-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 600 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,164 kg; D: 75 mm; G1: G3/4-F; H: 137 mm; H1: 118 mm; L: 90,5 mm |
🧱 Thiết kế & cấu hình – Tối ưu hệ thống gắp chân không
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Flexible Mounting – NPF
Một suction pad không chỉ cần tạo lực hút mà còn phải tiếp xúc đúng với bề mặt sản phẩm.
Nếu vị trí lắp đặt quá cứng, sai lệch nhỏ giữa suction pad và sản phẩm có thể làm giảm chất lượng tiếp xúc.
NPF Flexible Suction Pad Mounting được sử dụng để tạo một liên kết linh hoạt hơn giữa suction pad và cơ cấu máy.
Cấu hình này phù hợp với các tool có:
- Nhiều suction pad.
- Sản phẩm không hoàn toàn đồng phẳng.
- Yêu cầu tiếp xúc nhanh.
- Chuyển động Pick & Place liên tục.
Spring Plunger – NPM / NPR
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Trong một tool có nhiều giác hút, không phải suction pad nào cũng tiếp xúc với sản phẩm tại cùng một thời điểm.
Spring plunger cho phép tạo khả năng bù sai lệch theo chiều cao, giúp từng suction pad có thể thích nghi tốt hơn với vị trí thực tế của sản phẩm.
Đặc biệt, cấu hình non-rotating giúp hạn chế xoay của đầu hút trong quá trình chuyển động.
Camozzi định hướng spring plungers cho các ứng dụng handling và lifting bằng vacuum, đặc biệt trong những trường hợp không gian tiếp cận hạn chế hoặc yêu cầu tốc độ chuyển động cao.
Check Valve – VNV
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Khi một hệ thống sử dụng nhiều suction pads, việc kiểm soát từng nhánh vacuum rất quan trọng.
Check valve có thể giúp hạn chế ảnh hưởng của một nhánh bị hở hoặc không tiếp xúc đúng đến toàn bộ hệ thống.
Đây là một giải pháp phù hợp cho:
Multi-cup vacuum tooling
trong đó nhiều suction pad cùng làm việc trên một sản phẩm.
Vacuum Filter – FVD / FVT
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Filter giúp ngăn bụi và chất bẩn đi vào ejector hoặc các thành phần vacuum khác.
Camozzi xác định vacuum filters là thành phần quan trọng giúp:
- Bảo vệ ejector.
- Giảm nguy cơ malfunction.
- Giảm downtime.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Duy trì hiệu suất hệ thống.
Với FVD, filter được cấu hình dạng inline.
Với FVT, filter được thiết kế theo dạng vacuum cup filter.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng -Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Một hệ thống vacuum hoàn chỉnh có thể được xây dựng theo cấu trúc:
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Compressed Air
↓
Vacuum Ejector
↓
Vacuum Filter
↓
Check Valve
↓
Flexible Mounting / Spring Plunger
↓
Suction Pad
↓
Workpiece
Không phải ứng dụng nào cũng cần toàn bộ các thành phần trên. Việc lựa chọn phụ thuộc vào:
- Hình dạng sản phẩm.
- Bề mặt sản phẩm.
- Khối lượng.
- Độ sạch.
- Độ xốp.
- Tốc độ robot.
- Số lượng suction pad.
- Độ chính xác yêu cầu.
- Điều kiện môi trường.
Chọn NPF khi:
- Cần flexible suction pad mounting.
- Có nhiều suction pad trên cùng tool.
- Cần cải thiện khả năng tiếp xúc.
- Sản phẩm có sai lệch vị trí/bề mặt.
Chọn NPM – NPR khi:
- Cần bù chiều cao.
- Cần spring mechanism.
- Cần hạn chế xoay suction pad.
- Ứng dụng Pick & Place tốc độ cao.
Chọn VNV khi:
- Có nhiều nhánh vacuum.
- Cần kiểm soát từng điểm hút.
- Muốn hạn chế ảnh hưởng khi một suction pad bị hở.
Chọn FVD khi:
- Cần filter dạng inline.
- Muốn bảo vệ đường vacuum/ejector.
- Cần cấu hình filter trực tiếp trên đường ống.
Chọn FVT khi:
- Cần filter gần suction cup.
- Muốn hạn chế chất bẩn đi vào đường vacuum.
- Sản phẩm có bụi hoặc tạp chất trên bề mặt.
