🏷️ Bơm màng khí nén SAMOA UP10A-BAC-ATZ– Cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan
Bơm màng khí nén SAMOA UP10 thuộc dòng PIVOT Series, là thiết bị bơm màng đôi sử dụng khí nén để vận chuyển chất lỏng trong các hệ thống công nghiệp. Mã được đề cập trong bài là SAMOA UP10A-BAC-ATZ, kích thước bơm 1 inch, thân trung tâm và buồng khí bằng nhôm, buồng chất lỏng và cổ góp bằng nhôm, màng PTFE, bi van PTFE và đế van bằng nhôm. Bơm sử dụng kết nối chất lỏng 1″ NPT và được SAMOA công bố chứng nhận ATEX cho môi trường có nguy cơ cháy nổ trong phạm vi quy định.
UP10 được SAMOA phát triển cho các hoạt động định lượng, phun, chuyển tải, hút thu hồi và phân phối nhiều loại chất lỏng. Với lưu lượng tự do tối đa 200 lít/phút, đây là cấu hình thuộc nhóm bơm 1 inch có khả năng đáp ứng các hệ thống cần lưu lượng tương đối lớn.
SAMOA cho biết dòng UP10 chú trọng bốn yếu tố gồm hiệu suất, độ tin cậy, tính linh hoạt và khả năng bảo trì. Thiết kế của dòng PIVOT hướng đến vận hành ổn định, hạn chế đứng bơm và đóng băng cụm van khí, đồng thời kéo dài tuổi thọ van khí và màng bơm.
📞 Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Bơm màng khí nén là loại bơm sử dụng khí nén để làm chuyển động màng bơm qua lại, từ đó hút và đẩy chất lỏng. Loại bơm này còn gọi là bơm màng dẫn động bằng khí nén hoặc AODD – Air Operated Double Diaphragm Pump.
⚙️ Cấu tạo bơm màng khí nén SAMOA UP10
Cấu tạo của SAMOA UP10A-BAC-ATZ gồm nhiều cụm chính phối hợp với nhau.
Thân trung tâm và buồng khí: được chế tạo bằng nhôm. Đây là phần tạo kết cấu chính và chứa cơ cấu truyền động bằng khí nén.
Buồng chất lỏng và cổ góp: cũng sử dụng nhôm. Hai buồng chất lỏng nằm hai phía của bơm và được ngăn cách với buồng khí bởi màng bơm.
Màng bơm: sử dụng PTFE. Đây là bộ phận trực tiếp tạo ra sự thay đổi thể tích trong buồng chất lỏng.
Bi van: sử dụng PTFE. Bi phối hợp với đế van để kiểm soát chiều chuyển động của chất lỏng.
Đế van: sử dụng nhôm.
Cổng chất lỏng: đầu vào và đầu ra đều 1″ NPT dạng ren trong.
Cổng khí: đầu vào khí 1/2″ NPT và cổng xả khí 1″ NPT.
SAMOA công bố khối lượng của cấu hình này khoảng 11,5 kg, lưu lượng mỗi chu kỳ 0,85 lít và khả năng xử lý hạt rắn lơ lửng tối đa 6,4 mm.
🔄 Nguyên lý hoạt động
SAMOA UP10 hoạt động theo nguyên lý của bơm màng đôi khí nén.
Khí nén đi vào cụm truyền động và tác động lên một phía của màng. Màng dịch chuyển làm thể tích trong buồng chất lỏng thay đổi. Khi thể tích tăng, áp suất trong buồng giảm và chất lỏng được hút vào. Khi màng dịch chuyển theo chiều ngược lại, thể tích buồng giảm, tạo áp lực đẩy chất lỏng ra đường xả.
Sau mỗi chu kỳ, van khí chuyển hướng cấp khí sang phía đối diện. Hai màng vì vậy hoạt động luân phiên. Chu trình hút – đẩy được lặp lại liên tục khi khí nén được cấp vào bơm.
Điểm đáng chú ý của dòng PIVOT là thiết kế cụm van khí được SAMOA phát triển nhằm giảm hiện tượng đứng bơm, hỗ trợ khởi động ổn định và giảm đóng băng trong quá trình vận hành. Hãng cũng nhấn mạnh khả năng đạt lưu lượng cao với mức tiêu thụ khí được tối ưu.
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật
- Kích thước bơm 1 inch.
- Lưu lượng tự do tối đa 200 lít/phút.
- Tỷ số áp suất 1:1.
- Dải áp suất khí làm việc 1,5–8 bar.
- Lưu lượng mỗi chu kỳ 0,85 lít.
- Hút khô tối đa 5 m.
- Hút ướt tối đa 8 m.
- Xử lý hạt rắn lơ lửng tối đa 6,4 mm.
- Màng PTFE và bi PTFE.
- Thân, buồng khí, buồng chất lỏng và cổ góp bằng nhôm.
- Kết nối chất lỏng 1″ NPT.
- Chứng nhận ATEX.
- Độ ồn công bố 75 dB.
