Van đông lạnh CO-AX KB 15, KB 20 – Giải pháp kiểm soát lưu chất ở nhiệt độ cực thấp
Được phân phối bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 https://ngochuyduong.com/ | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan van đông lạnh CO-AX
Van đông lạnh CO-AX (Cryogenic Valves) là dòng van công nghiệp được thiết kế để đóng mở và kiểm soát dòng lưu chất trong các hệ thống làm việc ở nhiệt độ rất thấp. Sản phẩm phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát khí và chất lỏng trong điều kiện vận hành đặc biệt, chẳng hạn như hệ thống khí hóa lỏng, thiết bị thử nghiệm, công nghiệp năng lượng và các dây chuyền sử dụng môi chất lạnh sâu.
Dòng van đông lạnh của CO-AX hiện có các model tiêu biểu như KB 15 và KB 20. Theo dữ liệu kỹ thuật do nhà sản xuất công bố, KB 15 có đường kính lỗ thông từ 2–8 mm, dải áp suất tối đa theo cấu hình lên đến 400 bar và hệ số lưu lượng Kv từ 0,102–1,44 m³/h. Trong khi đó, KB 20 có đường kính lỗ thông từ 8–14 mm, dải áp suất tối đa 50 bar và hệ số lưu lượng Kv từ 1,8–3,2 m³/h. Việc lựa chọn model cần căn cứ vào áp suất, lưu lượng, nhiệt độ và đặc tính của môi chất thực tế.
CO-AX là thương hiệu thuộc müller co-ax gmbh, doanh nghiệp chuyên phát triển và sản xuất van công nghiệp có trụ sở tại Forchtenberg, Đức. Công ty được thành lập năm 1960 và cung cấp các giải pháp van cho nhiều lĩnh vực như công nghiệp hóa chất, năng lượng, dầu khí, thiết bị máy móc và hệ thống sử dụng khí hydro.
Ngọc Huy Dương cung cấp dịch vụ tư vấn lựa chọn thiết bị CO-AX theo yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống. Thông tin về tình trạng phân phối chính thức, chứng từ xuất xứ, chứng từ chất lượng và điều kiện bảo hành sẽ được xác nhận theo từng đơn hàng cụ thể.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com – Van đông lạnh CO-AX KB 15, KB 20.
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của van đông lạnh CO-AX
1. Phù hợp với môi trường nhiệt độ cực thấp
Van CO-AX được phát triển cho các ứng dụng đông lạnh, trong đó nhiệt độ môi chất có thể xuống đến khoảng -196°C tùy model và cấu hình. Đây là điều kiện vận hành phổ biến trong một số hệ thống sử dụng khí và chất lỏng hóa lỏng ở nhiệt độ thấp.
Khi lựa chọn van, cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ của thân van, bộ truyền động, vật liệu làm kín và các chi tiết tiếp xúc với môi chất. Không nên chỉ dựa vào giới hạn nhiệt độ của một bộ phận để xác định khả năng làm việc của toàn bộ cụm van.
2. Dải áp suất đáp ứng nhiều yêu cầu vận hành
Hai model KB 15 và KB 20 được thiết kế cho những dải áp suất khác nhau. KB 15 phù hợp với các cấu hình có áp suất cao hơn, trong khi KB 20 cung cấp đường kính lỗ thông lớn hơn và hệ số lưu lượng cao hơn theo bảng thông số tổng quan của nhà sản xuất.
Việc xác định đúng áp suất làm việc giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế nguy cơ rò rỉ và tránh lựa chọn thiết bị vượt quá hoặc không đáp ứng yêu cầu thiết kế.
3. Thiết kế van tác động trực tiếp
Model KB 15 và KB 20 thuộc nhóm van 2/2 cửa tác động trực tiếp, sử dụng cơ cấu điện từ kết hợp lò xo hồi vị. Với cấu hình đóng thường, van ở trạng thái đóng khi không được cấp điện, theo nguyên lý hoạt động được công bố cho các model này.
Cơ cấu này phù hợp với các hệ thống cần điều khiển đóng mở bằng tín hiệu điện. Tuy nhiên, khi tích hợp vào dây chuyền, kỹ sư cần kiểm tra điện áp cấp, thời gian đóng mở, điều kiện nhiệt độ và yêu cầu an toàn của toàn bộ hệ thống.