🎯 Ứng dụng thực tế – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
🤖 Robot Pick & Place
Robot sử dụng vacuum tool để gắp sản phẩm từ băng tải hoặc khay.
Một cấu hình điển hình:
Robot → Vacuum Tool → NPF/NPM → Suction Pad → Product
Spring plunger có thể hỗ trợ bù sai lệch vị trí giữa nhiều suction pad, trong khi check valve hỗ trợ kiểm soát từng nhánh hút.
📦 Máy đóng gói
Packaging thường yêu cầu thao tác sản phẩm với tốc độ cao.
Các phụ kiện vacuum có thể hỗ trợ:
- Định vị suction pad.
- Bù sai lệch chiều cao.
- Giữ sản phẩm ổn định.
- Bảo vệ đường vacuum.
- Giảm ảnh hưởng của bụi và tạp chất.
Camozzi xác định Vacuum Accessories là thành phần hỗ trợ tối ưu các hệ thống handling và lifting trong industrial automation.
🏭 Handling công nghiệp – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Trong các dây chuyền sản xuất, sản phẩm có thể được di chuyển giữa:
Băng tải → Robot → Máy gia công → Băng tải
Vacuum tool đảm nhiệm việc gắp sản phẩm, còn accessories giúp hệ thống thích nghi với điều kiện thực tế.
🪵 Xử lý vật liệu Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Các sản phẩm dạng tấm hoặc bề mặt lớn có thể cần nhiều suction pads.
Trong trường hợp này, việc bố trí:
Multiple Suction Pads + Spring Plungers + Check Valves
giúp hệ thống có khả năng thích nghi tốt hơn với sai lệch bề mặt và vị trí tiếp xúc.
💻 Electronics Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Linh kiện và sản phẩm điện tử thường cần được xử lý nhẹ nhàng.
Vacuum gripping kết hợp với suction pad phù hợp có thể giảm nhu cầu sử dụng cơ cấu kẹp cơ khí trực tiếp.
Filter giúp bảo vệ đường vacuum khỏi bụi và tạp chất, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao.
🧩 Phiên bản & Mã sản phẩm – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
| Series | Loại sản phẩm | Chức năng chính |
| NPF | Flexible Suction Pad Mountings | Giá đỡ giác hút linh hoạt |
| NPM – NPR | Non-Rotating Spring Plungers | Cơ cấu lò xo bù chiều cao, chống xoay |
| VNV | Check Valves | Van một chiều cho hệ thống vacuum |
Camozzi hiện hiển thị 3 sản phẩm/nhóm sản phẩm trong danh mục Vacuum Accessories.
🧩 Phiên bản & Mã sản phẩm – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
| Series | Loại sản phẩm | Chức năng chính |
| FVD | Inline Vacuum Filters | Lọc trên đường vacuum |
| FVT | Vacuum Cup Filters | Lọc gần suction cup |
Camozzi hiện hiển thị 2 sản phẩm trong danh mục Vacuum Filters. Hãng nhấn mạnh vai trò của filter trong việc bảo vệ ejector và các thành phần vacuum khỏi solid particles, moisture và contaminants.
📩 Bạn cần bảng model Vacuum Accessories & Filters Camozzi đầy đủ?
Gửi yêu cầu: thach.phan@ngochuyduong.com
💡 Tại sao nên chọn Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵni tại Ngọc Huy Dương?
Đối với hệ thống chân không, việc lựa chọn đúng suction pad và ejector mới chỉ là bước đầu. Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào đường vacuum, phụ kiện, khả năng bù sai lệch và mức độ sạch của hệ thống.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ xác định:
Đối với Vacuum Accessories
- Flexible mounting.
- Spring plunger.
- Non-rotating mechanism.
- Check valve.
- Số lượng suction pad.
- Khoảng cách giữa các điểm hút.
- Kiểu lắp đặt.
- Hướng chuyển động.
- Tải trọng.
- Tốc độ robot.
Đối với Vacuum Filters
- Inline hay cup filter.
- Vị trí lắp đặt.
- Đường kính ống.
- Lưu lượng vacuum.
- Mức độ bụi.
- Môi trường làm việc.
- Yêu cầu bảo vệ ejector.
- Chu kỳ bảo trì.
Camozzi xác định vacuum filters có vai trò bảo vệ ejectors và các thành phần khác, đồng thời góp phần giảm downtime và chi phí bảo trì.
