Bơm thủy lực khí nén Maximator S Series – Bơm cao áp khí nén công suất lớn cho lưu lượng cao và áp suất đến 1.500 bar
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan
Maximator S Series là dòng Air Driven High Pressure Pump (bơm chất lỏng cao áp dẫn động bằng khí nén) được phát triển dành cho các ứng dụng yêu cầu lưu lượng rất lớn, khả năng vận hành liên tục và áp suất cao trong môi trường công nghiệp. Đây là một trong những dòng bơm có công suất lớn của Maximator, được thiết kế để đáp ứng các hệ thống thử áp có dung tích lớn, dây chuyền sản xuất tự động và các trạm nguồn thủy lực cần tốc độ tăng áp nhanh.
Khác với các dòng M hoặc MO có kích thước nhỏ gọn, S Series sử dụng cụm piston khí có đường kính lớn hơn, tạo lực dẫn động mạnh và lưu lượng chất lỏng cao hơn đáng kể. Nhờ cơ cấu khuếch đại áp suất bằng khí nén, thiết bị chỉ cần nguồn khí nén tối đa 10 bar (145 psi) nhưng vẫn tạo được áp suất chất lỏng lên đến 1.500 bar (21.750 psi) tùy theo model và tỷ số truyền.
Toàn bộ quá trình vận hành được thực hiện hoàn toàn bằng khí nén nên không cần động cơ điện, giúp thiết bị an toàn khi sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ hoặc khu vực có yêu cầu cao về an toàn lao động. Khi đạt áp suất cài đặt, bơm tự động dừng và sẽ tự khởi động lại khi áp suất hệ thống giảm, giúp duy trì áp suất ổn định mà không cần hệ thống điều khiển điện phức tạp.
Maximator là thương hiệu hàng đầu của Đức chuyên về công nghệ áp suất cao với hơn 50 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bơm cao áp, bộ tăng áp khí, van, fitting, tubing và hệ thống thử áp. Các sản phẩm của hãng hiện được sử dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, năng lượng, hóa chất, hàng không, ô tô và chế tạo máy trên toàn thế giới.
Ngọc Huy Dương cung cấp Maximator S Series chính hãng tại Việt Nam, hỗ trợ lựa chọn model, tư vấn giải pháp kỹ thuật, cung cấp đầy đủ CO/CQ và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng trên toàn quốc.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com – Bơm cao áp Maximator S Series
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật Maximator S Series
Thiết kế công suất lớn
S Series được thiết kế với cụm piston khí đường kính lớn nhằm tạo lực dẫn động mạnh hơn, giúp tăng lưu lượng chất lỏng và rút ngắn thời gian tăng áp đối với các hệ thống có thể tích lớn.
Áp suất đầu ra đến 1.500 bar
Mặc dù ưu tiên lưu lượng, S Series vẫn có khả năng tạo áp suất chất lỏng rất cao lên đến khoảng 1.500 bar, đáp ứng các yêu cầu thử áp và cấp nguồn thủy lực trong công nghiệp nặng.
Vận hành hoàn toàn bằng khí nén
Thiết bị sử dụng nguồn khí nén tối đa 10 bar, không cần động cơ điện, giúp giảm chi phí đầu tư, đơn giản hóa bảo trì và tăng độ an toàn khi làm việc trong khu vực có nguy cơ cháy nổ.
Tự động giữ áp và bù áp
Sau khi đạt áp suất yêu cầu, bơm sẽ tự động dừng. Nếu áp suất trong hệ thống giảm do tiêu thụ hoặc rò rỉ nhỏ, thiết bị sẽ tự động hoạt động trở lại để duy trì áp suất ổn định.
