Động cơ rung Italvibras MVSI – Cách chọn lực rung, tốc độ và model
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Động cơ rung Italvibras MVSI là dòng motor rung điện lắp chân đế được sử dụng làm nguồn kích rung cho máy sàng, máy cấp liệu, phễu, silo, băng tải rung và nhiều thiết bị xử lý vật liệu công nghiệp.
Italvibras xác định MVSI là dòng sản phẩm tham chiếu cho các nhà chế tạo máy và hệ thống rung trong nhiều ngành công nghiệp. Dòng MVSI có phạm vi lực ly tâm rất rộng, lên đến 30.500 kgf tương đương 300 kN, đồng thời cho phép điều chỉnh lực ly tâm bằng cách thay đổi vị trí các khối lượng lệch tâm.
Vì vậy, khi lựa chọn motor rung MVSI, thông số cần quan tâm không chỉ là công suất điện mà còn phải xác định lực ly tâm, static moment, tốc độ, số lượng motor, khối lượng hệ thống rung và phương chuyển động.
Ngọc Huy Dương (NHD) cung cấp và tư vấn motor rung Italvibras MVSI tại Việt Nam theo model và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.
Tìm hiểu thêm:
1. Motor rung Italvibras MVSI là gì?
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
MVSI là dòng foot-mounted electric vibrator của Italvibras.
Motor sử dụng động cơ không đồng bộ ba pha với rotor lồng sóc bằng nhôm đúc. Các khối lượng lệch tâm được bố trí trên trục motor tạo ra lực ly tâm khi rotor quay. Lực này được truyền vào kết cấu máy để tạo dao động phục vụ quá trình công nghệ.
Dòng MVSI được phát triển cho các nhà chế tạo:
- Máy sàng.
- Máy cấp liệu.
- Phễu và silo.
- Băng tải rung.
- Máy phân loại.
- Thiết bị xử lý vật liệu rời.
- Máy rung công nghiệp.
- Các hệ thống OEM cần nguồn kích rung.
Italvibras hiện công bố MVSI với lực ly tâm lên tới 30.500 kgf (300 kN) tùy model.
2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của MVSI
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Một số đặc điểm chung của dòng MVSI gồm:
| Thông số | MVSI |
|---|---|
| Loại thiết bị | Motor rung điện lắp chân đế |
| Motor | Động cơ không đồng bộ |
| Rotor | Lồng sóc, nhôm đúc |
| Số cực | 2, 4, 6, 8; cấu hình khác theo yêu cầu |
| Chế độ làm việc | S1 |
| Lực ly tâm | Đến 30.500 kgf / 300 kN |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Cách điện | Class F; Class H theo yêu cầu |
| Nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn | −20 đến +40°C |
| Điều chỉnh lực rung | Bằng vị trí khối lượng lệch tâm |
| Bảo vệ nhiệt | PTC theo cấu hình |
| Kiểu nguồn | 3 pha; một số cấu hình 1 pha |
| Biến tần | Có thể sử dụng theo điều kiện kỹ thuật của hãng |
Italvibras công bố MVSI có thể làm việc liên tục S1 tại lực ly tâm và công suất điện tối đa được công bố. Dòng sản phẩm cũng có cấu hình cho môi trường bụi có khả năng gây nổ, với phạm vi sử dụng Zone 21 và Zone 22 theo chứng nhận tương ứng.
3. Vì sao không nên chọn MVSI chỉ theo công suất kW?
Với motor điện thông thường, người dùng thường bắt đầu từ công suất.
Với motor rung, cách tiếp cận nên khác.
Ví dụ, yêu cầu:
“Cần motor rung 2,2 kW.”
vẫn chưa đủ để xác định model.
Để lựa chọn MVSI, cần biết thêm:
- Máy gì?
- Tổng khối lượng phần rung bao nhiêu?
- Khối lượng vật liệu bao nhiêu?
- Cần chuyển động quay hay chuyển động một chiều?
- Dùng một hay hai motor?
- Tốc độ yêu cầu?
- Lực rung cần thiết?
- Static moment yêu cầu?
