Cụm van phân phối co-ax MK 20, MK 25, VMK 10, VMK-H 10, VMK 15, VMK 20 – Giải pháp điều khiển lưu chất công nghiệp
Được cung cấp bởi Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan cụm van phân phối co-ax
Cụm van phân phối co-ax thuộc danh mục thiết bị của müller co-ax, thương hiệu van công nghiệp đến từ Đức. Sản phẩm được thiết kế để tích hợp nhiều van vào một cụm phân phối chung, giúp giảm số lượng đường ống riêng lẻ, tiết kiệm diện tích và đơn giản hóa quá trình lắp đặt, bảo trì.
Các mẫu MK 20, MK 25, VMK 10, VMK-H 10, VMK 15 và VMK 20 có kích thước đường dẫn từ 10 mm đến 25 mm. Nhóm MK sử dụng nam châm điện để điều khiển trực tiếp, trong khi nhóm VMK sử dụng cơ cấu điều khiển ngoài, phù hợp với những hệ thống cần điều khiển van bằng khí nén thông qua bộ điều khiển điện khí nén.
Về khả năng chịu áp suất, MK 20 và MK 25 đáp ứng tối đa 100 bar; VMK 10, VMK 15 và VMK 20 cũng có phạm vi áp suất đến 100 bar. Riêng VMK-H 10 được thiết kế cho áp suất tối đa 200 bar. Hệ số lưu lượng thay đổi theo kích thước và dòng van, giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu lưu thông.
Giải pháp đế phân phối phù hợp với máy móc tự động, dây chuyền sản xuất và các cụm thiết bị cần điều khiển nhiều nhánh lưu chất trong không gian hạn chế.
📞 Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của cụm van co-ax
1. Tích hợp nhiều van trên cùng một đế: Các van được liên kết bằng bu lông chuyên dụng, có thể ghép thêm mô-đun theo nhu cầu thiết kế. Kết cấu này giúp giảm đường ống, phụ kiện và thời gian lắp ráp.
2. Khả năng chịu áp suất đa dạng: Nhóm MK và VMK đáp ứng áp suất đến 100 bar, trong khi VMK-H 10 đạt tối đa 200 bar theo thông số nhà sản xuất.
3. Lưu lượng phù hợp nhiều quy mô hệ thống: MK 20 có hệ số lưu lượng Kv 7,4 m³/h, MK 25 đạt 11,2 m³/h; VMK 15 đạt 5,7 m³/h và VMK 20 đạt 8,8 m³/h trong điều kiện công bố.
4. Linh hoạt trong điều khiển: Nhóm MK sử dụng nam châm điện, còn nhóm VMK sử dụng bộ điều khiển ngoài. Tùy cấu hình, sản phẩm có thể lựa chọn điện áp 24 V một chiều hoặc 230 V xoay chiều.
5. Phù hợp nhiều loại lưu chất: Theo từng mẫu, van có thể sử dụng cho khí, chất lỏng, lưu chất có độ nhớt cao hoặc chứa tạp chất. Khả năng tương thích thực tế phụ thuộc vật liệu làm kín và điều kiện vận hành.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | MK 20 | MK 25 | VMK 10 | VMK-H 10 | VMK 15 | VMK 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | 20 mm | 25 mm | 10 mm | 10 mm | 15 mm | 20 mm |
| Áp suất tối đa | 100 bar | 100 bar | 100 bar | 200 bar | 100 bar | 100 bar |
| Hệ số lưu lượng Kv | 7,4 | 11,2 | 2,5 | 3,5 | 5,7 | 8,8 |
| Kiểu điều khiển | Nam châm điện | Nam châm điện | Điều khiển ngoài | Điều khiển ngoài | Điều khiển ngoài | Điều khiển ngoài |
| Kết nối | Ren | Ren | Ren | Ren | Ren | Ren |
| Chức năng | Thường đóng/mở | Thường đóng/mở | Thường đóng/mở | Thường đóng/mở | Thường đóng/mở | Thường đóng/mở |
Đơn vị hệ số lưu lượng Kv: m³/h. Áp suất, lưu lượng và nhiệt độ cho phép cần được xác nhận theo cấu hình thực tế; một số giá trị có thể thay đổi theo cấp áp suất và vật liệu làm kín.
