Cảm biến áp suất Danfoss MBS 1900 064G6523 – Đo áp suất 0–16 bar cho hệ thống khí và nước
Tìm hiểu thêm:
Cảm biến áp suất Danfoss MBS 1900 064G6523 là thiết bị đo áp suất dạng transmitter thuộc dòng MBS 1900, được thiết kế cho các ứng dụng khí và nước. Sản phẩm có dải đo áp suất tương đối từ 0 đến 16 bar, tín hiệu ngõ ra 4–20 mA và đầu nối áp suất G 1/4 theo EN 837. Đây là những thông số quan trọng khi lựa chọn cảm biến cho hệ thống bơm tăng áp, đường ống nước hoặc máy nén khí có yêu cầu giám sát áp suất bằng bộ điều khiển.
Theo thông tin sản phẩm của Danfoss, mã 064G6523 hiện được đánh dấu là đã ngừng cung cấp và nhà sản xuất đề xuất mã thay thế 060G1133. Vì vậy, khi mua hàng để thay thế thiết bị cũ hoặc lập danh mục vật tư dự phòng, cần kiểm tra lại cấu hình và khả năng tương thích trước khi đặt hàng.
Thông tin sản phẩm: Danfoss MBS 1900 – mã 064G6523. Tham khảo thông tin nhà sản xuất tại trang sản phẩm Danfoss và datasheet MBS 1900.
📌 Giới thiệu tổng quan về Danfoss MBS 1900 064G6523
Danfoss là thương hiệu công nghệ công nghiệp có nguồn gốc từ Đan Mạch, hoạt động trong các lĩnh vực như điều khiển, truyền động, làm lạnh, sưởi ấm và giải pháp cảm biến. Dòng MBS 1900 được phát triển cho ứng dụng đo áp suất trong hệ thống khí và nước, bao gồm những hệ thống cần chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện để truyền về PLC, bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát.
Mã 064G6523 sử dụng nguyên lý đo áp suất tương đối (gauge pressure), nghĩa là giá trị đo được tham chiếu theo áp suất khí quyển. Với ngõ ra dòng 4–20 mA, tín hiệu có thể được sử dụng trong các vòng điều khiển công nghiệp tương thích. Tuy nhiên, cần xác nhận điện áp cấp, sơ đồ chân, đầu nối điện và cấu hình ngõ vào của thiết bị nhận tín hiệu trước khi lắp đặt.
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của cảm biến áp suất Danfoss MBS 1900
- Dải đo 0–16 bar: phù hợp với các hệ thống có áp suất vận hành nằm trong phạm vi đo được thiết kế.
- Tín hiệu 4–20 mA: hỗ trợ truyền giá trị đo đến PLC, bộ điều khiển hoặc thiết bị giám sát có ngõ vào dòng tương thích.
- Kết nối áp suất G 1/4: theo EN 837; cần đối chiếu ren và bề mặt làm kín với vị trí lắp thực tế.
- Độ chính xác điển hình ±1% FS: theo tài liệu dòng MBS 1900; cần xem điều kiện đo và thông số của đúng mã sản phẩm.
- Thời gian đáp ứng nhanh: tài liệu sản phẩm ghi thời gian đáp ứng tối đa 4 ms, hữu ích khi hệ thống cần theo dõi thay đổi áp suất.
📋 Thông số kỹ thuật Danfoss 064G6523
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Danfoss |
| Dòng sản phẩm | MBS 1900 |
| Mã sản phẩm | 064G6523 |
| Dải đo áp suất | 0–16 bar |
| Kiểu áp suất tham chiếu | Áp suất tương đối (gauge) |
| Tín hiệu ngõ ra | 4–20 mA |
| Kết nối áp suất | G 1/4 A, EN 837 |
| Kết nối điện | Giắc góc theo EN 175301-803-A; cấu hình Pg 9 |
| Điện áp nguồn DC | 9–28 VDC theo trang sản phẩm |
| Độ chính xác điển hình | ±1% FS theo tài liệu dòng sản phẩm |
| Nhiệt độ môi chất | 0–80°C theo datasheet dòng MBS 1900 |
| Áp suất quá tải tối đa | 75 bar theo trang sản phẩm |
| Tình trạng mã | Đã ngừng cung cấp theo trang Danfoss; đề xuất thay thế 060G1133 |
Lưu ý: Các thông số nhiệt độ và đặc tính chung cần được đối chiếu với datasheet tương ứng của mã 064G6523. Không sử dụng áp suất quá tải làm áp suất vận hành liên tục. Trước khi lắp đặt, cần xác nhận giới hạn làm việc của toàn bộ hệ thống.