Khách hàng có thể gửi hình ảnh hệ thống, model suction pad/ejector đang sử dụng, kích thước sản phẩm và sơ đồ đường vacuum để được hỗ trợ lựa chọn phụ kiện phù hợp.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵni, vui lòng gửi:
Model suction pad/ejector + hình ảnh sản phẩm cần gắp + trọng lượng + kích thước + môi trường làm việc + sơ đồ hoặc hình ảnh hệ thống vacuum, nếu có.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ kiểm tra cấu hình Ejector + Filter + Check Valve + Mounting + Suction Pad phù hợp với hệ thống.
🧩 FAQ – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
1. Vacuum Accessories Camozzi gồm những dòng nào?
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Danh mục hiện tại gồm Series NPF Flexible Suction Pad Mountings, Series NPM-NPR Non-Rotating Spring Plungers và Series VNV Check Valves.
2. Spring Plunger NPM – NPR dùng để làm gì?
Spring plunger hỗ trợ handling và lifting bằng vacuum, sử dụng cơ cấu lò xo để tạo khả năng thích nghi khi suction pad tiếp xúc với vật thể. Cấu hình non-rotating giúp hạn chế chuyển động xoay.
3. Check Valve VNV có tác dụng gì?
VNV là check valve dành cho hệ thống vacuum, giúp kiểm soát dòng khí và hỗ trợ cô lập các nhánh vacuum khi cần.
4. Camozzi có những Vacuum Filters nào?
Có hai dòng chính:
- FVD – Inline Vacuum Filters
- FVT – Vacuum Cup Filters.
5. Tại sao cần sử dụng Vacuum Filter? – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Filter giúp loại bỏ hạt rắn, hơi ẩm và chất bẩn, qua đó bảo vệ ejector và các thành phần vacuum khác, giảm nguy cơ malfunction, downtime và chi phí bảo trì.
6. FVD và FVT khác nhau thế nào?
FVD là inline vacuum filter, được thiết kế cho việc lọc trên đường vacuum.
FVT là vacuum cup filter, được thiết kế theo dạng filter gần suction cup.
Việc lựa chọn loại nào phụ thuộc vào cấu trúc hệ thống và vị trí cần bảo vệ.
📞 Tư vấn chọn model: 0909 399 174
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
cho hệ thống gắp chân không
Được cung cấp bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị khí nén, chân không và giải pháp tự động hóa công nghiệp tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Trong một hệ thống gắp bằng chân không, Suction Pad và Ejector là hai thành phần quan trọng nhưng chưa đủ để đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động ổn định. Các phụ kiện như giá đỡ giác hút, spring plunger, van một chiều và bộ lọc chân không đóng vai trò hỗ trợ kết nối, định vị, bảo vệ và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống vacuum.
Camozzi Automation cung cấp nhóm Vacuum Technology với các giải pháp dành cho handling và lifting trong tự động hóa công nghiệp. Trong đó, Vacuum Accessories được hãng mô tả là những thành phần bổ trợ giúp tối ưu hiệu quả và tính linh hoạt của hệ thống chân không. Danh mục hiện tại có 3 sản phẩm/nhóm sản phẩm gồm:
- Flexible suction pad mountings Series NPF
- Non rotating spring plungers Series NPM – NPR
- Check valves Series VNV.
Bên cạnh đó, Camozzi cung cấp Vacuum Filters nhằm loại bỏ các hạt rắn, hơi ẩm và chất bẩn, qua đó bảo vệ ejector cùng các thành phần khác của hệ thống chân không. Danh mục hiện có:
- Inline vacuum filters Series FVD
- Vacuum cup filters Series FVT.
Có thể hình dung một hệ thống vacuum hoàn chỉnh:
Compressed Air → Ejector → Vacuum Line → Filter / Check Valve → Suction Pad Mounting → Suction Pad → Workpiece
Tùy cấu hình, các phụ kiện sẽ đảm nhiệm những chức năng khác nhau như đỡ giác hút, bù chiều cao, chống xoay, ngăn mất chân không hoặc lọc bụi và chất bẩn.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
1. Flexible Suction Pad Mountings Series NPF
Series NPF là giá đỡ giác hút dạng flexible, được Camozzi đưa vào nhóm Vacuum Accessories.
Chức năng chính của mounting là tạo liên kết giữa suction pad và cơ cấu máy/robot, đồng thời cho phép giác hút thích nghi tốt hơn với vị trí và bề mặt sản phẩm.
Đây là thành phần hữu ích khi hệ thống cần:
- Điều chỉnh vị trí suction pad.
- Tăng khả năng thích nghi khi tiếp xúc sản phẩm.