Coax FMX-2
Coax FMX-3
Coax FMX-4
Coax FMX-5
Coax MK 10
Coax MK 15
Coax MK 20
Coax MK 25
Coax VMK 10
Coax VMK-H 10
Coax VMK 15
Coax VMK 20
Coax VMK 25
Coax VMK 32
Coax PCD-1/2 10
Coax PCD-1/2 15
Coax PCS-1/2 10
Coax PCS-1/2 15
Coax CFM 08
🧱 Vật liệu và kết cấu – Độ bền trong môi trường công nghiệp
Thân van và đế phân phối được thiết kế để tạo thành cụm điều khiển chắc chắn, với các đường dẫn lưu chất được bố trí theo cấu trúc của nhà sản xuất. Tùy dòng, vật liệu có thể gồm đồng thau, thép mạ hoặc thép không gỉ. Các lựa chọn vật liệu làm kín có thể bao gồm cao su nitrile, polytetrafluoroethylene, cao su fluor và cao su ethylene propylene diene.
Khi sử dụng với dầu, hóa chất hoặc lưu chất có độ nhớt cao, cần xác nhận tính tương thích của vật liệu tiếp xúc với lưu chất. Đồng thời, phải kiểm tra nhiệt độ làm việc, áp suất và hướng dòng chảy trước khi lắp đặt để bảo đảm độ kín và độ ổn định.
🔁 Khả năng thay thế và mở rộng hệ thống
Cụm van co-ax cho phép ghép nối nhiều mô-đun bằng bu lông và mở rộng theo yêu cầu thiết kế. Khi cần thay thế hoặc bổ sung van, kỹ sư cần kiểm tra kích thước danh nghĩa, hệ số lưu lượng, áp suất, kiểu kết nối và phương thức điều khiển.
Không nên thay MK 20 bằng VMK 20 chỉ vì hai mẫu có cùng đường kính danh nghĩa. Hai dòng khác nhau về cơ cấu điều khiển, thời gian đóng mở và khả năng tích hợp với hệ thống điều khiển. Đối với VMK-H 10, cần xác nhận giới hạn áp suất 200 bar theo đúng cấu hình được chọn.
🎯 Ứng dụng thực tế
- Máy móc tự động cần điều khiển nhiều nhánh khí hoặc chất lỏng.
- Dây chuyền sản xuất cần đóng mở lưu chất theo trình tự.
- Hệ thống khí nén trong nhà máy.
- Thiết bị thử nghiệm và kiểm tra công nghiệp.
- Hệ thống cấp chất lỏng, dầu hoặc lưu chất có độ nhớt phù hợp.
- Cụm thiết bị cần giảm đường ống và tối ưu không gian lắp đặt.
💡 Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tra cứu sản phẩm, đối chiếu thông số và lựa chọn cấu hình phù hợp với hệ thống thực tế.
- Tư vấn lựa chọn van theo áp suất và lưu lượng.
- Hỗ trợ xác định dòng van điều khiển trực tiếp hoặc điều khiển ngoài.
- Hỗ trợ thông tin kỹ thuật và hồ sơ sản phẩm theo đơn hàng.
- Đồng hành cùng nhà máy, kỹ sư bảo trì và nhà thầu công nghiệp.
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- Website: www.ngochuyduong.com
- Email: thach.phan@ngochuyduong.com
- Điện thoại: 0909 399 174
Để lựa chọn đúng cụm van co-ax, khách hàng nên cung cấp áp suất làm việc, lưu lượng, loại lưu chất, nhiệt độ, số nhánh điều khiển và điện áp sử dụng.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm
Các mẫu tiêu biểu gồm MK 20, MK 25, VMK 10, VMK-H 10, VMK 15 và VMK 20. Mã đặt hàng hoàn chỉnh cần được xác nhận theo kích thước kết nối, chức năng thường đóng hoặc thường mở, vật liệu làm kín và bộ điều khiển đi kèm.
📩 Yêu cầu danh sách mã sản phẩm đầy đủ: thach.phan@ngochuyduong.com.
🧩 Câu hỏi thường gặp
1. Cụm van phân phối co-ax dùng để làm gì?
Sản phẩm giúp lắp nhiều van trên cùng một đế, giảm đường ống kết nối và thuận tiện cho việc mở rộng hệ thống.
2. MK 20 và MK 25 chịu được áp suất bao nhiêu?
Cả hai dòng có phạm vi áp suất tối đa đến 100 bar, tùy cấu hình được lựa chọn.
3. VMK-H 10 khác VMK 10 như thế nào?
VMK-H 10 có áp suất tối đa 200 bar và hệ số lưu lượng Kv 3,5 m³/h; VMK 10 có áp suất tối đa 100 bar và Kv 2,5 m³/h.
4. Cụm van sử dụng điện áp nào?
Tùy mẫu và bộ điều khiển, có thể lựa chọn điện áp 24 V một chiều hoặc 230 V xoay chiều.
5. Cần thông tin gì để chọn đúng sản phẩm?
Cần xác định áp suất, lưu lượng, loại lưu chất, nhiệt độ, kích thước kết nối và phương thức điều khiển để lựa chọn cấu hình phù hợp.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.