- Điện áp nguồn?
- Môi trường làm việc?
- Có yêu cầu ATEX hay không?
Do đó, kW là thông số của phần điện, trong khi lực ly tâm và static moment mới là những thông số trực tiếp liên quan đến bài toán rung.
4. Lực ly tâm của motor rung MVSI là gì?
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Lực ly tâm – centrifugal force (Fc) là lực do khối lượng lệch tâm tạo ra khi quay.
Italvibras công bố dòng MVSI có phạm vi lực ly tâm lên đến:
30.500 kgf ≈ 300 kN
tùy model.
Lực ly tâm của motor rung có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi vị trí các khối lượng lệch tâm. Tài liệu kỹ thuật MVSI nêu rõ phạm vi điều chỉnh lực ly tâm theo vị trí eccentric weights.
Điều này có nghĩa:
Một model MVSI không nhất thiết chỉ làm việc ở một mức lực rung duy nhất.
Tuy nhiên, việc điều chỉnh phải nằm trong phạm vi mà nhà sản xuất cho phép.
5. Static moment là gì?
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Khi lựa chọn motor rung, ngoài lực ly tâm, static moment là một thông số rất quan trọng.
Có thể hiểu đơn giản:
Static moment = khối lượng lệch tâm × độ lệch tâm
Trong tài liệu hướng dẫn lựa chọn vibrator, Italvibras sử dụng static moment để xác định yêu cầu của hệ thống rung trước khi tra catalogue chọn vibrator.
Đối với hệ thống dao động tự do, tài liệu Italvibras đưa ra quan hệ:
Mt = e × Pv
Trong đó:
- Mt: tổng static moment yêu cầu.
- e: độ lệch tâm.
- Pv: tổng khối lượng của hệ thống rung.
Tổng khối lượng Pv cần được xác định theo cấu hình thực tế của hệ thống.
Đây là bước quan trọng để chuyển từ:
“Máy cần rung”
sang:
“Máy cần vibrator có static moment và lực ly tâm ở mức nào.”
6. Cách xác định khối lượng hệ thống rung
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Khi tính toán, cần xác định tổng khối lượng của phần thực sự tham gia dao động.
Tùy hệ thống, có thể bao gồm:
- Khung máy.
- Mặt sàng.
- Phễu.
- Máng cấp liệu.
- Cụm kết cấu chuyển động.
- Motor rung.
- Vật liệu trên máy nếu thuộc khối lượng rung của hệ thống.
Không nên lấy riêng khối lượng motor để tính lực rung.
Ví dụ, một máy sàng có:
- Khung và mặt sàng: 1.500 kg.
- Motor rung: 100 kg.
- Vật liệu trên máy: 400 kg.
thì khối lượng dùng trong bài toán rung phải được xác định theo cấu hình động học thực tế, không đơn giản chỉ lấy 100 kg của motor.
7. Một motor hay hai motor MVSI?
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Đây là một trong những quyết định quan trọng nhất khi thiết kế hệ thống rung.
Một motor rung
Một vibrator có thể được sử dụng khi hệ thống yêu cầu chuyển động quay.
Hai motor rung
Với hệ thống cần chuyển động một chiều, Italvibras hướng dẫn sử dụng hai electric vibrators có đặc tính cơ điện giống nhau và quay ngược chiều nhau.
Hai lực rung kết hợp tạo ra thành phần lực theo hướng mong muốn của máy.
Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu NHD chọn MVSI, thông tin:
1 motor hay 2 motor
rất quan trọng.
8. Nếu dùng hai MVSI thì chia lực như thế nào?
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Giả sử bài toán yêu cầu tổng static moment:
Mt = 4.000 kg·mm
và thiết kế sử dụng:
2 motor rung
thì static moment cần thiết cho mỗi motor về nguyên tắc là:
4.000 / 2 = 2.000 kg·mm
Sau đó mới đối chiếu với bảng kỹ thuật MVSI để lựa chọn model.