Linh hoạt trong cấu hình
Maximator cung cấp nhiều tùy chọn về tỷ số truyền, vật liệu làm kín, cổng kết nối BSPP hoặc NPT, bộ điều áp khí, đồng hồ áp suất và van an toàn để phù hợp với từng ứng dụng.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Maximator S Series
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174
| Thông số kỹ thuật | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Loại thiết bị | Air Driven High Pressure Pump |
| Kiểu hoạt động | Single Acting |
| Áp suất khí cấp tối đa | 10 bar (145 psi) |
| Áp suất đầu ra tối đa | Khoảng 1.500 bar |
| Môi chất | Nước, dầu thủy lực và chất lỏng công nghiệp |
| Điều khiển | Khí nén hoàn toàn |
| Kết nối | BSPP hoặc NPT |
| Vật liệu làm kín | Theo môi chất sử dụng |
| Phụ kiện | Bộ điều áp khí, van an toàn, đồng hồ áp suất |
📞 Hỗ trợ lựa chọn cấu hình: 0909 399 174
| Model | Tỷ số áp suất | Thể tích dịch chuyển (cm³) | Thể tích dịch chuyển (in³) | Áp suất đầu ra (bar) | Áp suất đầu ra (psi) | Lưu lượng (L/phút) | Đầu nối khí nén | Đầu vào | Đầu ra | Kích thước A (mm) | Kích thước B (mm) | Kích thước C (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maximator S15 | 1:17 | 28.3 | 1.73 | 170 | 2465 | 9.38 | 1/2 BSPP | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 221 | 135 | 175.5 | 9.1 |
| Maximator S25 | 1:25 | 19.6 | 1.20 | 250 | 3625 | 6.72 | 1/2 BSPP | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 221 | 135 | 175.5 | 9.1 |
| Maximator S35 | 1:39 | 12.6 | 0.77 | 390 | 5655 | 4.31 | 1/2 BSPP | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 221 | 135 | 175.5 | 9.1 |
| Maximator S60 | 1:61 | 8.0 | 0.49 | 610 | 8845 | 2.75 | 1/2 BSPP | 1/2 BSPP | 3/8 BSPP | 221 | 135 | 175.5 | 9.1 |
| Maximator S100 | 1:108 | 4.5 | 0.27 | 1000 | 14500 | 1.55 | 1/2 BSPP | 1/2 BSPP | 3/8 BSPP | 221 | 135 | 175.5 | 9.1 |
| Maximator S150 | 1:156 | 3.1 | 0.19 | 1000 | 14500 | 1.08 | 1/2 BSPP | 1/2 BSPP | 3/8 BSPP | 221 | 135 | 175.5 | 9.1 |
| Model | Tỷ số áp suất | Thể tích dịch chuyển (cm³) | Thể tích dịch chuyển (in³) | Áp suất đầu ra (bar) | Áp suất đầu ra (psi) | Lưu lượng (L/phút) | Đầu nối khí nén | Đầu vào | Đầu ra | Kích thước A (mm) | Kích thước B (mm) | Kích thước C (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maximator GSF10 | 1:11 | 90.0 | 5.49 | 110 | 1595 | 18.53 | 3/4 BSPP | 1 BSPP | 3/4 BSPP | 411 | 190.5 | 272 | 20.0 |
| Maximator GSF15 | 1:16 | 62.0 | 3.78 | 160 | 2320 | 12.86 | 3/4 BSPP | 1 BSPP | 3/4 BSPP | 411 | 190.5 | 272 | 20.0 |
| Maximator GSF25 | 1:28 | 35.3 | 2.15 | 280 | 4260 | 7.24 | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 400 | 181 | 272 | 19.0 |
| Maximator GSF35 | 1:40 | 24.5 | 1.49 | 400 | 5800 | 5.02 | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 400 | 181 | 272 | 19.0 |
| Maximator GSF60 | 1:63 | 15.7 | 0.96 | 630 | 9135 | 3.21 | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 1/2 BSPP | 412 | 181 | 272 | 18.0 |
| Maximator GSF100 | 1:113 | 8.8 | 0.54 | 1050 | 15225 | 1.81 | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 1/2 BSPP | 412 | 181 | 272 | 18.0 |
| Maximator GSF150 | 1:151 | 6.6 | 0.40 | 1450 | 21025 | 1.36 | 3/4 BSPP | 3/4 BSPP | 1/2 BSPP* | 412 | 181 | 272 | 18.0 |
Chú thích
- * Tỷ số áp suất = Tỷ lệ giữa diện tích piston dẫn động khí và diện tích piston cao áp (giá trị tính toán).