- Bố trí nhiều giác hút trên cùng một tool.
- Tạo kết nối linh hoạt giữa giác hút và cơ cấu nâng.
Camozzi xác định Vacuum Accessories nói chung là những thành phần giúp tối ưu handling và lifting systems trong industrial automation.
2. Non-Rotating Spring Plungers Series NPM – NPR -Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Series NPM – NPR là nhóm non-rotating spring plungers.
Spring plunger sử dụng cơ cấu lò xo để tạo khả năng bù chuyển động theo chiều trục khi suction pad tiếp xúc với sản phẩm.
Thiết kế này có ý nghĩa đặc biệt trong các ứng dụng:
- Pick & Place.
- Lifting.
- Handling.
- Sản phẩm có vị trí không đồng đều.
- Cơ cấu có nhiều suction pad.
- Hệ thống cần bù sai lệch chiều cao.
Camozzi mô tả spring plungers là các thiết bị hỗ trợ handling và lifting bằng vacuum, trong đó cơ cấu lò xo giúp suction pad bám chắc vào vật thể mà không cần nguồn năng lượng bên ngoài cho chính cơ cấu lò xo. Hãng cũng nêu các lợi ích như lắp đặt đơn giản, tăng tính linh hoạt và hỗ trợ giảm chi phí năng lượng.
Đặc điểm non-rotating giúp hạn chế chuyển động xoay của cơ cấu trong quá trình làm việc.
3. Check Valves Series VNV
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Series VNV là nhóm check valves dành cho hệ thống vacuum.
Van một chiều giúp kiểm soát hướng dòng khí và hạn chế tình trạng chân không bị mất ngược qua nhánh không sử dụng hoặc khi một điểm hút gặp sự cố.
Trong hệ thống nhiều suction pad, check valve đặc biệt hữu ích khi mỗi giác hút phục vụ một vùng hoặc một sản phẩm riêng.
Ví dụ:
Ejector → Manifold → VNV → Suction Pad 1
Ejector → Manifold → VNV → Suction Pad 2
Nếu một suction pad không tiếp xúc đúng với sản phẩm, check valve có thể giúp hạn chế ảnh hưởng của nhánh đó đến các điểm hút còn lại, tùy cấu hình hệ thống.
Camozzi đưa Check Valves Series VNV trực tiếp vào nhóm Vacuum Accessories.
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật – Vacuum Filters Camozzi
1. Bảo vệ hệ thống chân không – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Vacuum filter là thành phần quan trọng trong việc bảo vệ ejector và các bộ phận khác của hệ thống vacuum.
Camozzi cho biết vacuum filters được thiết kế để loại bỏ:
- Hạt rắn.
- Hơi ẩm.
- Chất bẩn.
Nhờ đó, filter giúp giảm nguy cơ hư hỏng và malfunction, đồng thời góp phần duy trì hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.
2. Inline Vacuum Filters Series FVD – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Series FVD là Inline Vacuum Filters.
Cấu hình inline cho phép filter được bố trí trực tiếp trên đường vacuum.
Ví dụ:
Ejector → FVD → Vacuum Line → Suction Pad
hoặc tùy thiết kế:
Suction Pad → FVD → Vacuum Line → Ejector
Vị trí chính xác cần được xác định theo cấu trúc hệ thống và yêu cầu bảo vệ từng thành phần.
Ưu điểm của thiết kế inline là dễ tích hợp vào đường ống vacuum mà không cần một cụm filter lớn độc lập.
Camozzi hiện liệt kê FVD là một trong hai dòng Vacuum Filters chính thức.
3. Vacuum Cup Filters Series FVT – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Series FVT là Vacuum Cup Filters.
Đây là cấu hình filter được thiết kế để sử dụng gần khu vực suction cup, giúp bảo vệ đường vacuum và các thành phần phía sau khỏi bụi bẩn hoặc tạp chất đi vào hệ thống.
Khi làm việc với sản phẩm có:
- Bụi.
- Mạt nhỏ.
- Hạt rời.
- Bề mặt không sạch.
việc sử dụng filter gần suction cup có thể giúp giảm lượng chất bẩn đi sâu vào đường vacuum.
Camozzi hiện phân loại FVT riêng biệt với inline filter FVD trong danh mục Vacuum Filters.