4. Nhiều tùy chọn vật liệu và làm kín
Tùy model, CO-AX cung cấp các lựa chọn vật liệu thân van và vật liệu làm kín khác nhau. Tài liệu của KB 15 và KB 20 đề cập đến thép không gỉ, thép mạ niken cùng các vật liệu làm kín như NBR, VMQ, PTFE và RCH 1000.
Cấu hình phù hợp cần được xác định dựa trên tính chất hóa học của môi chất, nhiệt độ thấp nhất, áp suất và yêu cầu độ kín. Không phải mọi vật liệu đều tương thích với tất cả các loại khí hoặc chất lỏng hóa lỏng.
5. Hỗ trợ tích hợp vào hệ thống điều khiển
Van sử dụng bộ truyền động điện từ, cho phép tích hợp với mạch điều khiển và hệ thống tự động hóa khi lựa chọn đúng điện áp, kiểu kết nối điện và phương án lắp đặt.
Đối với các hệ thống công nghiệp có yêu cầu an toàn cao, cần xác định thêm các yêu cầu về giám sát trạng thái, bảo vệ điện, điều kiện môi trường và tiêu chuẩn áp dụng cho thiết bị.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com.
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn van đông lạnh CO-AX
Dưới đây là thông số tổng quan của hai model KB 15 và KB 20 theo tài liệu sản phẩm của nhà sản xuất.
| Thông số kỹ thuật | CO-AX KB 15 | CO-AX KB 20 |
|---|---|---|
| Loại van | Van 2/2 cửa | Van 2/2 cửa |
| Nguyên lý hoạt động | Tác động trực tiếp, lò xo hồi vị | Tác động trực tiếp, lò xo hồi vị |
| Trạng thái tiêu chuẩn | Đóng thường (NC) | Đóng thường (NC) |
| Đường kính lỗ thông | 2–8 mm | 8–14 mm |
| Dải áp suất tối đa theo cấu hình | 0–400 bar | 0–50 bar |
| Hệ số lưu lượng Kv | 0,102–1,44 m³/h | 1,8–3,2 m³/h |
| Kết nối | Ren G 3/8 theo tài liệu KB 15 | Ren G 1/2 theo tài liệu KB 20 |
| Nguồn điện | Có cấu hình 24 V DC hoặc 230 V AC | Có cấu hình 24 V DC hoặc 230 V AC |
| Vật liệu thân | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình |
| Vật liệu làm kín | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình |
| Nhiệt độ làm việc | Xác nhận theo cấu hình và điều kiện ứng dụng | Xác nhận theo cấu hình và điều kiện ứng dụng |
Lưu ý kỹ thuật: Dải áp suất trong bảng tổng quan thể hiện phạm vi theo các cấu hình khác nhau, không có nghĩa mọi kích thước lỗ thông đều làm việc được ở áp suất tối đa. Cần đối chiếu bảng áp suất – đường kính lỗ thông trong tài liệu của đúng model trước khi đặt hàng.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174 – Van đông lạnh CO-AX.
Coax KB 15
Coax KB 20
Coax HPB 08
Coax HPB-N 15
Coax HPB-S 15
Coax HPB-H 15
Coax HPB-N 32
Coax HPB-S 32
Coax HPB-H 32
Coax HPB-S 50
Coax HPB 65
Coax SPB 08
Coax SPB-N 15
Coax SPB-S 15
Coax SPB-H 15
Coax SPB-N 32
Coax SPB-S 32
Coax SPB-H 32
Coax SPB-S 50
Coax SPB 65
Coax HPI 08
🧱 Vật liệu và kết cấu Van đông lạnh – Yếu tố quyết định độ bền
Đối với hệ thống đông lạnh, vật liệu cấu thành van có vai trò quan trọng đối với độ kín, khả năng chịu nhiệt độ thấp và độ ổn định trong quá trình đóng mở.
Thân Van đông lạnh: Tùy phiên bản, nhà sản xuất cung cấp các lựa chọn vật liệu như thép không gỉ hoặc thép mạ niken. Việc lựa chọn cần xét đến nhiệt độ, áp suất, khả năng chống ăn mòn và tính tương thích với môi chất.