Tương tự, khi tính gia tốc cho hệ thống dùng hai vibrator theo phương pháp unidirectional, cần xét tổng lực của hai motor. Italvibras lưu ý rằng trong công thức gia tốc, giá trị Fc phải được tính phù hợp với việc sử dụng hai electric vibrators.
Đây là lý do không nên chọn motor theo cách:
“Tổng lực cần 10 kN → mua hai motor 10 kN.”
Phải xác định 10 kN là tổng lực hay lực của từng motor.
9. Cách tính gia tốc của hệ thống rung
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Sau khi chọn loại vibrator và lực ly tâm, Italvibras hướng dẫn kiểm tra gia tốc bằng công thức:
a = Fc / Pv
Trong đó:
- a: gia tốc theo hướng lực.
- Fc: lực ly tâm.
- Pv: tổng khối lượng của hệ thống rung.
Kết quả thường được biểu diễn theo số lần gia tốc trọng trường g.
Ví dụ đơn giản:
Nếu:
- Fc = 20.000 N
- Pv = 1.000 kg
thì:
a = 20.000 / 1.000 = 20 m/s²
Tương đương khoảng:
2,04 g
Đây chỉ là ví dụ minh họa phương pháp tính; giá trị phù hợp cuối cùng phải căn cứ vào loại quá trình rung và thiết kế máy.
10. Chọn tốc độ MVSI theo số cực
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
MVSI có nhiều lựa chọn số cực. Các cấu hình phổ biến gồm:
- 2 cực.
- 4 cực.
- 6 cực.
- 8 cực.
Trang sản phẩm Italvibras hiện thể hiện các tốc độ danh nghĩa tương ứng như:
| Số cực | Tốc độ danh nghĩa thường gặp |
|---|---|
| 2 cực | 3.000 / 3.600 rpm |
| 4 cực | 1.500 / 1.800 rpm |
| 6 cực | 1.000 / 1.200 rpm |
| 8 cực | 750 / 900 rpm |
Các giá trị trên phụ thuộc tần số nguồn và cấu hình motor.
Ở Việt Nam sử dụng nguồn 50 Hz, có thể hình dung:
- 2 cực → khoảng 3.000 rpm.
- 4 cực → khoảng 1.500 rpm.
- 6 cực → khoảng 1.000 rpm.
- 8 cực → khoảng 750 rpm.
Tốc độ thực tế của động cơ không đồng bộ sẽ thấp hơn tốc độ đồng bộ do độ trượt.
11. Tốc độ cao hay thấp tốt hơn?
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Không có câu trả lời rằng tốc độ cao luôn tốt hơn.
Việc chọn tốc độ phụ thuộc vào:
- Loại vật liệu.
- Kích thước máy.
- Khối lượng rung.
- Biên độ dao động.
- Năng suất.
- Yêu cầu phân loại.
- Hướng chuyển động.
- Độ bền kết cấu.
Ví dụ:
2 cực / 3.000 rpm
không mặc nhiên tốt hơn:
4 cực / 1.500 rpm.
Hai motor có thể tạo ra các đặc tính rung hoàn toàn khác nhau và cần được đánh giá theo quá trình công nghệ.
12. Điều chỉnh lực rung MVSI như thế nào?
MVSI cho phép điều chỉnh lực ly tâm thông qua vị trí của các eccentric weights.
Tài liệu kỹ thuật của Italvibras nêu rõ lực ly tâm của series có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi vị trí khối lượng lệch tâm.
Về nguyên tắc:
Vị trí khối lượng lệch tâm → thay đổi static moment → thay đổi lực ly tâm.
Điều này cho phép kỹ sư hiệu chỉnh lực rung theo yêu cầu thực tế của máy.
Tuy nhiên:
Không nên tự ý tháo hoặc thay đổi khối lượng lệch tâm nếu không tuân thủ hướng dẫn của Italvibras.
Sau khi thay đổi lực rung, cần kiểm tra lại:
- Gia tốc.
- Độ rung của kết cấu.
- Bulông liên kết.
- Ổ bi.
- Biên độ dao động.
- Điều kiện làm việc của máy.
13. MVSI có thể chạy biến tần không?
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Có, nhưng phải theo đúng điều kiện kỹ thuật.
