Van giảm áp CO-AX SPI và SPP – Giải pháp điều chỉnh áp suất chính xác trong công nghiệp
Được phân phối bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan van giảm áp CO-AX SPI và SPP
Van giảm áp CO-AX SPI và SPP là các dòng van điều chỉnh áp suất được phát triển bởi Müller Co-AX, thương hiệu thiết bị van công nghiệp của Đức. Sản phẩm được sử dụng để điều chỉnh áp suất dòng lưu chất cấp đến thiết bị, hỗ trợ duy trì điều kiện vận hành theo yêu cầu của từng hệ thống.
Danh mục gồm SPI 08, SPI-1 / SPI-2 32, SPP-1 / SPP-2 15 PC và SPP-3 15 PC. Các phiên bản có kích thước đường dẫn từ 8 mm đến 32 mm, cùng nhiều dải điều chỉnh áp suất khác nhau. Dòng SPP 15 PC có kết nối ren, trong khi SPI 08 sử dụng kết nối ren G 3/8 và SPI 32 sử dụng ren G 1 1/2.
Van được thiết kế cho nhiều loại môi chất, bao gồm khí, chất lỏng và một số môi chất có độ nhớt cao hoặc chứa tạp chất, tùy theo phiên bản. Thiết bị phù hợp với các hệ thống cần điều chỉnh áp suất cấp đến máy móc, dụng cụ gia công hoặc các nhánh sử dụng riêng biệt.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tra cứu mã sản phẩm, đối chiếu thông số và lựa chọn van giảm áp CO-AX phù hợp với yêu cầu kỹ thuật thực tế.
📞 Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của van giảm áp CO-AX SPI và SPP
1. Dải điều chỉnh áp suất đa dạng
SPI 08 có dải điều chỉnh 10–200 bar. SPI-1 32 có dải 5–40 bar, trong khi SPI-2 32 có dải 5–100 bar. Đối với dòng SPP, SPP-1 15 PC có dải 5–40 bar, SPP-2 15 PC có dải 5–80 bar và SPP-3 15 PC có dải 5–100 bar.
2. Khả năng đáp ứng nhanh
SPI 08 có thời gian đáp ứng dưới 100 mili giây. Các phiên bản SPP 15 PC có thời gian đáp ứng dưới 200 mili giây. SPI-1 32 có thời gian đáp ứng dưới 200 mili giây, còn SPI-2 32 có thời gian đáp ứng dưới 400 mili giây.
3. Hỗ trợ nhiều loại môi chất
Tùy model, van có thể sử dụng với khí, chất lỏng, chất lỏng có độ nhớt cao hoặc môi chất chứa tạp chất. Cần xác nhận vật liệu làm kín và khả năng tương thích trước khi đưa vào sử dụng.
4. Tích hợp điều khiển điện
Các phiên bản được thiết kế với cơ cấu điều khiển điện, hỗ trợ tích hợp vào hệ thống điều khiển công nghiệp. Kiểu đầu nối và cấu hình điện cần được xác nhận theo từng model.
5. Kết cấu phục vụ công nghiệp
Sản phẩm có nhiều kích thước và kiểu kết nối, hỗ trợ lựa chọn theo yêu cầu lắp đặt. Một số phiên bản có cấp bảo vệ IP65 và chế độ làm việc liên tục theo thông số công bố của nhà sản xuất.
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | Müller Co-AX |
| Xuất xứ thương hiệu | Đức |
| SPI 08 | DN 8; ren G 3/8 |
| SPI-1 32 | DN 32; ren G 1 1/2; 5–40 bar |
| SPI-2 32 | DN 32; ren G 1 1/2; 5–100 bar |
| SPP-1 15 PC | DN 15; ren G 1/2–G 3/4; 5–40 bar |
| SPP-2 15 PC | DN 15; ren G 1/2–G 3/4; 5–80 bar |
| SPP-3 15 PC | DN 15; ren G 1/2–G 3/4; 5–100 bar |
| Hệ số lưu lượng Kv | 1,3 m³/h đối với SPI 08; 6 m³/h đối với SPP 15 PC; 24,3 m³/h đối với SPI 32 |
| Nhiệt độ môi chất | 0 đến +60°C |
| Nhiệt độ môi trường | 0 đến +50°C |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
Thông số được tổng hợp theo tài liệu của nhà sản xuất. Cấu hình thực tế, vật liệu làm kín, kiểu đầu nối điện và giới hạn làm việc cần được xác nhận theo đúng mã hàng.