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn – Vacuum Accessories & Filters Camozzi
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
| Thông số | Giá trị / lựa chọn |
|---|---|
| Thương hiệu | Camozzi Automation |
| Nhóm sản phẩm | Vacuum Accessories / Vacuum Filters |
| Vacuum Accessories | NPF / NPM-NPR / VNV |
| Suction Pad Mounting | Series NPF |
| Spring Plunger | Series NPM – NPR |
| Check Valve | Series VNV |
| Vacuum Filters | FVD / FVT |
| Inline Vacuum Filter | Series FVD |
| Vacuum Cup Filter | Series FVT |
| Chức năng NPF | Flexible suction pad mounting |
| Chức năng NPM-NPR | Non-rotating spring plunger |
| Chức năng VNV | Check valve |
| Chức năng FVD | Lọc trên đường vacuum |
| Chức năng FVT | Lọc tại suction cup |
| Ứng dụng | Vacuum Handling / Lifting / Pick & Place / Robotics |
| Hệ thống sử dụng | Ejector + Suction Pad + Vacuum Accessories |
Lưu ý: Trang category Camozzi hiện không hiển thị toàn bộ thông số định lượng của từng mã sản phẩm. Vì vậy các thông số như đường kính, chiều dài, hành trình spring, lưu lượng, mức chân không, kích thước cổng kết nối và cấp lọc cần được xác định theo model cụ thể. Không nên áp dụng một giá trị chung cho toàn bộ Series NPF, NPM/NPR, VNV, FVD hoặc FVT.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình: 0909 399 174 – Vacuum Accessories & Filters Camozzi
| Model Camozzi | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Camozzi NPM-FF-M3-05 | Lực lò xo: 0,596 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,49 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 2,98 N; Hành trình pít-tông: 5 mm; Tải tĩnh tối đa theo phương đứng: 550 N; Tải tĩnh tối đa theo phương ngang: 47 N; Khối lượng: 9 g |
| Camozzi NPM-FF-M5-05 | Lực lò xo: 0,508 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,3 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 4,57 N; Hành trình pít-tông: 5 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 132 N; Khối lượng: 16 g |
| Camozzi NPM-FF-M5-10 | Lực lò xo: 0,323 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 2,75 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 4,36 N; Hành trình pít-tông: 10 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 97 N; Khối lượng: 19 g |
| Camozzi NPM-FF-M5-20 | Lực lò xo: 0,209 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,78 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 3,87 N; Hành trình pít-tông: 20 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 63 N; Khối lượng: 25 g |
| Camozzi NPM-FM-1/8-15 | Lực lò xo: 0,221 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,53 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,19 N; Hành trình pít-tông: 15 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 385 N; Khối lượng: 80 g |
| Camozzi NPM-FM-1/8-25 | Lực lò xo: 0,143 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,57 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,36 N; Hành trình pít-tông: 25 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 283 N; Khối lượng: 90 g |
| Camozzi NPM-FM-1/8-50 | Lực lò xo: 0,097 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 2,92 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,34 N; Hành trình pít-tông: 50 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 173 N; Khối lượng: 110 g |
| Camozzi NPM-FM-1/4-25 | Lực lò xo: 0,711 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 6,47 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 15,36 N; Hành trình pít-tông: 25 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 747 N; Khối lượng: 145 g |
| Camozzi NPM-FM-1/4-50 | Lực lò xo: 0,452 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,4 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 12,7 N; Hành trình pít-tông: 50 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 466 N; Khối lượng: 175 g |
| Camozzi NPM-FM-1/4-75 | Lực lò xo: 0,262 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 5,38 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 15,2 N; Hành trình pít-tông: 75 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 340 N; Khối lượng: 190 g |
| Camozzi NPR-FF-M3-05 | Lực lò xo: 0,596 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,49 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 2,98 N; Hành trình pít-tông: 5 mm; Tải đứng tối đa: 550 N; Tải ngang tối đa: 47 N; Khối lượng: 9 g |
| Camozzi NPR-FF-M5-05 | Lực lò xo: 0,508 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,30 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 4,57 N; Hành trình pít-tông: 5 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 132 N; Khối lượng: 16 g |