Italvibras công bố MVSI có thể sử dụng với PWM frequency drive từ 20 Hz đến tần số định mức, với constant torque load profile.
Khi sử dụng biến tần, cần kiểm tra:
- Model MVSI.
- Tần số tối thiểu.
- Tần số tối đa.
- Profile mô-men.
- PTC.
- Nhiệt độ motor.
- Dải tốc độ cho phép.
- Đặc tính lực rung ở tốc độ thay đổi.
Không nên áp dụng một cài đặt biến tần giống nhau cho tất cả model MVSI.
14. Bảo vệ nhiệt của MVSI
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Motor rung thường phải làm việc trong điều kiện rung liên tục, do đó bảo vệ nhiệt là thông số quan trọng.
Tài liệu kỹ thuật MVSI hiện hành nêu PTC thermistor heat detectors 130°C từ size 70, trong khi các size nhỏ hơn có thể được cung cấp PTC theo yêu cầu. Các thermistor với nhiệt độ tác động khác và bộ gia nhiệt chống ngưng tụ cũng có thể được cung cấp theo yêu cầu.
PTC đặc biệt cần quan tâm khi:
- Motor chạy liên tục.
- Môi trường nóng.
- Sử dụng biến tần.
- Motor làm việc ở tải cao.
- Hệ thống có yêu cầu bảo vệ motor tự động.
15. Điều kiện môi trường làm việc của MVSI
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
MVSI được thiết kế cho môi trường công nghiệp và có cấp bảo vệ IP66 theo thông tin kỹ thuật của Italvibras.
Nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn được công bố:
−20°C đến +40°C
Các phiên bản cho điều kiện nhiệt độ khác có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Dòng MVSI cũng có các cấu hình được chứng nhận cho môi trường có bụi có khả năng gây nổ.
Do đó khi lựa chọn cần xác định:
- Nhiệt độ môi trường.
- Bụi.
- Nước.
- Hóa chất.
- Độ ẩm.
- Môi trường ăn mòn.
- Có hay không khu vực nguy hiểm.
16. MVSI có dùng được trong khu vực ATEX không?
Có, nhưng phải chọn đúng cấu hình.
Italvibras công bố MVSI cho môi trường có bụi có khả năng gây nổ, với phạm vi sử dụng Zone 21 và Zone 22 theo cấu hình chứng nhận.
Tuy nhiên, nếu môi trường có khí dễ cháy, không nên mặc định MVSI tiêu chuẩn là phù hợp.
Trong trường hợp này có thể cần xem xét MVSI-E, dòng được Italvibras thiết kế cho môi trường có khí và bụi nguy hiểm, với cấu hình bảo vệ Ex e IIC Gb / Ex tb IIIC Db và sử dụng ở Zone 1, 2, 21 và 22.
So sánh nhanh
| Tiêu chí | MVSI | MVSI-E |
|---|---|---|
| Motor rung công nghiệp | ✓ | ✓ |
| Bụi nguy hiểm | Theo cấu hình | ✓ |
| Khí nguy hiểm | Không phải cấu hình mặc định | ✓ |
| Zone 21/22 | ✓ theo chứng nhận | ✓ |
| Zone 1/2 | Không | ✓ |
| ATEX | Theo cấu hình | Ex |
Không thay MVSI-E bằng MVSI tiêu chuẩn chỉ vì cùng lực rung.
17. MVSI và MVSI-TS khác nhau thế nào?
MVSI-TS được phát triển trực tiếp từ MVSI nhưng sử dụng split weight covers.
Nắp bảo vệ khối lượng lệch tâm được chia thành hai phần và có thể tháo theo phương hướng tâm. Italvibras cho biết thiết kế này đặc biệt hữu ích khi vị trí lắp motor khiến việc tháo nắp theo phương dọc trục khó khăn nhưng vẫn có không gian theo phương hướng tâm.
