Hộp giảm tốc trục song song FIMET RXP – Giải pháp truyền động công nghiệp tải lớn
Tìm hiểu thêm:
Được phân phối bởi Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – Đơn vị cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 1. Giới thiệu tổng quan hộp giảm tốc FIMET RXP
Hộp giảm tốc trục song song FIMET RXP là dòng thiết bị truyền động công nghiệp được thiết kế cho các hệ thống cần công suất lớn và mô-men xoắn đầu ra cao. Sản phẩm có nhiều cấu hình cấp giảm tốc, kết cấu vỏ bằng gang hoặc thép hàn tùy kích thước, đáp ứng nhu cầu tích hợp vào các hệ thống máy móc và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Theo thông tin của nhà sản xuất, dòng RXP có các phiên bản với 1, 2, 3 hoặc 4 cấp giảm tốc, trong đó phiên bản 4 cấp có bộ giảm tốc sơ cấp. Công suất đầu vào nằm trong khoảng 0,7 kW đến khoảng 9.300 kW, trong khi mô-men xoắn đầu ra nằm trong khoảng 1.400 Nm đến 692.000 Nm. Dải thông số rộng giúp kỹ sư lựa chọn cấu hình theo yêu cầu tải, tốc độ và phương án bố trí cơ khí của từng ứng dụng.
FIMET là thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực động cơ điện và thiết bị giảm tốc công nghiệp. Khi lựa chọn dòng RXP, doanh nghiệp cần xác định điều kiện làm việc, chu kỳ vận hành, tải trọng và phương án kết nối để lựa chọn thiết bị phù hợp. Ngọc Huy Dương hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu, tư vấn lựa chọn cấu hình và cung cấp thông tin sản phẩm phục vụ quá trình thiết kế, mua sắm và bảo trì.
⚙️ 2. Tính năng kỹ thuật nổi bật của hộp giảm tốc FIMET RXP
- Dải công suất rộng: Hỗ trợ các hệ thống truyền động từ 0,7 kW đến khoảng 9.300 kW, tùy kích thước và cấu hình thiết bị.
- Mô-men xoắn đầu ra lớn: Dải mô-men từ 1.400 Nm đến 692.000 Nm đáp ứng nhu cầu truyền động tải nặng khi được lựa chọn đúng điều kiện làm việc.
- Nhiều cấp giảm tốc: Có phiên bản 1, 2, 3 hoặc 4 cấp, cho phép lựa chọn phương án giảm tốc theo yêu cầu vận hành.
- Linh hoạt vật liệu vỏ: Sử dụng gang hoặc thép hàn tùy kích thước, tạo điều kiện lựa chọn kết cấu phù hợp với yêu cầu thiết kế.
- Đa dạng phương án kết nối: Có thể cung cấp với mặt bích ghép động cơ, kết nối trực tiếp hoặc qua khớp nối, hoặc sử dụng trục đầu vào riêng.
Những đặc điểm này giúp RXP trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc cho các dự án truyền động công nghiệp có yêu cầu cao về mô-men và tính linh hoạt trong lắp đặt. Việc lựa chọn chính xác vẫn cần dựa trên dữ liệu tải thực tế và tài liệu kỹ thuật của đúng kích thước thiết bị.