| Camozzi NPR-FF-M5-10 | Lực lò xo: 0,323 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 2,75 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 4,36 N; Hành trình pít-tông: 10 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 97 N; Khối lượng: 19 g |
| Camozzi NPR-FF-M5-20 | Lực lò xo: 0,209 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 1,78 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 3,87 N; Hành trình pít-tông: 20 mm; Tải đứng tối đa: 1.500 N; Tải ngang tối đa: 63 N; Khối lượng: 25 g |
| Camozzi NPR-FM-1/8-15 | Lực lò xo: 0,221 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 3,53 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,19 N; Hành trình pít-tông: 15 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 385 N; Khối lượng: 80 g |
| Camozzi NPR-FM-1/8-50 | Lực lò xo: 0,097 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 2,92 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 5,34 N; Hành trình pít-tông: 50 mm; Tải đứng tối đa: 3.700 N; Tải ngang tối đa: 173 N; Khối lượng: 110 g |
| Camozzi NPR-FM-1/4-25 | Lực lò xo: 0,711 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 6,47 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 15,36 N; Hành trình pít-tông: 25 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 747 N; Khối lượng: 144 g |
| Camozzi NPR-FM-1/4-75 | Lực lò xo: 0,262 N/mm; Lực lò xo ở vị trí nghỉ: 5,38 N; Lực lò xo tại 1/2 hành trình: 15,20 N; Hành trình pít-tông: 75 mm; Tải đứng tối đa: 2.400 N; Tải ngang tối đa: 340 N; Khối lượng: 202 g |
| Camozzi FVT-FF-1/8-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 45 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,049 kg; D: 48 mm; G1: G1/8-F; H: 60 mm; H1: 50 mm; L: 58 mm |
| Camozzi FVT-FF-1/4-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 110 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,047 kg; D: 48 mm; G1: G1/4-F; H: 60 mm; H1: 50 mm; L: 76 mm |
| Camozzi FVT-FF-3/8-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 245 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,079 kg; D: 48,5 mm; G1: G3/8-F; H: 97 mm; H1: 84 mm; L: 77,2 mm |
| Camozzi FVT-FF-1/2-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 300 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,076 kg; D: 48 mm; G1: G1/2-F; H: 101 mm; H1: 88 mm; L: 77,2 mm |
| Camozzi FVT-FF-3/4-80 | Phần tử lọc: 80 µm; Lưu lượng danh định: 600 l/min; Chân không tối đa: -990 mbar; Áp suất tối đa ở 25°C: 7 bar; Áp suất tối đa ở 50°C: 5 bar; Khối lượng: 0,164 kg; D: 75 mm; G1: G3/4-F; H: 137 mm; H1: 118 mm; L: 90,5 mm |
🧱 Thiết kế & cấu hình – Tối ưu hệ thống gắp chân không
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Flexible Mounting – NPF
Một suction pad không chỉ cần tạo lực hút mà còn phải tiếp xúc đúng với bề mặt sản phẩm.
Nếu vị trí lắp đặt quá cứng, sai lệch nhỏ giữa suction pad và sản phẩm có thể làm giảm chất lượng tiếp xúc.
NPF Flexible Suction Pad Mounting được sử dụng để tạo một liên kết linh hoạt hơn giữa suction pad và cơ cấu máy.
Cấu hình này phù hợp với các tool có:
- Nhiều suction pad.
- Sản phẩm không hoàn toàn đồng phẳng.
- Yêu cầu tiếp xúc nhanh.
- Chuyển động Pick & Place liên tục.
- Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Spring Plunger – NPM / NPR
Trong một tool có nhiều giác hút, không phải suction pad nào cũng tiếp xúc với sản phẩm tại cùng một thời điểm.
Spring plunger cho phép tạo khả năng bù sai lệch theo chiều cao, giúp từng suction pad có thể thích nghi tốt hơn với vị trí thực tế của sản phẩm.
Đặc biệt, cấu hình non-rotating giúp hạn chế xoay của đầu hút trong quá trình chuyển động.
Camozzi định hướng spring plungers cho các ứng dụng handling và lifting bằng vacuum, đặc biệt trong những trường hợp không gian tiếp cận hạn chế hoặc yêu cầu tốc độ chuyển động cao.
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Check Valve – VNV
Khi một hệ thống sử dụng nhiều suction pads, việc kiểm soát từng nhánh vacuum rất quan trọng.
Check valve có thể giúp hạn chế ảnh hưởng của một nhánh bị hở hoặc không tiếp xúc đúng đến toàn bộ hệ thống.
Đây là một giải pháp phù hợp cho:
Multi-cup vacuum tooling
trong đó nhiều suction pad cùng làm việc trên một sản phẩm.
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Vacuum Filter – FVD / FVT
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Filter giúp ngăn bụi và chất bẩn đi vào ejector hoặc các thành phần vacuum khác.
Camozzi xác định vacuum filters là thành phần quan trọng giúp:
- Bảo vệ ejector.
