Thiết bị đo chênh áp Delta Mobrey D32, D33, D34, D35, GR3/6 – Giải pháp đo lường và giám sát quá trình
Delta Mobrey là thương hiệu thiết bị đo lường công nghiệp có trụ sở tại Vương quốc Anh, chuyên phát triển các giải pháp giám sát áp suất, chênh áp, lưu lượng, mức và nhiệt độ. Danh mục thiết bị chênh áp của hãng bao gồm các bộ truyền tín hiệu điện tử và công tắc áp suất phục vụ hệ thống đo lường, điều khiển, cảnh báo và bảo vệ trong nhà máy.
Nhóm sản phẩm D32, D33, D34, D35 và GR3/6 đáp ứng các nhu cầu khác nhau. D32 là bộ truyền chênh áp dạng analog; D33 là bộ truyền chênh áp thông minh; D34 tập trung vào ứng dụng đo chênh áp khí ở dải thấp; D35 sử dụng hai màng ngăn; GR3/6 là công tắc chênh áp thuộc Compact Series. Lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào yêu cầu công nghệ, áp suất tĩnh, môi chất, tín hiệu đầu ra và điều kiện lắp đặt.
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị công nghiệp theo yêu cầu thực tế. Tình trạng phân phối, chứng từ, bảo hành và cấu hình cung cấp cần được xác nhận theo đơn hàng.
🌐 Website: www.ngochuyduong.com | 📞 Hotline: 0909 399 174 | 📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan bộ truyền và công tắc chênh áp Delta Mobrey
Trong hệ thống đo lường công nghiệp, bộ truyền chênh áp đảm nhiệm việc chuyển đổi độ chênh áp giữa hai điểm thành tín hiệu phục vụ giám sát và điều khiển. Công tắc chênh áp hoạt động theo nguyên lý đóng cắt tiếp điểm tại ngưỡng thiết lập, thích hợp cho các chức năng cảnh báo hoặc liên động.
D-Series của Delta Mobrey bao gồm nhiều biến thể được thiết kế theo yêu cầu về độ chính xác, khả năng chịu áp suất tĩnh, tín hiệu truyền thông và kiểu lắp đặt. Các model D32, D33, D34 và D35 có cấu tạo cũng như phạm vi ứng dụng khác nhau. GR3/6 thuộc Compact Series, hướng đến các ứng dụng cần thiết bị đóng cắt có kích thước gọn và khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp.
Việc chọn đúng thiết bị giúp kỹ sư bảo đảm tính tương thích với hệ thống điều khiển hiện hữu, hạn chế sai lệch khi đo và đáp ứng các yêu cầu an toàn trong vận hành.
Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật Delta Mobrey D32, D33, D34, D35 và GR3/6
1. Bộ truyền chênh áp D32 – D-Series
- Đo chênh áp của khí, hơi và chất lỏng.
- Sử dụng cảm biến silicon áp điện trở được ngăn cách với môi chất bằng màng ngăn và chất lỏng truyền áp phù hợp.
- Độ chính xác được công bố ở mức ±0,25%.
- Tín hiệu đầu ra 4–20 mA.
- Giới hạn áp suất tĩnh đến 420 bar; có tùy chọn màng mạ vàng và các bộ phận tiếp xúc môi chất bằng Hastelloy C276 theo cấu hình.
2. Bộ truyền chênh áp thông minh D33 – D-Series
- Đo chênh áp của khí, hơi và chất lỏng.
- Độ chính xác được công bố ở mức ±0,1%.
- Tín hiệu đầu ra 4–20 mA và tương thích HART.
- Giới hạn áp suất tĩnh đến 420 bar theo thông tin sản phẩm.
- Vỏ hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316, cấp bảo vệ IP66/IP67; có tùy chọn màng mạ vàng và Hastelloy C276.
3. Bộ truyền chênh áp dải thấp D34 – D-Series
- Được thiết kế để đo chênh áp của khí.
- Ứng dụng điển hình gồm giám sát áp suất trong buồng lò, áp suất âm và áp suất gió lò hoặc ống khói.
- Độ chính xác được công bố ở mức ±0,1%.
- Tín hiệu analog 4–20 mA kết hợp truyền thông số và khả năng tương thích HART.
- Có các chứng nhận ATEX và IECEx theo thông tin dòng sản phẩm; cấu hình chịu quá áp được công bố đến 1 bar.
4. Bộ truyền chênh áp D35 – D-Series
- Được trang bị hai màng ngăn, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu giải pháp đo có màng ngăn.
- Đo chênh áp và có thể phục vụ các ứng dụng đo mức hoặc lưu lượng theo cấu hình hệ thống.
- Độ chính xác được công bố ở mức ±0,1%.
- Hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA kết hợp truyền thông số HART.
- Có các phiên bản ATEX và IECEx chống cháy nổ hoặc an toàn tia lửa theo cấu hình; hỗ trợ cài đặt dải đo và các thông số vận hành theo phiên bản.
