Hộp giảm tốc trục vít FIMET SF/SFQ – Giải pháp truyền động công nghiệp linh hoạt
Tìm hiểu thêm:
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 1. Giới thiệu tổng quan hộp giảm tốc trục vít FIMET SF/SFQ
Hộp giảm tốc trục vít FIMET SF/SFQ là dòng thiết bị truyền động cơ khí sử dụng cơ cấu trục vít – bánh vít, được thiết kế để giảm tốc độ quay từ động cơ và truyền mô-men xoắn đến cơ cấu máy. Dòng sản phẩm có vỏ bằng nhôm đúc áp lực hoặc gang, cung cấp nhiều phương án lắp đặt và kết hợp với động cơ điện, đáp ứng yêu cầu tích hợp vào hệ thống máy móc công nghiệp.
Theo thông tin từ nhà sản xuất FIMET, dòng SF/SFQ có bảy kích cỡ, hỗ trợ kết hợp với động cơ có mặt bích B5, B14 hoặc chuẩn NEMA. Thiết kế mô-đun cho phép lựa chọn nhiều cấu hình trục đầu ra, mặt bích và chân đế, giúp kỹ sư thuận tiện hơn khi thiết kế mới, thay thế hoặc cải tạo cụm truyền động.
FIMET là nhà sản xuất thiết bị truyền động công nghiệp của Ý, có lịch sử hoạt động từ năm 1910 và chuyên về động cơ điện, hộp giảm tốc cùng các giải pháp truyền động. Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam tra cứu sản phẩm, lựa chọn cấu hình và yêu cầu báo giá theo nhu cầu thực tế. Thông tin về tình trạng phân phối, CO/CQ và bảo hành cần được xác nhận theo đơn hàng cụ thể.
⚙️ 2. Tính năng kỹ thuật nổi bật của hộp giảm tốc FIMET SF/SFQ
- Hai lựa chọn vật liệu vỏ: Nhôm đúc áp lực hoặc gang, hỗ trợ lựa chọn theo điều kiện lắp đặt, tải trọng và yêu cầu thiết kế của hệ thống.
- Bảy kích cỡ: Dải kích cỡ giúp kỹ sư cân nhắc phương án truyền động phù hợp với không gian lắp đặt và yêu cầu mô-men đầu ra.
- Khả năng kết hợp động cơ linh hoạt: Hỗ trợ mặt bích B5, B14 hoặc NEMA, thuận tiện khi tích hợp với các cấu hình động cơ tương thích.
- Nhiều phương án trục và gá lắp: Có thể lựa chọn trục ra rỗng, trục ra nhô đơn hoặc kép, mặt bích đầu ra B5 và chân đế bắt vít vào thân hộp.
- Mở rộng tỷ số truyền: Có phương án ghép hai hộp giảm tốc nối tiếp hoặc bổ sung cấp giảm tốc sơ cấp bằng bánh răng trụ để đạt tỷ số truyền cao hơn.
Công suất đầu vào của dòng sản phẩm đạt đến 7,5 kW và mô-men xoắn đầu ra đến 1.550 Nm, tùy kích cỡ và cấu hình. Đây là các giới hạn được nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm, không phải thông số áp dụng đồng thời cho mọi phiên bản. Khi lựa chọn thiết bị, cần đối chiếu tải thực tế, tỷ số truyền, tốc độ đầu vào và điều kiện vận hành.
📋 3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn FIMET SF/SFQ
| Thông số | Thông tin dòng sản phẩm |
|---|---|
| Loại hộp giảm tốc | Trục vít – bánh vít |
| Series | SF/SFQ |
| Số kích cỡ | 7 kích cỡ |
| Vật liệu vỏ | Nhôm đúc áp lực hoặc gang |
| Công suất đầu vào tối đa | Đến 7,5 kW, tùy phiên bản |
| Mô-men xoắn đầu ra tối đa | Đến 1.550 Nm, tùy phiên bản |
| Mặt bích động cơ | B5, B14 hoặc NEMA |
| Cấu hình trục đầu ra | Trục rỗng, trục nhô đơn hoặc kép |
| Phương án lắp đặt | Chân đế bắt vít hoặc mặt bích đầu ra B5, tùy cấu hình |
| Mở rộng tỷ số truyền | Ghép nối tiếp hai hộp giảm tốc hoặc bổ sung cấp bánh răng trụ sơ cấp |
Lưu ý: Tỷ số truyền cụ thể, kích thước lắp đặt, đường kính trục, tốc độ đầu ra, hiệu suất, lượng dầu bôi trơn và tải hướng kính hoặc tải dọc trục cần được kiểm tra trong catalogue hoặc bản vẽ kỹ thuật tương ứng với mã cấu hình. Không nên chọn thiết bị chỉ dựa trên công suất động cơ.
