Bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG – Bơm cắt rác hiệu quả
Được phân phối bởi Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – đơn vị cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
www.ngochuyduong.com | Hotline: 0909 399 174 | Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Tìm hiểu thêm:
📌 Giới thiệu tổng quan bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG
Bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG là dòng bơm nước thải có cơ cấu cắt rác, được thiết kế để bơm nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp phù hợp và các nguồn nước có lẫn tạp chất dạng sợi. Sản phẩm thuộc dòng WQ-QG của SHIMGE, sử dụng động cơ điện ba pha và được lắp đặt chìm trong chất lỏng cần bơm.
Điểm đáng chú ý của model 50WQ1.5QG là cơ cấu đĩa cắt bố trí tại cửa hút. Khi bơm vận hành, các tạp chất như tóc, vải sợi dài và một số loại rác mềm có thể được cắt nhỏ trước khi đi qua khu vực cánh bơm. Cơ cấu này giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn do các loại tạp chất phù hợp, hỗ trợ duy trì hoạt động của hệ thống thoát nước và xử lý nước thải.
SHIMGE là thương hiệu máy bơm có nguồn gốc từ Trung Quốc, phát triển các dòng bơm phục vụ nhu cầu dân dụng, nông nghiệp và công nghiệp. Với model 50WQ1.5QG, người sử dụng cần lựa chọn thiết bị dựa trên lưu lượng yêu cầu, cột áp thực tế, đặc tính nước thải và điều kiện lắp đặt.
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hỗ trợ tư vấn lựa chọn bơm chìm nước thải SHIMGE theo yêu cầu ứng dụng. Vui lòng liên hệ để xác nhận tình trạng hàng, chứng từ CO/CQ, chính sách bảo hành và cấu hình cung cấp trước khi đặt hàng.
Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com – Bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG.
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG
1. Cơ cấu cắt rác hỗ trợ hạn chế tắc nghẽn
Bơm được trang bị đĩa cắt tại cửa hút để xử lý một số tạp chất dạng sợi trước khi chúng đi vào khu vực cánh bơm. Thiết kế này phù hợp với các ứng dụng nước thải có thể xuất hiện tóc, vải sợi dài và rác mềm. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào đặc tính, kích thước và lượng tạp chất trong chất lỏng.
2. Động cơ điện ba pha công suất 1,5 kW
Model 50WQ1.5QG có công suất danh định 1,5 kW và sử dụng nguồn điện ba pha 380 V theo cấu hình phổ biến. Trước khi đấu nối, cần kiểm tra thông số trên nhãn máy, dòng điện định mức, thiết bị bảo vệ và điều kiện cấp điện tại công trình.
3. Thiết kế bơm chìm phục vụ hệ thống thoát nước
Kết cấu bơm chìm giúp thiết bị làm việc trực tiếp trong bể hoặc hố thu nước thải phù hợp. Phương án lắp đặt cần bảo đảm độ sâu ngâm cho phép, vị trí đặt bơm ổn định và khả năng tiếp cận để kiểm tra, bảo trì.
4. Hệ thống làm kín cơ khí
Dòng WQ-QG sử dụng kết cấu làm kín cơ khí tại các khu vực được thiết kế để hạn chế nước xâm nhập vào khoang động cơ. Việc vận hành đúng giới hạn chất lỏng, kiểm tra tình trạng phớt và thực hiện bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất là các yếu tố quan trọng để duy trì độ tin cậy.
5. Phù hợp nhiều hệ thống xử lý nước thải
Bơm có thể được xem xét cho hệ thống thu gom nước thải sinh hoạt, hố bơm thoát nước, công trình xử lý nước thải và một số ứng dụng công nghiệp phù hợp. Cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi xác định model đáp ứng yêu cầu vận hành.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com.
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | SHIMGE |
| Model | 50WQ1.5QG |
| Loại bơm | Bơm chìm nước thải có cơ cấu cắt rác |
| Công suất | 1,5 kW |
| Nguồn điện | 380 V, ba pha, 50 Hz theo cấu hình tiêu chuẩn tham khảo |
| Lưu lượng tối đa tham khảo | Khoảng 25 m³/h theo thông tin sản phẩm tại thị trường Việt Nam |
| Cột áp | Tham khảo khoảng 18 m; cần đối chiếu đường đặc tính bơm theo điểm làm việc |
| Kết nối đường ống | Danh nghĩa 50 mm (2 inch), cần xác nhận theo bản vẽ và cấu hình thực tế |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | +40°C theo tài liệu dòng WQ-QG |
| Khoảng pH chất lỏng | 4–10 theo tài liệu dòng WQ-QG |
| Độ sâu ngâm | 0,5–5 m theo tài liệu dòng WQ-QG |
| Vật liệu kết cấu | Thân và các bộ phận bằng gang theo cấu hình sản phẩm phổ biến; xác nhận theo phiên bản cung cấp |
| Chứng nhận | Tài liệu dòng WQ-QG có đề cập CE; cần xác nhận chứng từ áp dụng cho đúng model và lô hàng |
Lưu ý: Các giá trị trên là thông tin tham khảo tổng hợp từ tài liệu dòng sản phẩm và thông tin model được công bố tại thị trường. Lưu lượng tối đa, cột áp và kích thước kết nối có thể khác nhau theo phiên bản hoặc tài liệu nhà cung cấp. Cần xác nhận bằng nhãn máy, datasheet và đường đặc tính của đúng model trước khi thiết kế hoặc đặt hàng.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174 – Bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG.