- Danfoss MBT 400
- Danfoss MBT 5410
- Danfoss MBT 5722
- Danfoss AKS 11
- Danfoss AKS 12
- Danfoss AKS 21
- Danfoss EKS 211
- Danfoss EKS 221
- Danfoss MBT 153
- Danfoss MBT 353
- Danfoss MBT 155
- Danfoss MBT 3250
- Danfoss MBT 3252
- Danfoss MBT 3260
- Danfoss MBT 3270
- Danfoss MBT 3310
- Danfoss MBT 5250
- Danfoss MBT 5260
- Danfoss MBT 5252
- Danfoss MBT 5253
- Danfoss MBT 5270
- Danfoss MBT 5310
- Danfoss MBT 5550
Vật liệu và độ bền trong môi trường vận hành
Tài liệu giới thiệu dòng MBS 1900 nêu phần vỏ bằng thép không gỉ AISI 316L và các bộ phận tiếp xúc môi chất bằng thép không gỉ AISI 304. Việc lựa chọn thiết bị vẫn cần dựa trên thành phần môi chất, nhiệt độ, áp suất, nguy cơ ăn mòn và yêu cầu vệ sinh của ứng dụng. Không nên mặc định cảm biến phù hợp với mọi loại hóa chất chỉ vì sử dụng vật liệu thép không gỉ.
🔄 Tương thích, thay thế và nâng cấp hệ thống
Danfoss ghi nhận mã 060G1133 là mã thay thế được đề xuất cho 064G6523. Dù vậy, không nên xem hai mã là thay thế trực tiếp mà không kiểm tra. Kỹ sư cần so sánh dải đo, tín hiệu 4–20 mA, nguồn cấp, kiểu ren G 1/4, sơ đồ chân, đầu nối điện, kích thước lắp đặt và giới hạn nhiệt độ. Nếu kết nối PLC hoặc bộ điều khiển hiện hữu, cần xác nhận dải tín hiệu đầu vào và cách cấu hình thang đo.
🎯 Ứng dụng thực tế
- Giám sát áp suất trên đường ống nước và cụm bơm tăng áp.
- Đo áp suất trong hệ thống cấp nước công nghiệp.
- Giám sát áp suất khí trong máy nén khí và đường ống khí phù hợp.
- Thu thập dữ liệu áp suất về PLC hoặc hệ thống điều khiển có ngõ vào 4–20 mA.
- Thay thế hoặc đánh giá thiết bị trong các hệ thống đang sử dụng cảm biến thuộc dòng MBS 1900.
Tại sao liên hệ Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tra cứu mã sản phẩm, đối chiếu thông số và xác định cấu hình phù hợp với yêu cầu lắp đặt. Với mã đã ngừng cung cấp như 064G6523, nên gửi hình nhãn thiết bị, mã đầy đủ, sơ đồ đấu dây hoặc datasheet hiện có để được kiểm tra trước khi chọn mã thay thế.
Liên hệ – Tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- 🌐 Website: www.ngochuyduong.com
- 📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
- 📞 Hotline: 0909 399 174
Gửi yêu cầu tư vấn cảm biến áp suất Danfoss MBS 1900 064G6523 hoặc mã thay thế 060G1133 để được hỗ trợ đối chiếu kỹ thuật.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm
Dòng sản phẩm: Danfoss MBS 1900. Mã cần tra cứu: 064G6523. Mã thay thế được Danfoss đề xuất: 060G1133. Tình trạng cung cấp cần xác nhận lại tại thời điểm đặt hàng.
🧩 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Danfoss MBS 1900 064G6523 đo áp suất trong khoảng nào?
Mã này có dải đo áp suất tương đối từ 0 đến 16 bar.
2. Cảm biến sử dụng tín hiệu ngõ ra nào?
Trang sản phẩm Danfoss ghi nhận ngõ ra dòng 4–20 mA.
3. Mã 064G6523 còn được sản xuất không?
Trang sản phẩm Danfoss hiện đánh dấu mã này đã ngừng cung cấp.
4. Mã nào được đề xuất thay thế?
Danfoss đề xuất mã 060G1133. Cần kiểm tra lại khả năng tương thích trước khi thay thế.
5. Có thể lắp cảm biến này cho mọi loại chất lỏng không?
Không. Cần kiểm tra vật liệu tiếp xúc môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu tương thích hóa học của ứng dụng cụ thể.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.