Bơm nước thải C.R.I. – Tổng quan các dòng Wastewater & Sewage Pumps
-
Tìm hiểu thêm
Bơm nước thải C.R.I. là nhóm máy bơm được C.R.I. Pumps phát triển để vận chuyển nước thải, nước bẩn, nước có chất rắn lơ lửng và phục vụ các hệ thống thoát nước, xử lý nước thải, công nghiệp và kiểm soát ngập. Trong danh mục chính thức, C.R.I. phân biệt Waste Water Pumps, Submersible Sewage Pumps và Surface Wastewater Pumps, với nhiều cấu hình cánh bơm và vật liệu khác nhau tùy ứng dụng.
Tại Việt Nam, Ngọc Huy Dương cung cấp và tư vấn các dòng bơm C.R.I. theo yêu cầu thực tế của hệ thống, từ bơm thoát nước và nước thải dân dụng đến các ứng dụng công nghiệp, STP và ETP.
Bơm nước thải C.R.I. là gì?
Khác với bơm nước sạch thông thường, bơm nước thải phải có khả năng xử lý môi chất chứa:
- Chất rắn lơ lửng.
- Bùn.
- Cặn.
- Chất hữu cơ.
- Chất vô cơ.
- Chất khoáng.
- Vật liệu dạng sợi trong một số ứng dụng.
C.R.I. mô tả wastewater pumps là các bơm được sử dụng để vận chuyển chất lỏng bị nhiễm bẩn có nguồn gốc hữu cơ, vô cơ và khoáng; nhiều cấu hình được lắp chìm trực tiếp trong môi chất.
Một đặc điểm quan trọng của nhóm bơm này là khả năng hạn chế tắc nghẽn. C.R.I. sử dụng các loại impeller khác nhau, bao gồm Vortex, Cutter, Channel, Spiral và Semi-open, tùy dòng sản phẩm.
Các nhóm bơm nước thải C.R.I.
Danh mục C.R.I. hiện có thể chia thành các nhóm chính:
1. Waste Water Pumps
Dành cho các ứng dụng nước thải và thoát nước ở quy mô dân dụng, thương mại và công nghiệp.
2. Submersible Sewage Pumps
Bơm chìm nước thải, được đặt trực tiếp trong môi chất và có các cấu hình cánh bơm phù hợp với chất rắn.
3. Surface Wastewater Pumps
Bơm nước thải đặt trên mặt đất, phù hợp với những hệ thống cần cấu hình bơm bề mặt.
4. Industrial Submersible Sewage Pumps
Các dòng công suất lớn hơn dành cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, sewage station, mining và các ứng dụng chuyên dụng.
C.R.I. hiện liệt kê Submersible Sewage Pumps và Surface Wastewater Pumps thành các nhóm riêng trong danh mục Pumps.
Các dòng bơm nước thải C.R.I. đáng chú ý
1. MS & MP Series – Mini Waste Water Pumps
MS & MP Series là nhóm bơm nước thải kích thước nhỏ của C.R.I., phù hợp với các ứng dụng thoát nước và sewage quy mô nhỏ.
C.R.I. công bố:
- Công suất: 550–750 W
- Điện áp: 1 pha, 230 V, 50 Hz
- Cấp bảo vệ: IP68
- Đầu xả: 32 mm và 40 mm
- Impeller: Non-clog / Closed Multi Channel tùy cấu hình.
Ứng dụng
- Nhà ở.
- Tòa nhà thương mại.
- Septic tank.
- Trang trại.
- Nước thải từ khu vực sản xuất.
- Thoát nước và sewage quy mô nhỏ.
MS Series sử dụng Stainless Steel cho motor shell và pump casing, trong khi MP Series sử dụng cấu hình thân nhựa; cả hai đều có impeller thermoplastic và shaft SS 304 theo thông tin C.R.I. công bố.
2. DL, SL & SLC Series
DL, SL & SLC Series là nhóm Waste Water Pumps – Sewage Pumps của C.R.I., được thiết kế cho việc vận chuyển nước thải chứa các loại chất rắn.
C.R.I. mô tả nhóm này là các dòng sewage & drainage pumps với nhiều cấu hình cho wastewater handling và treatment.