📋 3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn hộp giảm tốc FIMET RXP
| Thông số | Giá trị theo thông tin nhà sản xuất |
|---|---|
| Thương hiệu | FIMET |
| Dòng sản phẩm | RXP |
| Kiểu truyền động | Hộp giảm tốc trục song song |
| Số cấp giảm tốc | 1, 2, 3 hoặc 4 cấp; phiên bản 4 cấp có bộ giảm tốc sơ cấp |
| Công suất đầu vào | 0,7 kW đến khoảng 9.300 kW |
| Mô-men xoắn đầu ra | 1.400 Nm đến 692.000 Nm |
| Vật liệu vỏ | Gang hoặc thép hàn, tùy kích thước |
| Kết nối đầu vào | Mặt bích ghép động cơ trực tiếp, qua khớp nối hoặc trục đầu vào |
| Kiểu trục đầu ra | Trục rỗng, trục đặc nhô một đầu hoặc hai đầu |
Các giá trị trên là dải thông số của dòng sản phẩm, không phải thông số cố định cho mọi cấu hình RXP. Tốc độ đầu vào và đầu ra, tỷ số truyền, hệ số phục vụ, tải hướng kính và tải dọc trục, kích thước lắp đặt cùng phương án bôi trơn cần được xác nhận theo catalogue và mã cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
- FIMET EMA 112 M2
- FIMET EMA 132 S2
- FIMET EMA 160 M2
- FIMET EMA 160 L2
- FIMET EMA 180 M2
- FIMET EMA 200 L2
- FIMET EM 225 M2
- FIMET EM 250 M2
- FIMET EM 280 S2
- FIMET EM 280 M2
- FIMET EM 315 S2
- FIMET EM 315 M2
- FIMET EM 355 M2
- FIMET EMA 112 M4
- FIMET EMA 132 S4
- FIMET EMA 132 M4
- FIMET EMA 160 M4
- FIMET EMA 160 L4
- FIMET EMA 180 M4
- FIMET EMA 180 L4
- FIMET EMA 200 L4
- FIMET EM 225 S4
- FIMET EM 225 M4
- FIMET EM 250 M4
- FIMET EM 280 S4
- FIMET EM 280 M4
- FIMET EM 315 S4
- FIMET EM 315 M4
- FIMET EM 355 M4
- FIMET EM 355 L4
4. Vật liệu và kết cấu – Cơ sở lựa chọn độ bền
FIMET RXP có vỏ bằng gang hoặc thép hàn tùy kích thước. Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào yêu cầu độ cứng vững, điều kiện lắp đặt, tải truyền động và môi trường vận hành. Với những hệ thống công suất lớn, đánh giá đúng kết cấu vỏ và phương án cố định thiết bị là bước quan trọng để bảo đảm sự phù hợp với thiết kế máy.
Bên cạnh vật liệu vỏ, kỹ sư cần kiểm tra cấu hình trục đầu ra, kiểu mặt bích, vị trí lắp đặt và phương án truyền mô-men sang máy công tác. Không nên suy đoán cấp bảo vệ, cấp chính xác, tuổi thọ ổ lăn hoặc chu kỳ thay dầu khi chưa có dữ liệu của cấu hình được chọn.
🔄 5. Tương thíchthay thế và mở rộng hệ thống
RXP hỗ trợ nhiều phương án ghép nối với động cơ, gồm mặt bích lắp trực tiếp, kết nối thông qua khớp nối hoặc sử dụng trục đầu vào. Trục đầu ra có thể chọn dạng rỗng hoặc dạng đặc nhô một đầu hay hai đầu. Những lựa chọn này giúp kỹ sư xem xét cách tích hợp thiết bị với máy công tác và kết cấu cơ khí hiện hữu.
Khi thay thế hộp giảm tốc đang sử dụng, cần đối chiếu tỷ số truyền, công suất, mô-men xoắn, tốc độ, kích thước tâm trục, kiểu mặt bích, vị trí lỗ bắt bulông và tải tác dụng lên trục. Không thể xác nhận một model RXP tương đương với thiết bị của thương hiệu khác chỉ dựa trên công suất danh định. Ngọc Huy Dương có thể hỗ trợ thu thập thông số hiện trạng để quá trình lựa chọn và kiểm tra tương thích được thực hiện đầy đủ hơn.
🎯 6. Ứng dụng thực tế của hộp giảm tốc FIMET RXP
Nhờ dải công suất và mô-men xoắn rộng, dòng RXP có thể được xem xét cho các hệ thống truyền động công nghiệp tải nặng, tùy theo cấu hình và điều kiện vận hành thực tế.
- Hệ thống băng tải công nghiệp cần truyền mô-men lớn và vận hành theo chu kỳ xác định.
- Máy móc sản xuất và thiết bị cơ khí công nghiệp có yêu cầu giảm tốc.