- Giảm nguy cơ malfunction.
- Giảm downtime.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Duy trì hiệu suất hệ thống.
Với FVD, filter được cấu hình dạng inline.
Với FVT, filter được thiết kế theo dạng vacuum cup filter.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Một hệ thống vacuum hoàn chỉnh có thể được xây dựng theo cấu trúc:
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Compressed Air
↓
Vacuum Ejector
↓
Vacuum Filter
↓
Check Valve
↓
Flexible Mounting / Spring Plunger
↓
Suction Pad
↓
Workpiece
Không phải ứng dụng nào cũng cần toàn bộ các thành phần trên. Việc lựa chọn phụ thuộc vào:
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
- Hình dạng sản phẩm.
- Bề mặt sản phẩm.
- Khối lượng.
- Độ sạch.
- Độ xốp.
- Tốc độ robot.
- Số lượng suction pad.
- Độ chính xác yêu cầu.
- Điều kiện môi trường.
Chọn NPF khi:
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
- Cần flexible suction pad mounting.
- Có nhiều suction pad trên cùng tool.
- Cần cải thiện khả năng tiếp xúc.
- Sản phẩm có sai lệch vị trí/bề mặt.
Chọn NPM – NPR khi:
- Cần bù chiều cao.
- Cần spring mechanism.
- Cần hạn chế xoay suction pad.
- Ứng dụng Pick & Place tốc độ cao.
Chọn VNV khi:
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
- Có nhiều nhánh vacuum.
- Cần kiểm soát từng điểm hút.
- Muốn hạn chế ảnh hưởng khi một suction pad bị hở.
Chọn FVD khi:
- Cần filter dạng inline.
- Muốn bảo vệ đường vacuum/ejector.
- Cần cấu hình filter trực tiếp trên đường ống.
Chọn FVT khi:
- Cần filter gần suction cup.
- Muốn hạn chế chất bẩn đi vào đường vacuum.
- Sản phẩm có bụi hoặc tạp chất trên bề mặt.
🎯 Ứng dụng thực tế – Vacuum Accessories & Filters Camozzi
🤖 Robot Pick & Place
Robot sử dụng vacuum tool để gắp sản phẩm từ băng tải hoặc khay.
Một cấu hình điển hình:
Robot → Vacuum Tool → NPF/NPM → Suction Pad → Product
Spring plunger có thể hỗ trợ bù sai lệch vị trí giữa nhiều suction pad, trong khi check valve hỗ trợ kiểm soát từng nhánh hút.
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
📦 Máy đóng gói
Packaging thường yêu cầu thao tác sản phẩm với tốc độ cao.
Các phụ kiện vacuum có thể hỗ trợ:
- Định vị suction pad.
- Bù sai lệch chiều cao.
- Giữ sản phẩm ổn định.
- Bảo vệ đường vacuum.
- Giảm ảnh hưởng của bụi và tạp chất.
Camozzi xác định Vacuum Accessories là thành phần hỗ trợ tối ưu các hệ thống handling và lifting trong industrial automation.
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
🏭 Handling công nghiệp
Trong các dây chuyền sản xuất, sản phẩm có thể được di chuyển giữa:
Băng tải → Robot → Máy gia công → Băng tải
Vacuum tool đảm nhiệm việc gắp sản phẩm, còn accessories giúp hệ thống thích nghi với điều kiện thực tế.
🪵 Xử lý vật liệu
Các sản phẩm dạng tấm hoặc bề mặt lớn có thể cần nhiều suction pads.
Trong trường hợp này, việc bố trí:
Multiple Suction Pads + Spring Plungers + Check Valves
giúp hệ thống có khả năng thích nghi tốt hơn với sai lệch bề mặt và vị trí tiếp xúc.
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
💻 Electronics
Linh kiện và sản phẩm điện tử thường cần được xử lý nhẹ nhàng.
Vacuum gripping kết hợp với suction pad phù hợp có thể giảm nhu cầu sử dụng cơ cấu kẹp cơ khí trực tiếp.
Filter giúp bảo vệ đường vacuum khỏi bụi và tạp chất, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao.
🧩 Phiên bản & Mã sản phẩm – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
| Series | Loại sản phẩm | Chức năng chính |
| NPF | Flexible Suction Pad Mountings | Giá đỡ giác hút linh hoạt |
| NPM – NPR | Non-Rotating Spring Plungers | Cơ cấu lò xo bù chiều cao, chống xoay |
| VNV | Check Valves | Van một chiều cho hệ thống vacuum |
Camozzi hiện hiển thị 3 sản phẩm/nhóm sản phẩm trong danh mục Vacuum Accessories.