Bộ phận làm kín: Các vật liệu như PTFE, NBR, VMQ và RCH 1000 được đề cập trong tài liệu của nhà sản xuất. Tuy nhiên, khả năng sử dụng ở nhiệt độ cực thấp phụ thuộc vào đúng loại vật liệu, cấu hình van và điều kiện vận hành được phê duyệt.
Cơ cấu truyền động: Bộ truyền động điện từ kết hợp lò xo hồi vị hỗ trợ điều khiển đóng mở theo tín hiệu điện. Khi sử dụng trong môi trường lạnh sâu, cần xem xét vị trí lắp đặt cuộn điện từ, phương án cách nhiệt và khả năng tiếp xúc với hơi lạnh.
Độ kín của hệ thống: Hiệu quả làm kín phụ thuộc vào tình trạng bề mặt tiếp xúc, vật liệu gioăng, áp suất chênh lệch, nhiệt độ và cách lắp đặt. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất để hạn chế rò rỉ và bảo đảm độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com.
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống
Van đông lạnh CO-AX có thể được xem xét để tích hợp vào hệ thống đường ống, cụm điều khiển khí và các thiết bị vận hành bằng tín hiệu điện, với điều kiện đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng.
Khi thay thế một van hiện hữu, kỹ sư nên đối chiếu các thông số sau:
- Kích thước và tiêu chuẩn ren kết nối.
- Áp suất làm việc và áp suất chênh lệch cho phép.
- Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất của môi chất.
- Loại môi chất, trạng thái khí hoặc lỏng và tính tương thích vật liệu.
- Đường kính lỗ thông và hệ số lưu lượng Kv.
- Điện áp điều khiển, kiểu kết nối điện và trạng thái đóng mở khi mất điện.
- Yêu cầu về độ kín, tiêu chuẩn an toàn và chứng nhận áp dụng.
Không nên xác định một model CO-AX tương đương với sản phẩm của thương hiệu khác chỉ dựa trên kích thước ren hoặc áp suất danh định. Việc thay thế cần được đánh giá theo điều kiện làm việc thực tế và tài liệu kỹ thuật của hai thiết bị.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com.
🎯 Ứng dụng thực tế của van đông lạnh CO-AX
Van đông lạnh CO-AX có thể được sử dụng trong các hệ thống cần kiểm soát lưu chất ở nhiệt độ thấp, tùy theo model và cấu hình được lựa chọn.
Hệ thống khí hóa lỏng: Điều khiển đóng mở dòng khí hoặc chất lỏng trong các cụm thiết bị sử dụng môi chất lạnh sâu, với điều kiện van đáp ứng yêu cầu tương thích vật liệu và nhiệt độ.
Công nghiệp khí và năng lượng: Sử dụng trong các cụm cấp khí, hệ thống thử nghiệm và một số thiết bị xử lý khí cần van điều khiển có khả năng làm việc trong điều kiện đặc biệt.
Trạm hydro và thiết bị thử nghiệm: Các dòng van chuyên dụng của CO-AX được ứng dụng trong lĩnh vực hydro và bệ thử công nghiệp. Tuy nhiên, với hydro ở áp suất cao hoặc nhiệt độ thấp, cần chọn đúng model được nhà sản xuất xác nhận cho ứng dụng đó.
Nhà máy hóa chất: Có thể cân nhắc sử dụng trong các công đoạn kiểm soát môi chất ở nhiệt độ thấp sau khi đánh giá khả năng tương thích hóa học của vật liệu thân và vật liệu làm kín.
Máy móc và hệ thống tự động hóa: Tích hợp van điện từ vào cụm thiết bị điều khiển dòng chảy, dây chuyền thử nghiệm hoặc hệ thống vận hành theo chu trình.
📞 Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174 – Van đông lạnh CO-AX KB 15, KB 20.
💡 Tại sao nên mua van CO-AX tại Ngọc Huy Dương?
Ngọc Huy Dương chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp cho nhà máy, đơn vị thiết kế, nhà thầu EPC và doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
- Tư vấn theo yêu cầu kỹ thuật: Hỗ trợ đối chiếu model, áp suất, nhiệt độ, lưu lượng, vật liệu và kiểu kết nối.