5. Công tắc chênh áp GR3/6 – Compact Series
- Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn, phù hợp với các ứng dụng lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Dải điểm cài đặt từ -12,5 mbar đến 10 bar.
- Áp suất làm việc tối đa đến 250 bar theo thông tin dòng sản phẩm.
- Các model thuộc Compact Series được công bố có tiếp điểm làm kín kín khí và dây dẫn ra ngoài theo cấu hình tiêu chuẩn.
- Có các tùy chọn vỏ và đầu nối, bao gồm phiên bản chống thời tiết và các phương án bảo vệ ATEX tùy cấu hình.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Delta Mobrey D32, D33, D34, D35 và GR3/6
| Model | Loại thiết bị | Thông số tiêu biểu |
|---|---|---|
| D32 | Bộ truyền chênh áp analog | Độ chính xác ±0,25%; đầu ra 4–20 mA; áp suất tĩnh tối đa 420 bar |
| D33 | Bộ truyền chênh áp thông minh | Độ chính xác ±0,1%; đầu ra 4–20 mA; HART; áp suất tĩnh tối đa 420 bar |
| D34 | Bộ truyền chênh áp dải thấp | Độ chính xác ±0,1%; đầu ra 4–20 mA; HART; chịu quá áp đến 1 bar theo thông tin hãng |
| D35 | Bộ truyền chênh áp hai màng ngăn | Độ chính xác ±0,1%; 4–20 mA; HART; dải áp suất và cấu hình màng ngăn cần xác nhận |
| GR3/6 | Công tắc chênh áp | Dải điểm cài đặt -12,5 mbar đến 10 bar; áp suất làm việc tối đa 250 bar |
Các giá trị trên là thông số tiêu biểu theo thông tin công bố của nhà sản xuất. Dải đo thực tế, áp suất tĩnh, kết nối quá trình, vật liệu tiếp xúc môi chất và chứng nhận phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình: 0909 399 174 – Ngọc Huy Dương
Delta Mobrey PO1
Delta Mobrey PO2
Delta Mobrey PO3
Delta Mobrey SO1DB
Delta Mobrey S36
Delta Mobrey Hydrastep 2468
Delta Mobrey D21
Delta Mobrey D72
Delta Mobrey 201
Delta Mobrey 202
Delta Mobrey 203
Delta Mobrey 281
Delta Mobrey MCU200
Delta Mobrey MCU201
Delta Mobrey MCU203
Delta Mobrey MSM400
Delta Mobrey D31
Delta Mobrey 131
Delta Mobrey MLT100
Delta Mobrey CS2
Delta Mobrey CS4
Delta Mobrey 9700
Delta Mobrey Hydratect 2462
Vật liệu và thiết kế – Độ bền của thiết bị Delta Mobrey
Vật liệu và cấu tạo của thiết bị chênh áp ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định phép đo, khả năng làm việc với môi chất và tuổi thọ trong điều kiện công nghiệp. Delta Mobrey sử dụng các giải pháp cảm biến và vỏ bảo vệ khác nhau tùy model.
- D32: cảm biến silicon áp điện trở, màng ngăn cách ly môi chất; có tùy chọn màng mạ vàng và vật liệu Hastelloy C276.
- D33: vỏ hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316; có các tùy chọn vật liệu tiếp xúc môi chất theo yêu cầu.
- D34: thiết kế dành cho đo chênh áp khí, có vỏ điện tử cấp bảo vệ IP66/IP67.
- D35: sử dụng hai màng ngăn; cần đối chiếu cấu hình màng và vật liệu với điều kiện công nghệ.
- GR3/6: thiết kế công tắc nhỏ gọn, có các phương án vỏ và đầu nối khác nhau theo phiên bản.
Khi ứng dụng trong môi trường ăn mòn, khí có thành phần đặc biệt hoặc hệ thống áp suất tĩnh cao, kỹ sư cần xác định rõ vật liệu tiếp xúc môi chất, dải đo, áp suất thiết kế và yêu cầu chứng nhận. Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên dòng sản phẩm.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔄 Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống Delta Mobrey
D32, D33, D34 và D35 đều thuộc D-Series nhưng không mặc nhiên có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Sự khác biệt về độ chính xác, chức năng cấu hình, dải đo, khả năng chịu áp suất tĩnh, kiểu màng ngăn và tín hiệu truyền thông cần được đánh giá trước khi thay thế.
Đối với D32 và D33, cần kiểm tra tín hiệu 4–20 mA, khả năng giao tiếp HART nếu có yêu cầu, kết nối quá trình và nguồn cấp. D34 cần được lựa chọn theo ứng dụng đo chênh áp khí dải thấp và giới hạn chịu quá áp. D35 cần được kiểm tra kỹ cấu hình hai màng ngăn. Với GR3/6, các yếu tố quan trọng là điểm cài đặt, loại tiếp điểm, áp suất làm việc, phương án đấu nối và yêu cầu bảo vệ khu vực lắp đặt.