- ** Thể tích dịch chuyển = Thể tích chất lỏng được bơm trong mỗi chu kỳ kép (giá trị tính toán).
- *** Áp suất đầu ra = Áp suất tĩnh tối đa (giá trị tính toán và giới hạn làm việc tối đa).
- **** Lưu lượng = Lưu lượng xấp xỉ khi áp suất khí cấp 6 bar (87 psi) và áp suất đầu ra 0 bar/psi.
🧱 Vật liệu và độ bền
Maximator S Series được chế tạo từ vật liệu chịu áp suất cao với kết cấu chắc chắn, phù hợp cho các hệ thống làm việc liên tục. Các chi tiết chịu tải được gia công chính xác nhằm giảm ma sát, hạn chế mài mòn và kéo dài tuổi thọ của bơm.
Tùy theo môi chất sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn nhiều loại vật liệu làm kín khác nhau như phiên bản tiêu chuẩn cho dầu thủy lực hoặc các tùy chọn chuyên dụng cho nước áp suất cao và các chất lỏng đặc biệt.
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng
Maximator S Series có thể tích hợp với:
- Bộ điều áp khí Maximator C1.
- Đồng hồ áp suất cao.
- Van một chiều.
- Van an toàn.
- Bình chứa chất lỏng.
- Tubing và fitting cao áp Maximator.
- Hệ thống thử áp tự động.
- Trạm nguồn thủy lực công nghiệp.
- Máy thử áp OEM.
Thiết bị phù hợp để thay thế hoặc nâng cấp các bơm cao áp lưu lượng lớn trong nhiều hệ thống hiện hữu.
🎯 Ứng dụng thực tế
Maximator S Series được sử dụng trong:
- Hệ thống thử áp thủy tĩnh đường ống.
- Kiểm tra độ kín van công nghiệp.
- Thử nghiệm bình chịu áp lực.
- Trạm nguồn thủy lực công suất lớn.
- Nhà máy dầu khí.
- Nhà máy hóa chất.
- Công nghiệp năng lượng.
- Chế tạo máy hạng nặng.
- Công nghiệp đóng tàu.
- Trung tâm nghiên cứu và thử nghiệm.
Với khả năng cung cấp lưu lượng lớn và duy trì áp suất ổn định, S Series đặc biệt phù hợp cho các hệ thống thử áp có dung tích lớn và dây chuyền sản xuất làm việc liên tục.
📞 Gọi tư vấn theo ngành: 0909 399 174
💡 Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
- Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp.
- Phân phối Maximator chính hãng.
- Tư vấn lựa chọn model theo áp suất và lưu lượng.
- Cung cấp đồng bộ bơm, van, tubing và fitting cao áp.
- Hỗ trợ CO/CQ và tài liệu kỹ thuật đầy đủ.
- Dịch vụ kỹ thuật và bảo hành trên toàn quốc.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật Maximator S Series
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Liên hệ với Ngọc Huy Dương để được tư vấn lựa chọn bơm cao áp Maximator S Series phù hợp với áp suất, lưu lượng, loại môi chất và yêu cầu vận hành thực tế của hệ thống.
🧩 FAQ
1. Maximator S Series phù hợp với ứng dụng nào?
S Series phù hợp cho các hệ thống thử áp, cấp nguồn thủy lực và các ứng dụng yêu cầu lưu lượng lớn cùng khả năng làm việc liên tục.
2. Áp suất tối đa của S Series là bao nhiêu?
Tùy model, bơm có thể tạo áp suất đầu ra lên đến khoảng 1.500 bar.
3. Bơm có cần nguồn điện không?
Không. Thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng khí nén với áp suất cấp tối đa 10 bar.
4. Có thể sử dụng với nước và dầu không?
Có. S Series hỗ trợ nước, dầu thủy lực và nhiều loại chất lỏng công nghiệp khi lựa chọn đúng vật liệu làm kín.
5. Ngọc Huy Dương có hỗ trợ lựa chọn model không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn model phù hợp dựa trên áp suất, lưu lượng, môi chất và điều kiện vận hành của từng ứng dụng.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.