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
🧩 Phiên bản & Mã sản phẩm – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
| Series | Loại sản phẩm | Chức năng chính |
| FVD | Inline Vacuum Filters | Lọc trên đường vacuum |
| FVT | Vacuum Cup Filters | Lọc gần suction cup |
Camozzi hiện hiển thị 2 sản phẩm trong danh mục Vacuum Filters. Hãng nhấn mạnh vai trò của filter trong việc bảo vệ ejector và các thành phần vacuum khỏi solid particles, moisture và contaminants.
📩 Bạn cần bảng model Vacuum Accessories & Filters Camozzi đầy đủ?
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Gửi yêu cầu: thach.phan@ngochuyduong.com
💡 Tại sao nên chọn Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn tại Ngọc Huy Dương?
Đối với hệ thống chân không, việc lựa chọn đúng suction pad và ejector mới chỉ là bước đầu. Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào đường vacuum, phụ kiện, khả năng bù sai lệch và mức độ sạch của hệ thống.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ xác định:
Đối với Vacuum Accessories – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
- Flexible mounting.
- Spring plunger.
- Non-rotating mechanism.
- Check valve.
- Số lượng suction pad.
- Khoảng cách giữa các điểm hút.
- Kiểu lắp đặt.
- Hướng chuyển động.
- Tải trọng.
- Tốc độ robot.
Đối với Vacuum Filters – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
- Inline hay cup filter.
- Vị trí lắp đặt.
- Đường kính ống.
- Lưu lượng vacuum.
- Mức độ bụi.
- Môi trường làm việc.
- Yêu cầu bảo vệ ejector.
- Chu kỳ bảo trì.
Camozzi xác định vacuum filters có vai trò bảo vệ ejectors và các thành phần khác, đồng thời góp phần giảm downtime và chi phí bảo trì.
Khách hàng có thể gửi hình ảnh hệ thống, model suction pad/ejector đang sử dụng, kích thước sản phẩm và sơ đồ đường vacuum để được hỗ trợ lựa chọn phụ kiện phù hợp.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Vacuum Accessories và Vacuum Filters Camozzi, vui lòng gửi:
Model suction pad/ejector + hình ảnh sản phẩm cần gắp + trọng lượng + kích thước + môi trường làm việc + sơ đồ hoặc hình ảnh hệ thống vacuum, nếu có.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ kiểm tra cấu hình Ejector + Filter + Check Valve + Mounting + Suction Pad phù hợp với hệ thống.
🧩 FAQ – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn – Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
1. Vacuum Accessories Camozzi gồm những dòng nào?
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Danh mục hiện tại gồm Series NPF Flexible Suction Pad Mountings, Series NPM-NPR Non-Rotating Spring Plungers và Series VNV Check Valves.
2. Spring Plunger NPM – NPR dùng để làm gì?
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Spring plunger hỗ trợ handling và lifting bằng vacuum, sử dụng cơ cấu lò xo để tạo khả năng thích nghi khi suction pad tiếp xúc với vật thể. Cấu hình non-rotating giúp hạn chế chuyển động xoay.
3. Check Valve VNV có tác dụng gì?
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
VNV là check valve dành cho hệ thống vacuum, giúp kiểm soát dòng khí và hỗ trợ cô lập các nhánh vacuum khi cần.
4. Camozzi có những Vacuum Filters nào?
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Có hai dòng chính:
- FVD – Inline Vacuum Filters
- FVT – Vacuum Cup Filters.
5. Tại sao cần sử dụng Vacuum Filter?
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Filter giúp loại bỏ hạt rắn, hơi ẩm và chất bẩn, qua đó bảo vệ ejector và các thành phần vacuum khác, giảm nguy cơ malfunction, downtime và chi phí bảo trì.
6. FVD và FVT khác nhau thế nào?
FVD là inline vacuum filter, được thiết kế cho việc lọc trên đường vacuum.
FVT là vacuum cup filter, được thiết kế theo dạng filter gần suction cup.
Việc lựa chọn loại nào phụ thuộc vào cấu trúc hệ thống và vị trí cần bảo vệ.
📞 Tư vấn chọn model: 0909 399 174
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn
Phụ kiện & Bộ lọc chân không Camozzi – Hàng sẵn














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.