- SHIMGE BL2-11
- SHIMGE BL2-13
- SHIMGE BL2-15
- SHIMGE BL2-22
- SHIMGE BL2-18
- SHIMGE BL4-12
- SHIMGE BLT2-13
- SHIMGE BLT2-11
- SHIMGE BL20-14
- SHIMGE BL16-14
- SHIMGE BL16-12
- SHIMGE BL12-12
- SHIMGE BL8-18
- SHIMGE BL8-16
- SHIMGE BL4-22
- SHIMGE BL4-19
- SHIMGE BL4-16
Vật liệu và kết cấu – Độ bền của bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG
Trong môi trường nước thải, bơm thường phải làm việc với chất lỏng chứa cặn, tạp chất và các thành phần có thể gây mài mòn. Vì vậy, lựa chọn vật liệu và kết cấu làm kín phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của thiết bị.
Ở cấu hình SHIMGE 50WQ1.5QG phổ biến trên thị trường, thân bơm và một số bộ phận thủy lực sử dụng gang. Trục rotor được mô tả trong tài liệu dòng WQ-QG là kết cấu kết hợp thép 45 và thép không gỉ 304 bằng phương pháp hàn ma sát. Thiết kế này hướng đến độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn, ăn mòn của trục trong điều kiện vận hành phù hợp.
Hệ thống làm kín cơ khí kết hợp gioăng cao su chịu dầu giúp hạn chế rò rỉ qua các vị trí làm kín. Đĩa cắt được cố định tại thân bơm phối hợp với cánh bơm để xử lý tạp chất dạng sợi theo thiết kế. Tuy nhiên, bơm không nên được xem là thiết bị xử lý mọi loại rác hoặc vật rắn; cần tránh các vật liệu không nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất.
Để kéo dài tuổi thọ thiết bị, cần kiểm tra định kỳ cơ cấu cắt, cánh bơm, phớt cơ khí, cáp điện và các điểm đấu nối. Không vận hành khi bơm bị khô, quá tải hoặc làm việc ngoài giới hạn nhiệt độ và độ sâu ngâm được quy định.
🔄 Tương thích, thay thế và mở rộng hệ thống
SHIMGE 50WQ1.5QG có thể được xem xét khi thiết kế mới hoặc thay thế bơm chìm nước thải có yêu cầu sử dụng cơ cấu cắt rác. Tuy nhiên, không nên chọn bơm thay thế chỉ dựa vào công suất hoặc đường kính ống xả.
Khi đánh giá khả năng thay thế, kỹ sư cần đối chiếu các yếu tố sau:
- Lưu lượng yêu cầu tại điểm vận hành thực tế.
- Cột áp tổng, bao gồm chênh cao và tổn thất đường ống.
- Đường kính, kiểu mặt bích và kích thước lắp đặt.
- Điện áp, số pha, tần số và dòng điện định mức.
- Đặc tính nước thải, loại tạp chất và điều kiện làm việc liên tục hoặc gián đoạn.
- Phương án lắp đặt, bảo trì và thiết bị bảo vệ điện.
Đối với hệ thống hiện hữu, cần kiểm tra bản vẽ đường ống và đường đặc tính bơm trước khi quyết định thay thế. Khả năng lắp vừa về cơ khí không đồng nghĩa với khả năng đáp ứng đúng lưu lượng và cột áp.
Thông tin tư vấn và lựa chọn thiết bị: www.ngochuyduong.com | 0909 399 174.
🎯 Ứng dụng thực tế của bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG
Hệ thống thu gom nước thải sinh hoạt
Bơm có thể được sử dụng tại hố thu hoặc bể gom nước thải sinh hoạt có lẫn tóc, vải sợi và tạp chất mềm phù hợp với cơ cấu cắt. Việc bố trí bơm cần bảo đảm khả năng tiếp cận để kiểm tra và vệ sinh định kỳ.
Trạm xử lý nước thải
Trong các hệ thống xử lý nước thải quy mô phù hợp, bơm có thể đảm nhiệm việc chuyển nước thải giữa hố thu và các công đoạn tiếp theo. Cần đánh giá lưu lượng giờ cao điểm, cột áp, đặc tính chất lỏng và yêu cầu vận hành của từng công trình.