- FIMET EMA 112 M2
- FIMET EMA 132 S2
- FIMET EMA 160 M2
- FIMET EMA 160 L2
- FIMET EMA 180 M2
- FIMET EMA 200 L2
- FIMET EM 225 M2
- FIMET EM 250 M2
- FIMET EM 280 S2
- FIMET EM 280 M2
- FIMET EM 315 S2
- FIMET EM 315 M2
- FIMET EM 355 M2
- FIMET EMA 112 M4
- FIMET EMA 132 S4
- FIMET EMA 132 M4
- FIMET EMA 160 M4
- FIMET EMA 160 L4
- FIMET EMA 180 M4
- FIMET EMA 180 L4
- FIMET EMA 200 L4
- FIMET EM 225 S4
- FIMET EM 225 M4
- FIMET EM 250 M4
- FIMET EM 280 S4
- FIMET EM 280 M4
- FIMET EM 315 S4
- FIMET EM 315 M4
- FIMET EM 355 M4
- FIMET EM 355 L4
4. Vật liệu và kết cấu – Độ bền trong vận hành
FIMET SF/SFQ có hai phương án vật liệu thân hộp là nhôm đúc áp lực và gang. Phiên bản nhôm phù hợp để cân nhắc khi yêu cầu giảm khối lượng cụm truyền động; phiên bản gang có thể được xem xét trong các thiết kế ưu tiên đặc tính kết cấu của vật liệu gang. Việc chọn vật liệu cần căn cứ vào tải trọng, độ cứng vững yêu cầu, môi trường làm việc và phương án gá lắp thực tế.
Kết cấu mô-đun cho phép bố trí các thành phần đầu ra và bộ phận lắp đặt theo nhu cầu hệ thống. Tuy nhiên, khả năng chịu tải, độ kín, cấp bảo vệ và điều kiện nhiệt độ làm việc phải được xác nhận theo tài liệu của từng phiên bản. Người thiết kế cần kiểm tra căn chỉnh đồng trục, độ cứng vững của bệ máy và điều kiện bôi trơn để hạn chế rung động, quá nhiệt và hao mòn trong quá trình sử dụng.
🔄 5. Tương thíchthay thế và mở rộng hệ thống
Hộp giảm tốc FIMET SF/SFQ hỗ trợ kết hợp với động cơ sử dụng mặt bích B5, B14 hoặc NEMA. Các tùy chọn trục ra rỗng, trục nhô và mặt bích giúp kỹ sư đánh giá phương án lắp đặt phù hợp với thiết bị hiện hữu. Khi thay thế hộp giảm tốc của thương hiệu khác, cần so sánh bản vẽ kích thước, vị trí lỗ bắt bu-lông, chiều cao tâm trục, đường kính trục, tỷ số truyền, mô-men cho phép và hướng lắp đặt; không nên mặc định các dòng sản phẩm có thể thay thế trực tiếp chỉ vì cùng loại trục vít.
Đối với hệ thống cần tỷ số truyền cao, phương án ghép hai hộp giảm tốc hoặc bổ sung cấp bánh răng trụ sơ cấp có thể giúp mở rộng cấu hình. Việc lựa chọn cần xét tổng tỷ số truyền, hiệu suất của từng cấp, mô-men đầu ra, tải nhiệt và không gian lắp đặt. Ngọc Huy Dương có thể tiếp nhận thông tin về thiết bị hiện hữu để hỗ trợ đối chiếu phương án phù hợp.
🎯 6. Ứng dụng thực tế của hộp giảm tốc FIMET SF/SFQ
Với đặc tính giảm tốc và khả năng lựa chọn cấu hình lắp đặt, dòng SF/SFQ có thể được xem xét cho các cụm truyền động phụ trợ trong máy móc và dây chuyền sản xuất, với điều kiện tải và chế độ vận hành nằm trong giới hạn kỹ thuật được nhà sản xuất cho phép.