Vì vậy:
MVSI → cấu hình tiêu chuẩn
MVSI-TS → khi không gian bảo trì theo phương dọc trục bị hạn chế
MVSI-TS vẫn có các cấu hình 4, 6 và 8 cực với tốc độ tương ứng 1.500/1.800, 1.000/1.200 và 750/900 rpm.
18. Khi nào nên chọn MVSI-ACC?
MVSI-ACC là phiên bản được phát triển từ MVSI với trục motor nhô ra một hoặc hai phía.
Thiết kế này cho phép ghép nối đồng trục hai hoặc nhiều motor rung giống nhau thông qua khớp nối đàn hồi động.
Italvibras công bố:
Hai motor MVSI-ACC ghép nối có thể đạt tới 61.000 kgf (600 kN) tổng lực ly tâm.
MVSI-ACC phù hợp để xem xét cho:
- Máy sàng lớn.
- Máy rung công suất lớn.
- Hệ thống cần lực ly tâm rất cao.
- Thiết bị có kết cấu cho phép ghép nối đồng trục.
Italvibras cũng có bộ phận kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn khớp nối động và phương án tích hợp.
19. MVSI có những model nào?
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
MVSI có rất nhiều model và cấu hình, được chia theo kích thước, số cực, lực ly tâm, điện áp và các tùy chọn khác.
Một số model được thể hiện trong bảng kỹ thuật Italvibras gồm:
| Model ví dụ | Static moment / lực rung | Cấu hình |
|---|---|---|
| MVSI 15/35-S02 | Theo bảng kỹ thuật | 2 cực |
| MVSI 15/80-S02 | Theo bảng kỹ thuật | 2 cực |
| MVSI 15/100-S02 | Theo bảng kỹ thuật | 2 cực |
| MVSI 15/200-S02 | Theo bảng kỹ thuật | 2 cực |
| MVSI 15/400-S02 | Theo bảng kỹ thuật | 2 cực |
| MVSI 15/550-S02 | Theo bảng kỹ thuật | 2 cực |
| MVSI 15/700-S02 | Theo bảng kỹ thuật | 2 cực |
Đây chỉ là ví dụ model, không phải danh sách đầy đủ. Catalogue MVSI có nhiều bảng lựa chọn theo 2, 4, 6 và 8 cực cũng như nhiều mức lực ly tâm.
Không nên suy ra thông số của một model khác từ tên model. Khi đặt hàng cần đối chiếu chính xác mã đầy đủ, điện áp, tần số, số cực và cấu hình.
20. Ví dụ cách đọc một model MVSI
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Ví dụ:
MVSI 15/700-S02
Đây là mã sản phẩm cụ thể trong bảng kỹ thuật Italvibras.
Khi yêu cầu báo giá, không nên chỉ ghi:
“MVSI 15”
mà cần cung cấp mã đầy đủ.
Ngoài model, cần xác nhận:
- Điện áp.
- Tần số.
- Số cực.
- Kiểu kết nối.
- Mức lực ly tâm.
- Tùy chọn nhiệt.
- Yêu cầu chứng nhận nếu có.
Điều này đặc biệt quan trọng khi thay thế một motor rung đang vận hành.
21. Quy trình chọn motor rung Italvibras MVSI
Có thể tóm tắt thành 8 bước:
Bước 1 – Xác định ứng dụng
Ví dụ:
Máy sàng / phễu / cấp liệu / băng tải rung
Bước 2 – Xác định phương chuyển động
- Chuyển động quay.
- Chuyển động một chiều.
Bước 3 – Xác định số lượng motor
- 1 motor.
- 2 motor.
- Nhiều motor trong cấu hình đặc biệt.
Bước 4 – Xác định khối lượng rung
Xác định tổng khối lượng của hệ thống theo phương pháp thiết kế.
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Bước 5 – Tính static moment
Sử dụng phương pháp tính của Italvibras để xác định moment yêu cầu.
Bước 6 – Chọn lực ly tâm
Tra bảng kỹ thuật MVSI để chọn model có lực phù hợp.
Bước 7 – Chọn tốc độ
Xác định 2/4/6/8 cực theo yêu cầu của quá trình rung.