- Hỗ trợ lựa chọn cấu hình: Tiếp nhận thông tin môi chất và điều kiện làm việc để xác định phiên bản cần báo giá.
- Thông tin sản phẩm rõ ràng: Hỗ trợ khách hàng kiểm tra tài liệu kỹ thuật, mã hàng và các chứng từ liên quan theo đơn hàng.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật và phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh theo điều kiện cung cấp thực tế.
- Phục vụ khách hàng công nghiệp: Hướng đến nhu cầu của nhà máy, kỹ sư thiết kế, bộ phận bảo trì và nhà thầu triển khai dự án.
Đối với thiết bị đông lạnh, lựa chọn đúng cấu hình ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ không tương thích vật liệu, hạn chế phát sinh khi lắp đặt và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com.
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- Website: https://ngochuyduong.com/
- Email: thach.phan@ngochuyduong.com
- Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn van đông lạnh CO-AX, khách hàng nên cung cấp model hiện hữu hoặc bản vẽ đường ống, loại môi chất, nhiệt độ làm việc, áp suất, lưu lượng yêu cầu và điện áp điều khiển. Những thông tin này giúp quá trình xác định cấu hình và báo giá chính xác hơn.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm van đông lạnh CO-AX
Dòng van đông lạnh CO-AX trên trang sản phẩm của nhà sản xuất có hai model tiêu biểu:
- CO-AX KB 15: Đường kính lỗ thông 2–8 mm, dải áp suất tổng quan 0–400 bar.
- CO-AX KB 20: Đường kính lỗ thông 8–14 mm, dải áp suất tổng quan 0–50 bar.
Mỗi model Van đông lạnh có các tùy chọn về kích thước lỗ thông, áp suất, vật liệu, vật liệu làm kín và thông số điện. Vì vậy, KB 15 hoặc KB 20 mới chỉ là tên dòng sản phẩm; mã đặt hàng đầy đủ cần được xác định theo cấu hình kỹ thuật được duyệt.
📩 Cần danh sách model và cấu hình đầy đủ? Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com hoặc liên hệ 0909 399 174.
🧩 FAQ – Câu hỏi thường gặp về van đông lạnh CO-AX
1. Van đông lạnh CO-AX dùng để làm gì?
Van được sử dụng để đóng mở và kiểm soát dòng khí hoặc chất lỏng trong các hệ thống nhiệt độ thấp. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào model, vật liệu và điều kiện làm việc.
2. Van đông lạnhCO-AX KB 15 và KB 20 khác nhau như thế nào?
KB 15 có đường kính lỗ thông 2–8 mm và dải áp suất tổng quan đến 400 bar. KB 20 có đường kính lỗ thông 8–14 mm, dải áp suất tổng quan đến 50 bar và hệ số lưu lượng cao hơn theo bảng tổng quan của nhà sản xuất.
3. Van Van đông lạnh CO-AX có thể làm việc ở -196°C không?
Dòng van đông lạnh được phát triển cho các ứng dụng nhiệt độ rất thấp. Tuy nhiên, cần kiểm tra tài liệu của đúng model và cấu hình để xác nhận giới hạn nhiệt độ cho phép trước khi sử dụng.
4. Có thể dùng Van đông lạnh CO-AX để thay thế van của thương hiệu khác không?
Có thể xem xét nếu các thông số kỹ thuật tương thích. Cần kiểm tra kích thước kết nối, áp suất, nhiệt độ, lưu lượng, vật liệu, điện áp và yêu cầu độ kín trước khi quyết định thay thế.
5. Cần cung cấp thông tin gì để chọn đúng van đông lạnh CO-AX?
Khách hàng nên cung cấp loại môi chất, nhiệt độ làm việc, áp suất đầu vào và đầu ra, lưu lượng yêu cầu, kích thước đường ống, điện áp điều khiển và model đang sử dụng nếu có. Đây là cơ sở để xác định cấu hình phù hợp và yêu cầu báo giá.
Van đông lạnh CO-AX KB 15, KB 20 là những lựa chọn cần được đánh giá theo điều kiện vận hành cụ thể của từng hệ thống. Liên hệ Ngọc Huy Dương để được hỗ trợ kiểm tra thông số, xác định cấu hình và lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.