- Băng tải công nghiệp: Truyền động cho các cơ cấu vận chuyển vật liệu hoặc sản phẩm khi mô-men và tốc độ đầu ra đáp ứng yêu cầu tải.
- Máy đóng gói: Tích hợp vào các cơ cấu truyền động cần giảm tốc để đồng bộ chuyển động của thiết bị.
- Máy trộn và cơ cấu khuấy: Xem xét sử dụng khi tải khởi động, mô-men làm việc và thời gian vận hành phù hợp với thông số hộp giảm tốc.
- Thiết bị nâng hạ phụ trợ: Chỉ lựa chọn sau khi kiểm tra đầy đủ tải trọng, hệ số làm việc và yêu cầu an toàn của hệ thống.
- Máy móc OEM: Hỗ trợ tích hợp vào thiết kế mới nhờ nhiều kích cỡ, tùy chọn trục và phương án kết nối động cơ.
Để xác định đúng phiên bản, nên cung cấp công suất động cơ, tốc độ đầu vào, tỷ số truyền mong muốn, mô-men tải, chế độ vận hành và bản vẽ không gian lắp đặt. Các thông tin này giúp hạn chế lựa chọn thiếu tải hoặc không tương thích cơ khí.
7. Tại sao nên liên hệ Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hoạt động trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, hỗ trợ khách hàng tra cứu sản phẩm và lựa chọn giải pháp theo yêu cầu ứng dụng. Đối với hộp giảm tốc FIMET SF/SFQ, khách hàng có thể gửi thông tin động cơ, thông số tải và bản vẽ lắp đặt để được hỗ trợ đối chiếu cấu hình.
- Hỗ trợ xác định loại hộp giảm tốc và cấu hình trục phù hợp với hệ thống.
- Tiếp nhận yêu cầu báo giá theo series, kích cỡ và phương án kết hợp động cơ.
- Hỗ trợ trao đổi kỹ thuật về kích thước lắp đặt, tỷ số truyền và mô-men tải.
- Thông tin về nguồn gốc, CO/CQ, thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành được xác nhận theo đơn hàng cụ thể.
📞 8. Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Để được tư vấn hộp giảm tốc trục vít FIMET SF/SFQ, vui lòng liên hệ Công ty TNHH Ngọc Huy Dương và cung cấp yêu cầu ứng dụng hoặc mã cấu hình đang sử dụng.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
🧩 9. Phiên bản và mã sản phẩm
Nhà sản xuất giới thiệu dòng hộp giảm tốc trục vít SF/SFQ với bảy kích cỡ và nhiều phương án cấu hình. Trang thông tin sản phẩm không cung cấp danh sách đầy đủ mã đặt hàng cụ thể. Vì vậy, cần tra cứu catalogue hoặc xác nhận trực tiếp với nhà cung cấp để chọn đúng kích cỡ, vật liệu thân hộp, tỷ số truyền, kiểu trục và mặt bích.
🧩 10. Câu hỏi thường gặp về FIMET SF/SFQ
Hộp giảm tốc FIMET SF/SFQ sử dụng cơ cấu truyền động nào?
Sản phẩm sử dụng cơ cấu trục vít – bánh vít để giảm tốc độ quay và truyền mô-men đến trục đầu ra.
Dòng SF/SFQ có những loại vật liệu vỏ nào?
Nhà sản xuất công bố hai lựa chọn là nhôm đúc áp lực và gang.
Công suất và mô-men đầu ra tối đa là bao nhiêu?
Công suất đầu vào đạt đến 7,5 kW và mô-men đầu ra đạt đến 1.550 Nm, tùy kích cỡ và cấu hình cụ thể.
Có thể kết hợp hộp giảm tốc với động cơ nào?
Dòng sản phẩm hỗ trợ các phương án kết hợp động cơ với mặt bích B5, B14 hoặc NEMA. Cần kiểm tra kích thước và thông số tương thích trước khi đặt hàng.
Cần cung cấp thông tin gì để được tư vấn lựa chọn?
Nên chuẩn bị công suất và tốc độ động cơ, tỷ số truyền yêu cầu, mô-men tải, chế độ làm việc, kiểu trục đầu ra và bản vẽ lắp đặt nếu có.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.