Bước 8 – Kiểm tra điều kiện thực tế
Cuối cùng kiểm tra:
- Điện áp.
- Tần số.
- IP.
- Nhiệt độ.
- PTC.
- ATEX.
- Kích thước lắp.
- Không gian bảo trì.
22. Bảng chọn nhanh MVSI
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
| Yêu cầu | Thông số cần xác định |
|---|---|
| Máy sàng | Khối lượng + lực rung + tốc độ |
| Phễu/silo | Khối lượng + vật liệu + lực rung |
| Cấp liệu | Năng suất + khối lượng rung + tốc độ |
| Băng tải rung | Khối lượng + hướng chuyển động |
| Máy rung lớn | Static moment + tổng lực |
| Hai motor | Tổng moment + nguyên lý đồng bộ |
| Tốc độ cao | 2 cực |
| Tốc độ trung bình | 4 cực |
| Tốc độ thấp hơn | 6/8 cực |
| Biến tần | Dải tần + profile mô-men |
| Bụi nguy hiểm | Zone + chứng nhận |
| Khí và bụi nguy hiểm | Xem xét MVSI-E |
| Khó bảo trì nắp quả văng | MVSI-TS |
| Lực rung rất lớn | MVSI-ACC |
23. Motor rung MVSI cho máy sàng
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Máy sàng là một trong những ứng dụng phổ biến của motor rung.
Tuy nhiên, không nên chọn MVSI chỉ bằng cách:
“Máy sàng 5 tấn → chọn MVSI 5 tấn.”
Cần xác định:
- Khối lượng phần rung.
- Khối lượng vật liệu.
- Kích thước mặt sàng.
- Số tầng sàng.
- Năng suất.
- Hướng rung.
- Tốc độ.
- Biên độ.
- Số lượng motor.
- Điều kiện lắp đặt.
Sau đó mới tính static moment và lực ly tâm cần thiết.
24. Motor rung MVSI cho phễu và silo
Đối với phễu và silo, mục tiêu thường là hỗ trợ dòng chảy vật liệu, không phải tạo lực rung tối đa.
Cần xem xét:
- Loại vật liệu.
- Độ ẩm.
- Khối lượng riêng.
- Hình dạng phễu.
- Góc thành phễu.
- Kích thước cửa xả.
- Vị trí lắp vibrator.
- Lực rung cần thiết.
MVSI có thể là lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng dạng này, nhưng model phải được xác định từ yêu cầu thực tế.
25. Motor rung MVSI cho máy cấp liệu
Với máy cấp liệu rung, các thông số cần quan tâm gồm:
- Lưu lượng vật liệu.
- Khối lượng máng.
- Khối lượng vật liệu trên máng.
- Tốc độ rung.
- Hướng chuyển động.
- Biên độ.
- Lực ly tâm.
Nếu thiết kế cần chuyển động một chiều, cấu hình hai vibrator quay ngược chiều nhau là một phương án mà Italvibras hướng dẫn cho loại chuyển động này.
26. Tại sao nên chọn motor rung Italvibras MVSI?
MVSI có lợi thế ở việc cung cấp một dải model rất rộng, từ các thiết bị có lực rung nhỏ đến cấu hình lực ly tâm rất lớn.
Một số điểm nổi bật:
- Dải lực ly tâm đến 300 kN tùy model.
- Có nhiều số cực.
- Có thể điều chỉnh lực rung.
- Có cấu hình dùng biến tần theo điều kiện kỹ thuật.
- IP66.
- Class F; Class H theo yêu cầu.
- S1.
- Có PTC theo cấu hình.
- Có phiên bản cho môi trường bụi nguy hiểm.
- Có các biến thể MVSI-TS, MVSI-ACC, MVSI-E.
Đây là lý do MVSI phù hợp với nhiều loại máy rung công nghiệp và đặc biệt phù hợp với các nhà chế tạo máy cần lựa chọn vibrator theo từng bài toán kỹ thuật.