Nhà máy và cơ sở sản xuất
Bơm có thể được cân nhắc cho một số dòng nước thải công nghiệp không vượt quá giới hạn vật liệu và điều kiện vận hành. Trước khi lựa chọn, cần xác định thành phần hóa học, nhiệt độ, pH và khả năng tương thích với vật liệu của bơm.
Hầm biogas và hệ thống chăn nuôi
Tài liệu dòng WQ-QG đề cập ứng dụng bơm nước thải từ hầm biogas và nước thải nuôi trồng thủy sản. Với chất thải chăn nuôi hoặc hỗn hợp có hàm lượng chất rắn cao, cần kiểm tra độ nhớt, tỷ trọng và đặc tính tạp chất để bảo đảm bơm phù hợp.
Hệ thống thoát nước tại công trình
Model có thể được xem xét cho các hố thu nước thải và công trình thoát nước cần lắp bơm chìm. Phương án sử dụng phải tính đến cao độ đặt bơm, chiều dài đường ống, tổn thất áp suất và phương thức điều khiển.
Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174 – Bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG.
💡 Tại sao nên mua bơm chìm nước thải tại Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương cung cấp giải pháp thiết bị công nghiệp, hỗ trợ khách hàng xác định model phù hợp với yêu cầu vận hành và điều kiện lắp đặt.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo thông số và ứng dụng thực tế.
- Hỗ trợ xác nhận xuất xứ, CO/CQ và chứng từ liên quan theo lô hàng cung cấp.
- Tư vấn đối chiếu thông số, kích thước kết nối và điều kiện vận hành.
- Hỗ trợ trao đổi về giao hàng, bảo hành và dịch vụ sau bán hàng theo điều kiện đơn hàng.
- Hướng đến hợp tác lâu dài với nhà máy, kỹ sư thiết kế, đơn vị bảo trì và nhà thầu.
Vui lòng xác nhận tình trạng hàng, thời gian giao hàng, chính sách bảo hành và phạm vi hỗ trợ kỹ thuật tại thời điểm đặt mua.
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- 🌐 Website: www.ngochuyduong.com
- 📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
- 📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG, vui lòng cung cấp lưu lượng yêu cầu, cột áp, điện áp nguồn, loại nước thải và bản vẽ kết nối nếu có. Thông tin này giúp quá trình lựa chọn thiết bị sát với điều kiện thực tế và hạn chế sai lệch khi lắp đặt.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm SHIMGE 50WQ1.5QG
Mã model cần tham khảo là 50WQ1.5QG. Trong cách đặt mã của dòng WQ-QG, ký hiệu thể hiện dòng bơm chìm nước thải có cơ cấu cắt, công suất danh định 1,5 kW và cỡ cửa xả danh nghĩa 50 mm theo quy ước của dòng sản phẩm.
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận đúng mã trên nhãn máy, điện áp, tần số, thông số thủy lực, phụ kiện đi kèm và phiên bản tài liệu kỹ thuật. Không nên suy luận khả năng tương đương chỉ từ tên model.
Bạn cần datasheet hoặc bảng model đầy đủ của dòng bơm chìm nước thải SHIMGE? Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com.
🧩 Câu hỏi thường gặp về bơm chìm nước thải SHIMGE 50WQ1.5QG
1. Bơm SHIMGE 50WQ1.5QG có công suất bao nhiêu?
Model có công suất danh định 1,5 kW. Đây là thông số công suất thường được công bố cho phiên bản 50WQ1.5QG; cần đối chiếu nhãn máy trước khi đấu nối và thiết kế bảo vệ điện.
2. Bơm có chức năng cắt rác không?
Có. Dòng WQ-QG sử dụng đĩa cắt tại cửa hút để cắt nhỏ một số loại tạp chất dạng sợi như tóc và vải sợi dài. Bơm không phù hợp với mọi loại rác hoặc vật rắn, do đó cần đánh giá đặc tính nước thải thực tế.
3. Bơm sử dụng nguồn điện nào?
Cấu hình phổ biến của model này sử dụng nguồn điện ba pha 380 V, 50 Hz. Người dùng cần kiểm tra nhãn máy và tài liệu đi kèm để xác nhận chính xác thông số điện của sản phẩm được giao.
4. Bơm có phù hợp với mọi loại nước thải công nghiệp không?
Không. Cần kiểm tra nhiệt độ, pH, tỷ trọng, thành phần hóa học và loại tạp chất. Dòng WQ-QG có giới hạn tham khảo về nhiệt độ chất lỏng tối đa +40°C và pH 4–10; ứng dụng thực tế cần tuân thủ tài liệu của đúng model.
5. Làm thế nào để chọn đúng bơm 50WQ1.5QG?
Cần xác định lưu lượng yêu cầu, cột áp tổng, chiều dài và đường kính đường ống, cao độ đặt bơm, tính chất nước thải và điều kiện nguồn điện. Liên hệ Ngọc Huy Dương qua hotline 0909 399 174 để trao đổi yêu cầu và xác nhận cấu hình trước khi mua.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.