Việc thay thế bằng thiết bị của thương hiệu khác cần được thực hiện trên cơ sở đối chiếu datasheet, sơ đồ đấu nối và điều kiện vận hành thực tế.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🎯 Ứng dụng thực tế của Delta Mobrey D32, D33, D34, D35 và GR3/6
- Hệ thống đo lường quá trình: sử dụng bộ truyền chênh áp để cung cấp tín hiệu cho hệ thống điều khiển.
- Nhà máy dầu khí và hóa dầu: lựa chọn thiết bị theo áp suất tĩnh, môi chất và chứng nhận khu vực nguy hiểm.
- Nhà máy hóa chất: ưu tiên kiểm tra vật liệu tiếp xúc môi chất và khả năng tương thích hóa học.
- Hệ thống lò và ống khói: D34 phù hợp với các ứng dụng đo chênh áp khí, áp suất âm và áp suất gió lò theo cấu hình được thiết kế.
- Hệ thống đo lưu lượng: các bộ truyền chênh áp có thể được sử dụng cùng phần tử tạo chênh áp khi hệ thống được tính toán và cấu hình phù hợp.
- Hệ thống cảnh báo và liên động: công tắc GR3/6 có thể sử dụng để đóng cắt theo điểm cài đặt phù hợp.
Thiết bị cần được lựa chọn theo thông số thực tế của quy trình và hướng dẫn của nhà sản xuất, đặc biệt đối với ứng dụng áp suất thấp hoặc có yêu cầu bảo vệ chống cháy nổ.
Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174 – Delta Mobrey D32, D33, D34, D35, GR3/6
Tại sao nên liên hệ Ngọc Huy Dương?
- Hỗ trợ lựa chọn thiết bị theo yêu cầu đo lường và điều khiển của nhà máy.
- Tư vấn đối chiếu model, dải đo, áp suất tĩnh, vật liệu và tín hiệu đầu ra.
- Hỗ trợ rà soát datasheet và yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
- Tiếp nhận yêu cầu từ nhà máy, kỹ sư thiết kế, đơn vị bảo trì, EPC và OEM.
- Thông tin về nguồn hàng, CO/CQ, bảo hành và thời gian giao hàng được xác nhận theo đơn hàng cụ thể.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Khi yêu cầu báo giá thiết bị chênh áp Delta Mobrey D32, D33, D34, D35 hoặc GR3/6, vui lòng cung cấp model, dải đo, áp suất tĩnh, môi chất, kết nối, tín hiệu đầu ra hoặc yêu cầu tiếp điểm và chứng nhận. Các dữ liệu này giúp xác định cấu hình phù hợp với hệ thống.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm Delta Mobrey
- D32: bộ truyền chênh áp analog thuộc D-Series.
- D33: bộ truyền chênh áp thông minh thuộc D-Series.
- D34: bộ truyền chênh áp khí dải thấp thuộc D-Series.
- D35: bộ truyền chênh áp sử dụng hai màng ngăn thuộc D-Series.
- GR3/6: công tắc chênh áp thuộc Compact Series.
Tên model trên là tên dòng sản phẩm được công bố trong danh mục. Mã đặt hàng chi tiết và các tùy chọn cấu hình cần được xác nhận theo datasheet hoặc báo giá của nhà sản xuất.
Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com để được hỗ trợ đối chiếu mã sản phẩm.
- D32
- D33
- D34
- D35
🧩 FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. D32 và D33 khác nhau như thế nào?
D32 được công bố với độ chính xác ±0,25% và đầu ra 4–20 mA. D33 có độ chính xác ±0,1%, đầu ra 4–20 mA và khả năng tương thích HART.
2. D34 phù hợp với ứng dụng nào?
D34 được thiết kế để đo chênh áp khí, chẳng hạn giám sát áp suất hoặc áp suất âm trong buồng lò và ống khói theo điều kiện ứng dụng.
3. D35 có đặc điểm cấu tạo gì?
D35 được trang bị hai màng ngăn. Cấu hình cụ thể cần được kiểm tra theo yêu cầu môi chất, dải đo và điều kiện vận hành.
4. GR3/6 có phải là bộ truyền tín hiệu 4–20 mA không?
GR3/6 là công tắc chênh áp thuộc Compact Series, không phải bộ truyền chênh áp analog D-Series. Cần kiểm tra sơ đồ tiếp điểm và thông số của phiên bản cụ thể.
5. Có thể lựa chọn thiết bị chỉ dựa vào dải đo không?
Không. Ngoài dải đo, cần xem xét áp suất tĩnh, quá áp, môi chất, vật liệu, tín hiệu đầu ra, kết nối và chứng nhận cần thiết cho vị trí lắp đặt.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.