27. NHD cung cấp motor rung Italvibras MVSI tại Việt Nam
Motor Italvibras nhập khẩu Ý hàng sẵn giá tốt – Đại lý mô tơ, động cơ rung Italvibras Việt Nam
Ngọc Huy Dương (NHD) cung cấp và tư vấn motor rung Italvibras MVSI tại Việt Nam cho:
- Máy sàng.
- Máy cấp liệu.
- Phễu.
- Silo.
- Băng tải rung.
- Máy phân loại.
- Thiết bị xử lý vật liệu.
- Máy rung OEM.
NHD có thể hỗ trợ đối chiếu:
- Model MVSI.
- Lực ly tâm.
- Static moment.
- Tốc độ.
- Số cực.
- Điện áp.
- Công suất.
- Kiểu lắp.
- Số lượng vibrator.
- Điều kiện môi trường.
- Yêu cầu ATEX/Ex.
Khi yêu cầu tư vấn MVSI, nên gửi
1. Model motor đang sử dụng nếu là thay thế.
2. Hình ảnh nameplate.
3. Ứng dụng: máy sàng, phễu, cấp liệu…
4. Tổng khối lượng phần rung.
5. Khối lượng vật liệu.
6. Số lượng motor rung.
7. Tốc độ yêu cầu.
8. Lực rung hoặc static moment nếu đã biết.
9. Điện áp và tần số.
10. Điều kiện môi trường.
Từ các thông tin này, NHD có thể hỗ trợ xác định series và model MVSI phù hợp, thay vì lựa chọn đơn thuần theo công suất.
FAQ – Motor rung Italvibras MVSI
1. Motor rung Italvibras MVSI dùng để làm gì?
MVSI là dòng motor rung điện lắp chân đế dùng cho nhiều thiết bị như máy sàng, phễu, silo, máy cấp liệu, băng tải rung và hệ thống xử lý vật liệu. Italvibras xác định MVSI là dòng sản phẩm tham chiếu cho các nhà chế tạo máy rung trong nhiều ngành công nghiệp.
2. MVSI có lực rung tối đa bao nhiêu?
Dòng MVSI có phạm vi lực ly tâm lên đến 30.500 kgf, tương đương 300 kN, tùy model. Lực ly tâm có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi vị trí các khối lượng lệch tâm.
3. Chọn MVSI theo công suất hay lực rung?
Nên bắt đầu từ lực ly tâm, static moment và đặc tính của hệ thống rung, sau đó mới xác định model và công suất. Italvibras có hướng dẫn tính toán riêng dựa trên khối lượng hệ thống và đặc tính quá trình rung.
4. MVSI có những tốc độ nào?
Các cấu hình phổ biến gồm 2, 4, 6 và 8 cực, tương ứng khoảng 3.000/3.600, 1.500/1.800, 1.000/1.200 và 750/900 rpm tùy tần số nguồn.
5. Có thể dùng hai motor MVSI cho một máy không?
Có. Với chuyển động một chiều, Italvibras hướng dẫn sử dụng hai vibrator có đặc tính cơ điện giống nhau và quay ngược chiều nhau. Khi tính toán cần xét tổng lực của hai vibrator.
6. MVSI có dùng được biến tần không?
Có, theo điều kiện kỹ thuật của hãng. MVSI có thể sử dụng với PWM frequency drive từ 20 Hz đến tần số định mức với profile tải mô-men không đổi. Cần kiểm tra model cụ thể và hệ thống bảo vệ nhiệt.
7. MVSI và MVSI-E khác nhau gì?
MVSI có cấu hình dành cho môi trường bụi nguy hiểm theo chứng nhận tương ứng, trong khi MVSI-E được thiết kế cho môi trường có khí và bụi có khả năng gây nổ, với bảo vệ Ex e IIC Gb / Ex tb IIIC Db và phạm vi Zone 1, 2, 21, 22.
8. Khi nào nên chọn MVSI-ACC?
MVSI-ACC nên được xem xét khi cần ghép nối đồng trục nhiều motor rung để đạt lực ly tâm rất cao. Hai motor MVSI-ACC ghép nối có thể đạt tới 61.000 kgf (600 kN) tổng lực ly tâm theo công bố của Italvibras.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.