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | SAMOA UP10A-BAC-ATZ |
|---|---|
| Thương hiệu | SAMOA |
| Dòng | PIVOT Series |
| Model | UP10 |
| Mã cấu hình | UP10A-BAC-ATZ |
| Kích thước | 1″ |
| Tỷ số áp suất | 1:1 |
| Lưu lượng tối đa | 200 lít/phút |
| Áp suất khí | 1,5–8 bar |
| Lưu lượng/chu kỳ | 0,85 lít |
| Hút khô tối đa | 5 m |
| Hút ướt tối đa | 8 m |
| Hạt rắn tối đa | 6,4 mm |
| Màng | PTFE |
| Bi van | PTFE |
| Đế van | Nhôm |
| Thân/buồng khí | Nhôm |
| Buồng chất lỏng/cổ góp | Nhôm |
| Kết nối chất lỏng | 1″ NPT |
| Kết nối khí vào | 1/2″ NPT |
| Khối lượng | 11,5 kg |
| Chứng nhận | ATEX |
🧱 Vật liệu và độ bền
UP10A-BAC-ATZ là cấu hình kim loại với nhôm làm vật liệu chính. Màng và bi PTFE giúp tăng khả năng tương thích với nhiều loại môi chất. Tuy nhiên, vật liệu nhôm tiếp xúc môi chất cũng là yếu tố cần kiểm tra khi bơm hóa chất.
Do đó, khi lựa chọn UP10 không nên chỉ căn cứ vào việc màng sử dụng PTFE. Cần xem xét đồng thời môi chất, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt, hạt rắn và áp suất vận hành.
Samoa UP10B-BPS-PNG
Samoa UP10B-PPS-PNG
Samoa UP10B-CPS-PNG
Samoa UP10B-FPS-PNG
Samoa UP10B-BPS-PMA
Samoa UP10B-PPS-PMA
Samoa UP10B-CPS-PMA
Samoa UP10B-FPS-PMA
Samoa UP10B-BPS-PTZ
Samoa UP10B-PPS-PTZ
Samoa UP10B-CPS-PTZ
Samoa UP10B-FPS-PTZ
Samoa UP10B-CPS-PVV
Samoa UP10B-FPS-PVV
Samoa UP10B-BPS-MMA
Samoa UP10A-BAC-HHC
Samoa UP10A-BAC-NNG
Samoa UP10A-BAC-ATZ
Samoa UP10A-BAC-MMA
Samoa UP10A-BAC-AVV
Samoa UP10A-BSS-MMA
Samoa UP10A-BSS-STZ
🔁 So sánh SAMOA UP10 với UP05
Hai mã đều thuộc PIVOT Series và đều dùng màng PTFE, bi PTFE trong cấu hình được so sánh. Tuy nhiên, UP10 có kích thước 1″, trong khi UP05B-BPS-PTZ chỉ 1/2″. UP10 đạt 200 lít/phút, cao hơn nhiều so với 54 lít/phút của UP05. Khả năng xử lý hạt rắn của UP10 cũng đạt 6,4 mm so với 2,5 mm của UP05.
| Tiêu chí | UP10A-BAC-ATZ | UP05B-BPS-PTZ |
|---|---|---|
| Kích thước | 1″ | 1/2″ |
| Lưu lượng tối đa | 200 lít/phút | 54 lít/phút |
| Áp suất khí | 1,5–8 bar | 1,5–7 bar |
| Hạt rắn tối đa | 6,4 mm | 2,5 mm |
| Màng | PTFE | PTFE |
| Bi | PTFE | PTFE |
| Thân | Nhôm | PP dẫn điện |
| Buồng chất lỏng | Nhôm | PP |
| Kết nối | NPT | BSP |
| Khối lượng | 11,5 kg | 3 kg |
🎯 Ứng dụng thực tế
UP10 phù hợp để xem xét trong hệ thống hóa chất, xử lý nước, sơn – chất phủ, dầu khí, khai khoáng, giấy – bột giấy, sản xuất công nghiệp và các hệ thống cần chuyển tải chất lỏng với lưu lượng cao hơn.
UP05 phù hợp hơn với hệ thống nhỏ gọn, lưu lượng vừa phải, đường ống 1/2″ và yêu cầu sử dụng thân PP dẫn điện. Vì vậy, hai mã không nên được xem là hai bơm có thể thay thế trực tiếp trong mọi hệ thống.
🛒 Mua SAMOA UP10 ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG:
🌐 www.ngochuyduong.com
📧 thach.phan@ngochuyduong.com
📞 0909 399 174
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp loại môi chất, lưu lượng cần thiết, áp suất, nhiệt độ, độ nhớt và chuẩn kết nối.
💡 SAMOA UP10 có tốt không?
Xét theo thông số nhà sản xuất công bố, UP10A-BAC-ATZ có cấu hình đáng chú ý ở lưu lượng 200 lít/phút, màng PTFE, kết cấu nhôm, khả năng xử lý hạt rắn 6,4 mm và chứng nhận ATEX. Tuy nhiên, mức độ phù hợp vẫn phụ thuộc vào môi chất và điều kiện vận hành cụ thể.
🧩 FAQ
1. UP10A-BAC-ATZ dùng màng gì?
Màng PTFE.
2. Lưu lượng tối đa là bao nhiêu?
200 lít/phút ở điều kiện lưu lượng tự do theo dữ liệu SAMOA.
3. UP10 có dùng điện không?
Đây là bơm vận hành bằng khí nén.
4. UP10 có chứng nhận ATEX không?
Có, SAMOA công bố cấu hình UP10A-BAC-ATZ là bơm ATEX.
5. UP10 khác UP05 lớn nhất ở đâu?
Khác biệt chính nằm ở kích thước 1″ và 1/2″, lưu lượng 200 và 54 lít/phút, vật liệu nhôm và PP dẫn điện, cùng chuẩn kết nối NPT và BSP.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.