- Dây chuyền xử lý nguyên liệu và hệ thống vận chuyển vật liệu trong nhà máy.
- Các hệ thống truyền động được thiết kế riêng cần lựa chọn kiểu trục và phương án ghép động cơ phù hợp.
Danh sách trên là những nhóm ứng dụng có thể cân nhắc theo đặc tính truyền động, không phải danh mục chứng nhận ứng dụng riêng của nhà sản xuất. Để lựa chọn thiết bị phù hợp, cần cung cấp thông tin về máy công tác, tải khởi động, thời gian vận hành mỗi ngày, số lần khởi động và điều kiện môi trường.
7. Tại sao nên liên hệ Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, phục vụ nhu cầu của nhà máy, kỹ sư thiết kế, bộ phận bảo trì và nhà thầu. Đội ngũ hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật, phối hợp xác định thông số cần thiết và tư vấn phương án lựa chọn thiết bị theo ứng dụng.
- Hỗ trợ xác định cấu hình theo công suất, mô-men và phương án lắp đặt.
- Tư vấn đối chiếu thông số khi thay thế hộp giảm tốc hiện hữu.
- Hỗ trợ thông tin sản phẩm và hồ sơ liên quan theo đơn hàng, khi được cung cấp.
- Tiếp nhận yêu cầu báo giá và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình mua sắm.
Thông tin về tình trạng hàng, thời gian giao hàng, chứng từ CO/CQ và điều kiện bảo hành cần được xác nhận theo từng đơn hàng cụ thể.
8. Liên hệ đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Để lựa chọn hộp giảm tốc FIMET RXP phù hợp, khách hàng nên chuẩn bị công suất động cơ, tốc độ đầu vào, tốc độ đầu ra mong muốn, mô-men tải, chế độ vận hành, kiểu trục và bản vẽ lắp đặt nếu có. Các dữ liệu này giúp quá trình kiểm tra cấu hình được chính xác hơn và hạn chế sai lệch khi tích hợp thiết bị vào hệ thống.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Liên hệ Ngọc Huy Dương để yêu cầu tư vấn kỹ thuật và báo giá hộp giảm tốc trục song song FIMET RXP theo nhu cầu dự án.
🧩 9. Phiên bản và mã sản phẩm
RXP là tên dòng sản phẩm được nêu trên trang giới thiệu của nhà sản xuất. Trang nguồn không cung cấp danh sách mã model chi tiết cho từng kích thước và cấu hình. Vì vậy, cần tham khảo catalogue RXP hoặc gửi yêu cầu cho nhà cung cấp để xác định mã đặt hàng chính xác theo tỷ số truyền, công suất, mô-men và kiểu lắp.
🧩 10. Câu hỏi thường gặp về FIMET RXP
Hộp giảm tốc FIMET RXP có những cấp giảm tốc nào?
Dòng RXP có phiên bản 1, 2, 3 hoặc 4 cấp giảm tốc; phiên bản 4 cấp có bộ giảm tốc sơ cấp.
Dải công suất của dòng RXP là bao nhiêu?
Theo thông tin nhà sản xuất, công suất đầu vào nằm trong khoảng 0,7 kW đến khoảng 9.300 kW, tùy kích thước và cấu hình.
Mô-men xoắn đầu ra của RXP đạt mức nào?
Dải mô-men xoắn đầu ra được công bố là từ 1.400 Nm đến 692.000 Nm.
RXP sử dụng vật liệu vỏ gì?
Vỏ hộp giảm tốc được chế tạo bằng gang hoặc thép hàn tùy theo kích thước sản phẩm.
Cần cung cấp thông tin gì để yêu cầu báo giá?
Nên cung cấp công suất, tốc độ đầu vào và đầu ra, tỷ số truyền mong muốn, mô-men tải, kiểu trục, phương án lắp đặt và điều kiện làm việc. Nếu có catalogue hoặc mã thiết bị đang sử dụng, hãy gửi kèm để hỗ trợ đối chiếu.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.