Coax HPB-H 32
Coax HPB-S 50
Coax HPB 65
Coax SPB 08
Coax SPB-N 15
Coax SPB-S 15
Coax SPB-H 15
Coax SPB-N 32
Coax SPB-S 32
Coax SPB-H 32
Coax SPB-S 50
Coax SPB 65
Coax HPI 08
Coax HPP-1 / HPP-2 15 PC
Coax HPP-3 15 PC
Coax HPI-1 / HPI-2 32
Coax SPI 08
Coax SPP-1 / SPP-2 15 PC
Coax SPP-3 15 PC
Coax SPI-1 / SPI-2 32
Coax SPP-1 / SPP-2 15 DR
🧱 Vật liệu và kết cấu – Đảm bảo độ bền vận hành
Van giảm áp CO-AX SPI và SPP có kết cấu gồm thân van, bộ phận điều chỉnh áp suất, cơ cấu đóng mở và bộ phận điều khiển điện. Thiết kế cụ thể thay đổi theo kích thước và phiên bản.
Vật liệu thân van và chi tiết làm kín cần phù hợp với loại lưu chất, nhiệt độ và áp suất vận hành. Đối với dầu công nghiệp, chất lỏng có độ nhớt cao hoặc môi chất chứa tạp chất, cần kiểm tra hướng dẫn lọc và khả năng tương thích vật liệu.
Trong quá trình lắp đặt, cần tuân thủ chiều dòng chảy, giới hạn áp suất và hướng dẫn đấu nối điện. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm hiện tượng rò rỉ và duy trì khả năng điều chỉnh áp suất.
🔁 Tương thích, thay thế và mở rộng hệ thống
Khi thay thế van hiện hữu, cần đối chiếu dải điều chỉnh, lưu lượng, kích thước ren, môi chất và phương thức điều khiển. Không nên chọn van chỉ dựa trên kích thước đường ống hoặc áp suất danh nghĩa.
Đối với hệ thống tự động hóa, cần kiểm tra kiểu đầu nối điện và yêu cầu điều khiển của thiết bị. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp hạn chế sai lệch khi lắp đặt và hỗ trợ hệ thống vận hành ổn định.
🎯 Ứng dụng thực tế
- Máy gia công kim loại: Điều chỉnh áp suất cấp dầu làm mát và nhũ tương đến dụng cụ.
- Hệ thống cấp chất lỏng: Kiểm soát áp suất tại từng nhánh sử dụng.
- Thiết bị công nghiệp: Điều chỉnh áp suất cấp đến máy móc theo yêu cầu vận hành.
- Dây chuyền tự động hóa: Tích hợp điều khiển điện để hỗ trợ vận hành theo trình tự.
- Thiết bị thử nghiệm: Điều chỉnh áp suất trong các hệ thống kiểm tra chuyên dụng.
- Hệ thống khí và chất lỏng: Ứng dụng khi môi chất và điều kiện làm việc phù hợp với thông số của model.
💡 Tại sao nên mua van giảm áp CO-AX tại Ngọc Huy Dương?
- Hỗ trợ tra cứu mã sản phẩm và thông số kỹ thuật.
- Tư vấn lựa chọn theo áp suất, lưu lượng và môi chất.
- Hỗ trợ đối chiếu cấu hình khi thay thế thiết bị.
- Cung cấp thông tin nguồn hàng và chứng từ theo từng đơn hàng.
- Hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn và đặt hàng.
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
✉️ Email: thach.phan@ngochuyduong.com
☎️ Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn van giảm áp CO-AX SPI và SPP, khách hàng nên cung cấp mã sản phẩm, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra mong muốn, lưu lượng, môi chất và kích thước kết nối.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm
- CO-AX SPI 08: DN 8, dải điều chỉnh 10–200 bar.
- CO-AX SPI-1 32: DN 32, dải điều chỉnh 5–40 bar.
- CO-AX SPI-2 32: DN 32, dải điều chỉnh 5–100 bar.
- CO-AX SPP-1 15 PC: DN 15, dải điều chỉnh 5–40 bar.
- CO-AX SPP-2 15 PC: DN 15, dải điều chỉnh 5–80 bar.
- CO-AX SPP-3 15 PC: DN 15, dải điều chỉnh 5–100 bar.
🧩 Câu hỏi thường gặp
1. Van giảm áp CO-AX SPI và SPP dùng để làm gì?
Van dùng để điều chỉnh áp suất cấp đến thiết bị theo yêu cầu vận hành của hệ thống.
2. SPI 08 có dải điều chỉnh áp suất bao nhiêu?
Theo tài liệu nhà sản xuất, SPI 08 có dải điều chỉnh 10–200 bar.
3. SPP-1 và SPP-2 15 PC khác nhau như thế nào?
SPP-1 có dải điều chỉnh 5–40 bar, trong khi SPP-2 có dải 5–80 bar.
4. Van có sử dụng được với chất lỏng có độ nhớt cao không?
Một số phiên bản được công bố phù hợp với môi chất có độ nhớt cao. Cần xác nhận khả năng tương thích theo từng cấu hình.
5. Cần cung cấp thông tin gì để chọn đúng model?
Cần cung cấp áp suất đầu vào, áp suất đầu ra mong muốn, lưu lượng, môi chất, nhiệt độ và kích thước kết nối.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.