Đặc điểm đáng chú ý
- Pump portion có cấu hình Stainless Steel 304 ở một số phiên bản.
- Motor được thiết kế với khả năng tự làm mát.
- Có các cấu hình thân nhựa hoặc inox tùy model.
- Mechanical seal sử dụng Carbon Ceramic ở các cấu hình được C.R.I. công bố.
Nhóm này phù hợp cho các hệ thống cần bơm nước thải và drainage với cấu hình nhỏ gọn.
3. SMB / SP Series
SMB / SP Series thuộc nhóm Surface Waste Water Pumps của C.R.I.
Các dòng này được sử dụng cho:
- Domestic sewage.
- Industrial wastewater.
- Marine water.
- Construction dewatering.
- Mines.
- Sewage water từ stock farm.
Thông số C.R.I. công bố cho nhóm này lên tới:
- Flow: 270 m³/h
- Head: 34 m
- Power: 18,5 kW
- Speed: đến 2.880 / 1.440 rpm.
Đây là lựa chọn đáng xem xét khi ứng dụng yêu cầu bơm nước thải đặt trên mặt đất thay vì bơm chìm.
4. I-Tech Series – Submersible Sewage Pumps
I-Tech Series là nhóm bơm chìm nước thải hướng đến các ứng dụng công nghiệp và xử lý nước thải với yêu cầu cao hơn.
C.R.I. công bố các đặc điểm như:
- High head.
- Hydraulic efficiency cao.
- Giảm nguy cơ clogging.
- Wide free passage.
- Double mechanical seal.
- Bronze wear ring.
- H07RNF cables.
- Alloyed cast iron tăng khả năng chống mài mòn.
Thông số công bố
| Thông số | I-Tech Series |
|---|---|
| Max. Flow | 1.800 m³/h |
| Max. Head | 65 m |
| Max. Power | 52 kW |
| Max. Liquid Temperature | 90°C |
| Protection | IP68 |
| Free Passage | 165 mm |
| Impeller | Vortex / Cutter / Single-Multi Channel / Semi-open |
Các thông số trên là giới hạn công bố của dòng; model thực tế cần được lựa chọn theo đường đặc tính và điều kiện làm việc.
Cánh bơm của bơm nước thải C.R.I.
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi chọn bơm nước thải.
C.R.I. sử dụng nhiều dạng impeller:
Vortex Impeller
Tạo khoảng không tương đối lớn để chất rắn đi qua, phù hợp với những ứng dụng cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa chất rắn và cánh bơm.
Cutter Impeller
Có cơ cấu cắt giúp xử lý chất rắn dạng sợi và vật liệu khó bơm.
C.R.I. cho biết cutter range được sử dụng để xử lý fibrous solids hiệu quả.
Channel Impeller
Sử dụng các kênh dẫn dòng để vận chuyển nước thải chứa chất rắn.
Semi-open Impeller
Phù hợp với một số ứng dụng nước thải và chất lỏng chứa solids.
C.R.I. hiện công bố các cấu hình Vortex, Cutter, Channel, Spiral và Semi-open trong danh mục Submersible Sewage Pumps.
Khả năng chống tắc nghẽn
Clogging là một trong những vấn đề quan trọng nhất đối với bơm nước thải.
Nước thải có thể chứa:
- Vải.
- Sợi.
- Giấy.
- Chất hữu cơ.
- Cặn.
- Rác nhỏ.
- Chất rắn lơ lửng.
Vì vậy, sử dụng bơm nước sạch thông thường cho nước thải có thể dẫn đến tắc impeller hoặc đường dẫn.
C.R.I. sử dụng non-clog impellers trên các dòng sewage pump; một số dòng cho phép chất rắn đi qua với kích thước tối đa được công bố đến 40 mm, trong khi các dòng công nghiệp lớn có free passage lớn hơn đáng kể.
Bơm nước thải C.R.I. dùng cho những ứng dụng nào?
🏠 Nhà ở và khu dân cư
- Thoát nước thải.
- Septic tank.
- Nước thải sinh hoạt.
- Basement/cellar drainage.
🏢 Tòa nhà thương mại
- Hotel.
- Commercial building.
- Complex.
- Residential building.
- Sewage collection.
🏭 Nhà máy công nghiệp
C.R.I. công bố wastewater pumps cho nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm food processing, construction, paper và sugar industries.
Các ứng dụng công nghiệp khác trong danh mục C.R.I. bao gồm:
- Process industries.
- Chemical.
- Paint & dyes.
- Mining.
- Metal.
- Food & Beverage.
- Textile.
💧 Nhà máy xử lý nước thải
Bơm C.R.I. có thể được sử dụng trong:
- STP – Sewage Treatment Plant
- ETP – Effluent Treatment Plant
- Municipal sewage.
- Wastewater treatment.
- Sewage stations.
Catalogue wastewater hiện tại của C.R.I. cũng liệt kê STP Plant và ETP Plant trong nhóm ứng dụng.
Bơm chìm nước thải C.R.I. hoạt động như thế nào?
Với cấu hình bơm chìm:
Nước thải
↓
Cửa hút
↓
Impeller
↓
Tạo áp suất và dòng chảy
↓
Ống xả
↓
Bể chứa / hệ thống xử lý
Motor và pump được đặt trong môi chất.
C.R.I. sử dụng thiết kế motor và sealing phù hợp cho môi trường làm việc chìm, cùng các cấu hình bảo vệ như IP68 ở các dòng được công bố.
Một số tính năng của bơm nước thải C.R.I.
Tùy dòng sản phẩm, C.R.I. công bố các tính năng như:
- Non-clogging impeller
- Cutter design
- Stainless Steel 304 pump portion.
- Heavy-duty construction.
- Self-cooling motor.
- Epoxy-potted waterproof cables.
- Dry-run prevention.
- Automatic ON/OFF bằng float switch.
- Double mechanical seal.
- Wear ring.
- IP68 protection.
Không phải tất cả tính năng đều có trên mọi model; cần kiểm tra datasheet của từng series trước khi lựa chọn.
Bơm nước thải C.R.I. và bơm nước sạch khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Bơm nước thải C.R.I. | Bơm nước sạch |
|---|---|---|
| Môi chất | Nước thải, nước bẩn | Nước sạch |
| Chất rắn | Có thể có | Thường rất thấp |
| Impeller | Non-clog / Vortex / Cutter / Channel | Thường cánh kín |
| Khả năng chống tắc | Cao hơn | Không phải ưu tiên chính |
| Vật liệu | Tùy môi chất | Thường đơn giản hơn |
| Ứng dụng | Sewage, STP, ETP, drainage | Cấp nước, tăng áp |
| Lắp chìm | Nhiều dòng | Tùy loại |
Do đó, không nên lấy một model bơm nước sạch thay thế trực tiếp cho bơm nước thải nếu chưa kiểm tra chất rắn và đặc tính môi chất.
Cách chọn bơm nước thải C.R.I.
Để chọn đúng model, cần xác định không chỉ lưu lượng và cột áp mà còn phải biết đặc tính của nước thải.
1. Lưu lượng
Ví dụ:
10 m³/h
50 m³/h
100 m³/h
500 m³/h
2. Cột áp
Xác định:
- Độ cao cần bơm.
- Chiều dài đường ống.
- Tổn thất đường ống.
- Áp suất tại điểm xả.
3. Loại nước thải
Ví dụ:
- Domestic sewage.
- Municipal sewage.
- Industrial wastewater.
- Storm water.
- Drainage water.
- Sludge.
4. Kích thước chất rắn
Đây là thông số đặc biệt quan trọng.
Cần biết:
Maximum solid size / Free passage
để lựa chọn impeller phù hợp.
5. Chất rắn dạng sợi
Nếu nước thải chứa nhiều:
- Sợi.
- Vải.
- Dây.
- Hair.
- Fibrous material.
có thể cần xem xét Cutter Impeller.
6. Nhiệt độ
Nhiệt độ chất lỏng ảnh hưởng đến vật liệu, seal và motor.
7. Kiểu lắp đặt
- Submersible.
- Surface.
- Wet well.
- Dry installation.
8. Điện
- 1 pha / 3 pha.
- Điện áp.
- Tần số.
- Công suất motor.
Bảng định hướng dòng bơm nước thải C.R.I.
| Dòng | Loại | Định hướng |
|---|---|---|
| MS / MP | Submersible | Nhà ở, commercial, septic |
| DL / SL / SLC | Wastewater / sewage | Drainage, sewage |
| SMB / SP | Surface wastewater | Domestic & industrial wastewater |
| I-Tech | Submersible sewage | Industrial & treatment plants |
| Cutter Series | Submersible sewage | Fibrous solids |
| KC Series | Submersible wastewater | Công nghiệp, sewage stations |
C.R.I. cũng có nhiều cấu hình khác trong danh mục wastewater/dewatering; vì vậy bảng trên nên được xem là định hướng nội dung, không phải danh sách đầy đủ tất cả model hiện hành.
Bơm nước thải C.R.I. cho STP và ETP
Đối với STP – Sewage Treatment Plant và ETP – Effluent Treatment Plant, bơm nước thải chỉ là một phần trong toàn bộ hệ thống.
Một hệ thống có thể bao gồm:
Wastewater Collection
↓
Sewage / Wastewater Pump
↓
Screening
↓
Equalization Tank
↓
Mixer / Aeration
↓
Biological Treatment
↓
Clarification
↓
Sludge Handling
C.R.I. cũng có các sản phẩm khác phục vụ hệ thống xử lý nước như Submersible Mixer và Submersible Aerator.
Vì vậy, trên website Ngọc Huy Dương, Bơm nước thải C.R.I. nên được kết nối với cluster:
C.R.I. Water & Wastewater Solutions
thay vì chỉ đứng độc lập như một sản phẩm bơm.
Ngọc Huy Dương cung cấp bơm nước thải C.R.I.
Ngọc Huy Dương cung cấp và tư vấn các giải pháp bơm nước thải C.R.I. cho các ứng dụng dân dụng, thương mại, công nghiệp và xử lý nước.
Để xác định đúng series/model, khách hàng nên cung cấp:
- Lưu lượng m³/h
- Cột áp m
- Loại nước thải
- Hàm lượng chất rắn
- Kích thước chất rắn lớn nhất
- Có/không có chất rắn dạng sợi
- Nhiệt độ
- pH nếu là nước thải công nghiệp
- Độ sâu bể
- Kiểu lắp đặt
- Nguồn điện
Từ đó có thể lựa chọn:
Pump Type → Series → Impeller Type → Material → Model
phù hợp với điều kiện thực tế.
FAQ – Bơm nước thải C.R.I.
Bơm nước thải C.R.I. dùng để làm gì?
Dùng để vận chuyển nước thải, sewage, drainage water và nước chứa chất rắn, phục vụ nhà ở, tòa nhà thương mại, công nghiệp, STP, ETP và các hệ thống thoát nước.
Bơm nước thải C.R.I. có bơm được nước thải có chất rắn không?
Có. Nhiều dòng sử dụng non-clog impeller và các cấu hình Vortex, Channel, Semi-open hoặc Cutter để xử lý môi chất chứa chất rắn.
Bơm nước thải C.R.I. có loại Cutter không?
Có. Bơm nước thải C.R.I. cung cấp Cutter Series, phù hợp với các ứng dụng có chất rắn dạng sợi và vật liệu có nguy cơ gây tắc.
Bơm nước thải C.R.I. có dùng cho STP/ETP không?
Có. Catalogue wastewater của C.R.I. liệt kê STP Plant và ETP Plant trong nhóm ứng dụng.
Nên chọn bơm Vortex hay Cutter?
Điều này phụ thuộc vào đặc tính nước thải. Vortex thường được xem xét khi cần khả năng passage tốt, trong khi Cutter phù hợp hơn khi môi chất chứa nhiều vật liệu dạng sợi cần được cắt nhỏ. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên thông số của từng model và đặc tính thực tế của môi chất.
Kết luận
Bơm nước thải C.R.I. là một nhóm sản phẩm quan trọng trong hệ sinh thái C.R.I. Water & Wastewater, bao gồm các cấu hình từ mini wastewater pumps, submersible sewage pumps, surface wastewater pumps đến industrial submersible sewage pumps. Điểm quan trọng của nhóm sản phẩm này là khả năng xử lý môi chất chứa chất rắn, cặn và vật liệu dạng sợi thông qua các thiết kế impeller như Vortex, Cutter, Channel và Semi-open.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.